unsightly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
unpleasant to look at; ugly
Vietnamese Meaning
khó coi, xấu xí, chướng mắt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is rather unsightly."
"Nhà máy đó khá là khó coi."
-
"An unsightly building spoiled the view."
"Một tòa nhà xấu xí đã làm hỏng cảnh quan."
-
"These unsightly cables should be hidden."
"Những dây cáp chướng mắt này nên được giấu đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sightly | đẹp mắt, dễ nhìn (trong tiếng Việt) |
| Noun | sight | cảnh tượng, tầm nhìn (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unsightly" thường được dùng để mô tả những thứ gây mất thẩm mỹ, làm giảm vẻ đẹp của một nơi hoặc vật nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "ugly" (xấu xí) ở chỗ nó nhấn mạnh vào tác động tiêu cực đến thị giác, khiến người nhìn cảm thấy khó chịu. Khác với "hideous" (kinh khủng, ghê tởm) là từ mạnh hơn nhiều và thường dùng cho những thứ gây sốc hoặc ám ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly unsightly (đặc biệt khó coi)
-
extremely extremely unsightly (cực kỳ khó coi)
-
consider consider something unsightly (xem cái gì đó là khó coi)
-
find find something unsightly (thấy cái gì đó khó coi)
Idioms
-
an unsightly mess
một mớ hỗn độn khó coi
"The construction site was an unsightly mess."
(Công trường xây dựng là một mớ hỗn độn khó coi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsightly
adjectivekhó coi, xấu xí, chướng mắt
"The factory is rather unsightly."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That old factory is unsightly, isn't it? |
Nhà máy cũ kỹ đó rất khó coi, đúng không? |
| Phủ định | The graffiti isn't unsightly, is it? |
Những hình vẽ graffiti không hề khó coi, đúng không? |
| Nghi vấn | The power lines are unsightly, aren't they? |
Những đường dây điện cao thế rất chướng mắt, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a fence to hide the unsightly construction site. |
Họ sẽ xây một hàng rào để che khuất công trường xây dựng khó coi. |
| Phủ định | She is not going to wear that unsightly dress to the party. |
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy khó coi đó đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to remove that unsightly stain from the carpet? |
Bạn có định loại bỏ vết bẩn khó coi đó khỏi tấm thảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsightly".
