(Top Banner Ad)
unshakeable
C1
adjective C1 Tổng quát

unshakeable

UK: /ˌʌnˈʃeɪkəbl̩/ • US: /ˌʌnˈʃeɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể lay chuyển vững chắc kiên định bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and resolute; not able to be doubted or questioned.

Vietnamese Meaning

Vững chắc, kiên định, không thể lay chuyển hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an unshakeable belief in his innocence."

    "Cô ấy có một niềm tin không thể lay chuyển vào sự vô tội của anh ấy."

  • "His unshakeable commitment to justice inspired many."

    "Sự tận tâm không lay chuyển của anh ấy đối với công lý đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "Despite the criticism, her belief in the project was unshakeable."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, niềm tin của cô ấy vào dự án là không thể lay chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc
Adjective shakeable có thể rung, lắc
Noun shakiness sự rung rẩy, sự không vững chắc
Adverb unshakeably một cách không thể lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unshakeable
English
shake

Nguồn gốc của 'unshakeable'

Từ 'unshakeable' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'shakeable' (có thể bị rung lắc, lay chuyển). Điều này tạo ra ý nghĩa 'không thể bị lay chuyển' hoặc 'vững chắc'. Ý tưởng về sự vững chắc, không thể thay đổi đã có từ rất lâu trong văn hóa phương Tây, thường liên quan đến đức tin, sự kiên định và lòng trung thành.

Usage Note

Từ 'unshakeable' thường được dùng để miêu tả niềm tin, sự tự tin, lòng trung thành hoặc quyết tâm mạnh mẽ đến mức không gì có thể làm lung lay chúng. Nó nhấn mạnh sự vững vàng và bền bỉ, vượt qua mọi thử thách và khó khăn. Khác với 'firm' (chắc chắn), 'unshakeable' mang ý nghĩa về sự không thể bị lay chuyển về mặt tinh thần hoặc ý chí. So với 'strong' (mạnh mẽ), 'unshakeable' tập trung vào khả năng chống lại sự tác động từ bên ngoài.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'unshakeable' thường mô tả niềm tin hoặc sự tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó. Ví dụ: 'unshakeable in their belief' (vững tin vào niềm tin của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unshakeable
  • absolute absolute unshakeable belief
    (niềm tin tuyệt đối không thể lay chuyển)
  • firm firm unshakeable conviction
    (sự tin chắc vững vàng không thể lay chuyển)
  • deep deep unshakeable commitment
    (sự cam kết sâu sắc không thể lay chuyển)
Verb + unshakeable
  • maintain maintain unshakeable loyalty
    (duy trì lòng trung thành tuyệt đối)
  • show show unshakeable faith
    (thể hiện một đức tin sắt đá)
  • express express unshakeable support
    (bày tỏ sự ủng hộ tuyệt đối)

Idioms

  • have an unshakeable belief in something

    có một niềm tin sắt đá vào điều gì đó

    "She has an unshakeable belief in the power of positive thinking."

    (Cô ấy có một niềm tin sắt đá vào sức mạnh của tư duy tích cực.)

  • unshakeable confidence

    sự tự tin tuyệt đối

    "He showed unshakeable confidence throughout the negotiation."

    (Anh ấy thể hiện sự tự tin tuyệt đối trong suốt cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unshakeable

adjective
Lật mặt

Vững chắc, kiên định, không thể lay chuyển hoặc nghi ngờ.

"She had an unshakeable belief in his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unshakeable belief in herself helped her overcome many challenges.
Niềm tin không lay chuyển vào bản thân đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách.
Phủ định
Why wouldn't an unshakeable determination lead to success?
Tại sao một quyết tâm không lay chuyển lại không dẫn đến thành công?
Nghi vấn
What unshakeable conviction drove him to dedicate his life to the cause?
Niềm tin sắt đá nào đã thúc đẩy anh ấy cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protestors will be maintaining an unshakeable resolve despite the rain.
Những người biểu tình sẽ duy trì một quyết tâm không lay chuyển mặc dù trời mưa.
Phủ định
The company won't be showing an unshakeable commitment to sustainability if they continue to pollute.
Công ty sẽ không thể hiện một cam kết vững chắc với sự bền vững nếu họ tiếp tục gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Will she be demonstrating an unshakeable belief in her abilities during the competition?
Liệu cô ấy có thể hiện một niềm tin không lay chuyển vào khả năng của mình trong cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unshakeable in his belief that hard work leads to success.
Anh ấy có một niềm tin vững chắc rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.
Phủ định
She is not unshakeable in her opinions; she often changes her mind after hearing new evidence.
Cô ấy không kiên định trong ý kiến của mình; cô ấy thường thay đổi ý kiến sau khi nghe những bằng chứng mới.
Nghi vấn
Is his commitment to the project unshakeable, even when facing obstacles?
Liệu sự cam kết của anh ấy đối với dự án có vững chắc, ngay cả khi đối mặt với những trở ngại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unshakeable".

Giá trị của sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định, lòng trung thành và niềm tin vững chắc thường được coi là những đức tính cao đẹp. 'Unshakeable' thể hiện một mức độ kiên định cao, thường được liên kết với sự tin tưởng vào một điều gì đó vượt lên trên những nghi ngờ hoặc thử thách.

Sự ảnh hưởng của tôn giáo

Khái niệm 'unshakeable' cũng thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là khi nói về đức tin và lòng trung thành với các giáo lý. Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ có một đức tin 'không thể lay chuyển' trước những khó khăn và cám dỗ.