unnerving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing one to lose courage or become nervous; disturbing.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự mất can đảm hoặc trở nên lo lắng; làm bối rối, hoang mang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silence in the house was unnerving."
"Sự im lặng trong ngôi nhà thật đáng sợ/gây hoang mang."
-
"The way he stared at me was quite unnerving."
"Cái cách anh ta nhìn chằm chằm vào tôi thật sự khiến tôi hoảng sợ."
-
"It's unnerving to think how easily a person can disappear."
"Thật đáng lo ngại khi nghĩ về việc một người có thể biến mất dễ dàng như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nerve | Dây thần kinh; sự can đảm, lòng dũng cảm; sự gan dạ |
| Verb | nerve | Lấy hết can đảm, củng cố tinh thần; làm cho gan dạ |
| Adjective | nervous | Lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh |
| Adverb | nervously | Một cách lo lắng, bồn chồn |
| Verb | unnerve | Làm mất bình tĩnh, làm hoang mang, khiến lo sợ |
| Adjective | unnerving | Gây lo lắng, đáng sợ, làm mất bình tĩnh |
| Adverb | unnervingly | Một cách đáng sợ, gây hoang mang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnerving' mang sắc thái mạnh hơn so với 'disturbing' hoặc 'worrying'. Nó ám chỉ một sự xáo trộn sâu sắc, ảnh hưởng đến sự tự tin và tinh thần của một người. Thường được dùng để mô tả những tình huống, trải nghiệm hoặc tin tức bất ngờ, khó chịu và làm người ta cảm thấy bất an.
Prepositions
Tuy không phổ biến, nhưng đôi khi có thể thấy 'unnerving for someone' hoặc 'unnerving to someone' để chỉ ai đó cảm thấy bị làm cho hoang mang/bối rối. Ví dụ: 'The experience was unnerving for her.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite unnerving (khá đáng sợ/gây lo lắng)
-
deeply deeply unnerving (cực kỳ đáng sợ/gây lo lắng)
-
truly truly unnerving (thực sự đáng sợ/gây lo lắng)
-
somewhat somewhat unnerving (hơi đáng sợ/gây lo lắng)
-
silence unnerving silence (sự im lặng đáng sợ/gây hoang mang)
-
experience unnerving experience (trải nghiệm đáng sợ/gây lo lắng)
-
feeling unnerving feeling (cảm giác đáng sợ/bất an)
-
prospect unnerving prospect (viễn cảnh đáng sợ/gây lo lắng)
-
task unnerving task (nhiệm vụ đáng sợ/gây lo lắng)
-
find find something unnerving (thấy điều gì đó đáng sợ/gây lo lắng)
-
be it was unnerving (nó thật đáng sợ/gây lo lắng)
-
seem it seemed unnerving (nó có vẻ đáng sợ/gây lo lắng)
Idioms
-
an unnerving silence
Một sự im lặng đáng sợ, gây hoang mang đến mức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc có linh cảm xấu.
"The sudden, unnerving silence in the forest made them feel uneasy."
(Sự im lặng đột ngột, đáng sợ trong rừng khiến họ cảm thấy bất an.)
-
an unnerving experience
Một trải nghiệm gây lo lắng, sợ hãi hoặc mất bình tĩnh sâu sắc.
"Being watched by a stranger from afar was an unnerving experience."
(Bị một người lạ nhìn chằm chằm từ xa là một trải nghiệm đáng sợ.)
-
the unnerving prospect of something
Viễn cảnh đáng sợ/gây lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc có thể xảy ra.
"The unnerving prospect of losing his job kept him awake at night."
(Viễn cảnh mất việc làm khiến anh ta trằn trọc mất ngủ vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnerving
adjectiveGây ra sự mất can đảm hoặc trở nên lo lắng; làm bối rối, hoang mang.
"The silence in the house was unnerving."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His unwavering gaze was unnerving. |
Ánh nhìn kiên định của anh ấy thật đáng lo ngại. |
| Phủ định | It wasn't unnerving, just a bit surprising. |
Nó không đáng lo ngại, chỉ là hơi ngạc nhiên thôi. |
| Nghi vấn | Was it unnerving when they suddenly appeared? |
Có phải rất đáng lo ngại khi họ đột ngột xuất hiện không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The silence in the room has been unnerving. |
Sự im lặng trong căn phòng đã gây khó chịu. |
| Phủ định | The strange occurrences haven't been unnerving to them; they seem unfazed. |
Những sự kiện kỳ lạ đã không gây khó chịu cho họ; họ có vẻ không hề nao núng. |
| Nghi vấn | Has the sudden change in his behavior been unnerving you? |
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy có gây khó chịu cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnerving".
