(Top Banner Ad)
unsightly
B2
adjective B2 Chung

unsightly

UK: /ʌnˈsaɪt.li/ • US: /ʌnˈsaɪt.li/

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí khó coi chướng mắt mất thẩm mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unpleasant to look at; ugly

Vietnamese Meaning

khó coi, xấu xí, chướng mắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is rather unsightly."

    "Nhà máy đó khá là khó coi."

  • "An unsightly building spoiled the view."

    "Một tòa nhà xấu xí đã làm hỏng cảnh quan."

  • "These unsightly cables should be hidden."

    "Những dây cáp chướng mắt này nên được giấu đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sightly đẹp mắt, dễ nhìn (trong tiếng Việt)
Noun sight cảnh tượng, tầm nhìn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsightly
English
un- + sightly
English
sight

Nguồn gốc của 'unsightly'

Từ 'unsightly' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'sightly' (có nghĩa là 'dễ nhìn, đẹp mắt'). Vì vậy, 'unsightly' đơn giản là 'không đẹp mắt', chỉ những gì gây khó chịu cho thị giác.

Usage Note

Từ "unsightly" thường được dùng để mô tả những thứ gây mất thẩm mỹ, làm giảm vẻ đẹp của một nơi hoặc vật nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "ugly" (xấu xí) ở chỗ nó nhấn mạnh vào tác động tiêu cực đến thị giác, khiến người nhìn cảm thấy khó chịu. Khác với "hideous" (kinh khủng, ghê tởm) là từ mạnh hơn nhiều và thường dùng cho những thứ gây sốc hoặc ám ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsightly
  • particularly particularly unsightly
    (đặc biệt khó coi)
  • extremely extremely unsightly
    (cực kỳ khó coi)
Verb + unsightly
  • consider consider something unsightly
    (xem cái gì đó là khó coi)
  • find find something unsightly
    (thấy cái gì đó khó coi)

Idioms

  • an unsightly mess

    một mớ hỗn độn khó coi

    "The construction site was an unsightly mess."

    (Công trường xây dựng là một mớ hỗn độn khó coi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsightly

adjective
Lật mặt

khó coi, xấu xí, chướng mắt

"The factory is rather unsightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That old factory is unsightly, isn't it?
Nhà máy cũ kỹ đó rất khó coi, đúng không?
Phủ định
The graffiti isn't unsightly, is it?
Những hình vẽ graffiti không hề khó coi, đúng không?
Nghi vấn
The power lines are unsightly, aren't they?
Những đường dây điện cao thế rất chướng mắt, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a fence to hide the unsightly construction site.
Họ sẽ xây một hàng rào để che khuất công trường xây dựng khó coi.
Phủ định
She is not going to wear that unsightly dress to the party.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy khó coi đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to remove that unsightly stain from the carpet?
Bạn có định loại bỏ vết bẩn khó coi đó khỏi tấm thảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsightly".

Quan điểm về cái đẹp

Quan điểm về cái gì là 'unsightly' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều quan trọng là phải tôn trọng sự khác biệt trong sở thích thẩm mỹ.