conviction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A firmly held belief or opinion.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke with conviction about the need for reform."
"Anh ấy nói một cách đầy xác tín về sự cần thiết của cải cách."
-
"She has strong convictions about animal rights."
"Cô ấy có những niềm tin mạnh mẽ về quyền động vật."
-
"The evidence was strong enough to secure a conviction."
"Bằng chứng đủ mạnh để đảm bảo một bản án kết tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convict | kết tội, tuyên bố có tội |
| Noun | convict | tù nhân, người bị kết án |
| Adjective | convicted | bị kết tội, có án tích |
| Adjective | convinced | thuyết phục, tin chắc |
| Adjective | convincing | có tính thuyết phục, đáng tin |
| Adverb | convincingly | một cách thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conviction' mang ý nghĩa về một niềm tin mạnh mẽ, thường dựa trên lý trí, kinh nghiệm hoặc các giá trị đạo đức. Nó khác với 'belief' ở chỗ 'belief' có thể đơn giản là chấp nhận điều gì đó là đúng, trong khi 'conviction' ám chỉ một sự chắc chắn và quyết tâm hơn. So với 'faith', 'conviction' thường dựa trên lý do hoặc bằng chứng, trong khi 'faith' nhấn mạnh vào sự tin tưởng mà không cần bằng chứng.
Prepositions
* **in something:** diễn tả sự tin tưởng vào điều gì đó (ví dụ: conviction in justice - niềm tin vào công lý). * **of something:** diễn tả sự tin chắc, xác tín về điều gì đó (ví dụ: conviction of guilt - sự xác tín về tội lỗi). * **for something:** thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự kết tội cho một hành vi phạm tội (ví dụ: a conviction for fraud - sự kết tội vì tội gian lận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong conviction (niềm tin mạnh mẽ)
-
firm firm conviction (niềm tin kiên định)
-
deep deep conviction (niềm tin sâu sắc)
-
religious religious conviction (tín ngưỡng tôn giáo)
-
moral moral conviction (niềm tin đạo đức)
-
political political conviction (quan điểm chính trị)
-
criminal criminal conviction (án tích hình sự)
-
previous previous conviction (tiền án)
-
hold hold a conviction (có một niềm tin)
-
express express a conviction (bày tỏ niềm tin)
-
gain gain a conviction (đạt được một phán quyết kết tội (trong pháp lý))
-
overturn overturn a conviction (lật ngược phán quyết kết tội)
-
appeal appeal a conviction (kháng cáo bản án)
-
record record a conviction (ghi nhận án tích)
-
with with conviction (với sự tin tưởng mạnh mẽ, đầy thuyết phục)
-
without without conviction (thiếu sự tin tưởng, không thuyết phục)
Idioms
-
carry conviction
có sức thuyết phục, đáng tin cậy
"His arguments didn't really carry conviction."
(Những lập luận của anh ấy thực sự không có sức thuyết phục.)
-
on conviction
khi bị kết án, sau khi bị kết tội
"The maximum penalty for the offence is five years in prison on conviction."
(Mức án tối đa cho tội này là năm năm tù khi bị kết án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conviction
danh từMột niềm tin hoặc quan điểm được giữ vững chắc.
"He spoke with conviction about the need for reform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conviction".
