(Top Banner Ad)
unnerving
C1
adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

unnerving

UK: /ˌʌnˈnɜːvɪŋ/ • US: /ˌʌnˈnɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây hoang mang làm bối rối khiến ai đó mất tinh thần đáng sợ làm lo lắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to lose courage or become nervous; disturbing.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất can đảm hoặc trở nên lo lắng; làm bối rối, hoang mang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silence in the house was unnerving."

    "Sự im lặng trong ngôi nhà thật đáng sợ/gây hoang mang."

  • "The way he stared at me was quite unnerving."

    "Cái cách anh ta nhìn chằm chằm vào tôi thật sự khiến tôi hoảng sợ."

  • "It's unnerving to think how easily a person can disappear."

    "Thật đáng lo ngại khi nghĩ về việc một người có thể biến mất dễ dàng như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve Dây thần kinh; sự can đảm, lòng dũng cảm; sự gan dạ
Verb nerve Lấy hết can đảm, củng cố tinh thần; làm cho gan dạ
Adjective nervous Lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Adverb nervously Một cách lo lắng, bồn chồn
Verb unnerve Làm mất bình tĩnh, làm hoang mang, khiến lo sợ
Adjective unnerving Gây lo lắng, đáng sợ, làm mất bình tĩnh
Adverb unnervingly Một cách đáng sợ, gây hoang mang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)neh₁w-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerve
English
unnerve
English
unnerving

Cội nguồn của 'Nerve' và 'Unnerve'

Từ 'unnerving' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là không, ngược lại) và động từ 'nerve'. Gốc từ 'nerve' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'nervus', có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'sức mạnh, năng lượng'. Theo thời gian, nghĩa của 'nerve' phát triển thêm thành 'sự dũng cảm, sự gan dạ' (thường ở dạng số nhiều). Vì vậy, khi bạn 'unnerve' ai đó, bạn đang lấy đi 'sự dũng cảm' hoặc 'sự bình tĩnh' của họ, khiến họ lo lắng hoặc sợ hãi. 'Unnerving' là tính từ diễn tả đặc tính gây ra cảm giác đó, nghĩa là 'gây lo lắng, làm mất bình tĩnh'.

Usage Note

Từ 'unnerving' mang sắc thái mạnh hơn so với 'disturbing' hoặc 'worrying'. Nó ám chỉ một sự xáo trộn sâu sắc, ảnh hưởng đến sự tự tin và tinh thần của một người. Thường được dùng để mô tả những tình huống, trải nghiệm hoặc tin tức bất ngờ, khó chịu và làm người ta cảm thấy bất an.

Prepositions

for to

Tuy không phổ biến, nhưng đôi khi có thể thấy 'unnerving for someone' hoặc 'unnerving to someone' để chỉ ai đó cảm thấy bị làm cho hoang mang/bối rối. Ví dụ: 'The experience was unnerving for her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unnerving
  • quite quite unnerving
    (khá đáng sợ/gây lo lắng)
  • deeply deeply unnerving
    (cực kỳ đáng sợ/gây lo lắng)
  • truly truly unnerving
    (thực sự đáng sợ/gây lo lắng)
  • somewhat somewhat unnerving
    (hơi đáng sợ/gây lo lắng)
unnerving + Noun
  • silence unnerving silence
    (sự im lặng đáng sợ/gây hoang mang)
  • experience unnerving experience
    (trải nghiệm đáng sợ/gây lo lắng)
  • feeling unnerving feeling
    (cảm giác đáng sợ/bất an)
  • prospect unnerving prospect
    (viễn cảnh đáng sợ/gây lo lắng)
  • task unnerving task
    (nhiệm vụ đáng sợ/gây lo lắng)
Verb + unnerving
  • find find something unnerving
    (thấy điều gì đó đáng sợ/gây lo lắng)
  • be it was unnerving
    (nó thật đáng sợ/gây lo lắng)
  • seem it seemed unnerving
    (nó có vẻ đáng sợ/gây lo lắng)

Idioms

  • an unnerving silence

    Một sự im lặng đáng sợ, gây hoang mang đến mức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc có linh cảm xấu.

    "The sudden, unnerving silence in the forest made them feel uneasy."

    (Sự im lặng đột ngột, đáng sợ trong rừng khiến họ cảm thấy bất an.)

  • an unnerving experience

    Một trải nghiệm gây lo lắng, sợ hãi hoặc mất bình tĩnh sâu sắc.

    "Being watched by a stranger from afar was an unnerving experience."

    (Bị một người lạ nhìn chằm chằm từ xa là một trải nghiệm đáng sợ.)

  • the unnerving prospect of something

    Viễn cảnh đáng sợ/gây lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc có thể xảy ra.

    "The unnerving prospect of losing his job kept him awake at night."

    (Viễn cảnh mất việc làm khiến anh ta trằn trọc mất ngủ vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnerving

adjective
Lật mặt

Gây ra sự mất can đảm hoặc trở nên lo lắng; làm bối rối, hoang mang.

"The silence in the house was unnerving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unwavering gaze was unnerving.
Ánh nhìn kiên định của anh ấy thật đáng lo ngại.
Phủ định
It wasn't unnerving, just a bit surprising.
Nó không đáng lo ngại, chỉ là hơi ngạc nhiên thôi.
Nghi vấn
Was it unnerving when they suddenly appeared?
Có phải rất đáng lo ngại khi họ đột ngột xuất hiện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silence in the room has been unnerving.
Sự im lặng trong căn phòng đã gây khó chịu.
Phủ định
The strange occurrences haven't been unnerving to them; they seem unfazed.
Những sự kiện kỳ lạ đã không gây khó chịu cho họ; họ có vẻ không hề nao núng.
Nghi vấn
Has the sudden change in his behavior been unnerving you?
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy có gây khó chịu cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnerving".

Sự Bất An và Không Chắc Chắn

Cảm giác 'unnerving' thường xuất hiện trong các tình huống gây bất an, không chắc chắn hoặc đe dọa. Trong văn hóa phương Tây, các kịch bản như đi bộ một mình vào đêm khuya, nghe thấy tiếng động lạ trong nhà, hoặc đối mặt với một tình huống xã hội áp lực cao (ví dụ: phát biểu trước đám đông) thường được xem là 'unnerving' vì chúng chạm đến nỗi sợ hãi về sự nguy hiểm, sự đánh giá của người khác hoặc sự mất kiểm soát. Từ này phản ánh phản ứng tâm lý tự nhiên của con người trước những điều không lường trước được hoặc tiềm ẩn mối đe dọa.

Ảnh Hưởng Tâm Lý từ Sự Im Lặng Đột Ngột

Một trong những yếu tố phổ biến nhất gây cảm giác 'unnerving' là sự im lặng đột ngột hoặc quá mức kéo dài trong một môi trường thường ồn ào. Ví dụ, khi một căn phòng đầy người bỗng nhiên im bặt không rõ lý do, hoặc khi âm nhạc trong một bộ phim kinh dị bỗng tắt ngúm, điều này thường tạo ra một cảm giác 'unnerving' mạnh mẽ. Sự im lặng này phá vỡ kỳ vọng bình thường, báo hiệu điều gì đó không ổn hoặc đáng sợ sắp xảy ra, kích hoạt bản năng cảnh giác của con người.