(Top Banner Ad)
conviction
C1
danh từ C1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tôn giáo

conviction

UK: /kənˈvɪkʃən/ • US: /kənˈvɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin vững chắc sự xác tín sự tin chắc bản án (kết tội)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firmly held belief or opinion.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke with conviction about the need for reform."

    "Anh ấy nói một cách đầy xác tín về sự cần thiết của cải cách."

  • "She has strong convictions about animal rights."

    "Cô ấy có những niềm tin mạnh mẽ về quyền động vật."

  • "The evidence was strong enough to secure a conviction."

    "Bằng chứng đủ mạnh để đảm bảo một bản án kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convict kết tội, tuyên bố có tội
Noun convict tù nhân, người bị kết án
Adjective convicted bị kết tội, có án tích
Adjective convinced thuyết phục, tin chắc
Adjective convincing có tính thuyết phục, đáng tin
Adverb convincingly một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
Late Latin
convictio
Old French
conviction
Middle English
conviccioun
English
conviction

Sức mạnh của niềm tin và sự kết tội

Từ 'conviction' có nguồn gốc từ động từ Latin 'convincere', mang ý nghĩa 'chứng minh có tội' hoặc 'chinh phục hoàn toàn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc chứng minh ai đó phạm tội. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một niềm tin mạnh mẽ, vững chắc mà một người giữ, như thể niềm tin đó đã 'chinh phục' hoàn toàn tâm trí họ.

Usage Note

Từ 'conviction' mang ý nghĩa về một niềm tin mạnh mẽ, thường dựa trên lý trí, kinh nghiệm hoặc các giá trị đạo đức. Nó khác với 'belief' ở chỗ 'belief' có thể đơn giản là chấp nhận điều gì đó là đúng, trong khi 'conviction' ám chỉ một sự chắc chắn và quyết tâm hơn. So với 'faith', 'conviction' thường dựa trên lý do hoặc bằng chứng, trong khi 'faith' nhấn mạnh vào sự tin tưởng mà không cần bằng chứng.

Prepositions

in of for

* **in something:** diễn tả sự tin tưởng vào điều gì đó (ví dụ: conviction in justice - niềm tin vào công lý). * **of something:** diễn tả sự tin chắc, xác tín về điều gì đó (ví dụ: conviction of guilt - sự xác tín về tội lỗi). * **for something:** thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự kết tội cho một hành vi phạm tội (ví dụ: a conviction for fraud - sự kết tội vì tội gian lận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conviction
  • strong strong conviction
    (niềm tin mạnh mẽ)
  • firm firm conviction
    (niềm tin kiên định)
  • deep deep conviction
    (niềm tin sâu sắc)
  • religious religious conviction
    (tín ngưỡng tôn giáo)
  • moral moral conviction
    (niềm tin đạo đức)
  • political political conviction
    (quan điểm chính trị)
  • criminal criminal conviction
    (án tích hình sự)
  • previous previous conviction
    (tiền án)
Verb + conviction
  • hold hold a conviction
    (có một niềm tin)
  • express express a conviction
    (bày tỏ niềm tin)
  • gain gain a conviction
    (đạt được một phán quyết kết tội (trong pháp lý))
  • overturn overturn a conviction
    (lật ngược phán quyết kết tội)
  • appeal appeal a conviction
    (kháng cáo bản án)
  • record record a conviction
    (ghi nhận án tích)
Prepositional Phrase
  • with with conviction
    (với sự tin tưởng mạnh mẽ, đầy thuyết phục)
  • without without conviction
    (thiếu sự tin tưởng, không thuyết phục)

Idioms

  • carry conviction

    có sức thuyết phục, đáng tin cậy

    "His arguments didn't really carry conviction."

    (Những lập luận của anh ấy thực sự không có sức thuyết phục.)

  • on conviction

    khi bị kết án, sau khi bị kết tội

    "The maximum penalty for the offence is five years in prison on conviction."

    (Mức án tối đa cho tội này là năm năm tù khi bị kết án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conviction

danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc.

"He spoke with conviction about the need for reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conviction".

Hệ thống pháp luật phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'conviction' là một thuật ngữ quan trọng, chỉ việc một người bị tòa án chính thức tuyên bố có tội sau một phiên xét xử hoặc nhận tội. Nó đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình tố tụng, có thể dẫn đến hình phạt như tù giam hoặc phạt tiền.

Giá trị của niềm tin cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu 'convictions' (niềm tin cá nhân sâu sắc) thường được coi trọng. Những niềm tin này định hình giá trị đạo đức, quan điểm chính trị và triết lý sống của một người, và việc giữ vững các niềm tin đó là dấu hiệu của sự chính trực và bản lĩnh.