hideous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extremely unpleasant or ugly.
Vietnamese Meaning
cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a hideous modern building."
"Họ sống trong một tòa nhà hiện đại xấu xí."
-
"The accident left him with hideous scars."
"Vụ tai nạn để lại cho anh ta những vết sẹo kinh khủng."
-
"What a hideous dress!"
"Cái váy xấu xí làm sao!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hideousness | Sự ghê tởm, sự kinh khủng (tính từ trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hideous" nhấn mạnh mức độ ghê tởm, kinh tởm, thường liên quan đến ngoại hình nhưng cũng có thể dùng cho hành động, tình huống. Khác với "ugly" chỉ đơn thuần là xấu, "hideous" mang tính chất gây sốc và khó chấp nhận hơn. So với "disgusting" (ghê tởm) thì "hideous" thường tập trung vào vẻ bề ngoài, còn "disgusting" có thể ám chỉ mùi vị, hành vi, hoặc ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely hideous (hoàn toàn ghê tởm)
-
utterly utterly hideous (cực kỳ ghê tởm)
-
truly truly hideous (thực sự ghê tởm)
-
look look hideous (trông ghê tởm)
-
sound sound hideous (nghe ghê tởm)
-
become become hideous (trở nên ghê tởm)
Idioms
-
a hideous sight
một cảnh tượng ghê tởm
"The accident was a hideous sight."
(Vụ tai nạn là một cảnh tượng ghê tởm.)
-
hideous mistake
sai lầm khủng khiếp
"I made a hideous mistake in my calculations."
(Tôi đã mắc một sai lầm khủng khiếp trong tính toán của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hideous
adjectivecực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.
"They live in a hideous modern building."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the building looked hideous from the outside, the interior was surprisingly beautiful. |
Mặc dù tòa nhà trông rất xấu xí từ bên ngoài, nhưng nội thất bên trong lại đẹp đến ngạc nhiên. |
| Phủ định | Even though the painting wasn't hideous, it failed to capture the essence of the landscape. |
Mặc dù bức tranh không hề xấu xí, nhưng nó đã không thể nắm bắt được bản chất của phong cảnh. |
| Nghi vấn | Even if the mask is hideous, will you still wear it to the Halloween party? |
Ngay cả khi chiếc mặt nạ xấu xí, bạn vẫn sẽ đeo nó đến bữa tiệc Halloween chứ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh my, that statue is hideous! |
Ôi trời ơi, bức tượng đó thật kinh khủng! |
| Phủ định | Good heavens, that dress isn't hideous at all; it's quite lovely! |
Lạy Chúa, chiếc váy đó không hề kinh khủng chút nào; nó khá là đáng yêu! |
| Nghi vấn | My goodness, is that mask hideous, or is it just me? |
Ôi trời ơi, cái mặt nạ đó có kinh khủng không, hay chỉ là do tôi thấy vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster is hideous. |
Con quái vật thì rất ghê tởm. |
| Phủ định | Is the monster not hideous? |
Có phải con quái vật không ghê tởm? |
| Nghi vấn | Is the monster hideous? |
Con quái vật có ghê tởm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to create a hideous sculpture for the exhibition. |
Người nghệ sĩ sẽ tạo ra một tác phẩm điêu khắc xấu xí cho cuộc triển lãm. |
| Phủ định | They are not going to wear that hideous outfit to the party. |
Họ sẽ không mặc bộ trang phục xấu xí đó đến bữa tiệc đâu. |
| Nghi vấn | Is she going to paint the wall that hideous shade of green? |
Cô ấy có định sơn bức tường màu xanh lá cây xấu xí đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideous".
