(Top Banner Ad)
hideous
C1
adjective C1 Mô tả ngoại hình, Cảm xúc

hideous

UK: /ˈhɪdiəs/ • US: /ˈhɪdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí ghê tởm kinh khủng gớm ghiếc quái dị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely unpleasant or ugly.

Vietnamese Meaning

cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a hideous modern building."

    "Họ sống trong một tòa nhà hiện đại xấu xí."

  • "The accident left him with hideous scars."

    "Vụ tai nạn để lại cho anh ta những vết sẹo kinh khủng."

  • "What a hideous dress!"

    "Cái váy xấu xí làm sao!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hideousness Sự ghê tởm, sự kinh khủng (tính từ trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hideux
Old French
hisdos

Nguồn gốc của 'hideous'

Từ 'hideous' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hideux' và 'hisdos', có nghĩa là 'đáng sợ' hoặc 'ghê tởm'. Nó bắt nguồn từ sự cảm nhận mạnh mẽ về cái gì đó gây kinh hoàng và khó chịu về mặt thị giác hoặc cảm xúc.

Usage Note

"Hideous" nhấn mạnh mức độ ghê tởm, kinh tởm, thường liên quan đến ngoại hình nhưng cũng có thể dùng cho hành động, tình huống. Khác với "ugly" chỉ đơn thuần là xấu, "hideous" mang tính chất gây sốc và khó chấp nhận hơn. So với "disgusting" (ghê tởm) thì "hideous" thường tập trung vào vẻ bề ngoài, còn "disgusting" có thể ám chỉ mùi vị, hành vi, hoặc ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hideous
  • absolutely absolutely hideous
    (hoàn toàn ghê tởm)
  • utterly utterly hideous
    (cực kỳ ghê tởm)
  • truly truly hideous
    (thực sự ghê tởm)
Verb + hideous
  • look look hideous
    (trông ghê tởm)
  • sound sound hideous
    (nghe ghê tởm)
  • become become hideous
    (trở nên ghê tởm)

Idioms

  • a hideous sight

    một cảnh tượng ghê tởm

    "The accident was a hideous sight."

    (Vụ tai nạn là một cảnh tượng ghê tởm.)

  • hideous mistake

    sai lầm khủng khiếp

    "I made a hideous mistake in my calculations."

    (Tôi đã mắc một sai lầm khủng khiếp trong tính toán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hideous

adjective
Lật mặt

cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.

"They live in a hideous modern building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the building looked hideous from the outside, the interior was surprisingly beautiful.
Mặc dù tòa nhà trông rất xấu xí từ bên ngoài, nhưng nội thất bên trong lại đẹp đến ngạc nhiên.
Phủ định
Even though the painting wasn't hideous, it failed to capture the essence of the landscape.
Mặc dù bức tranh không hề xấu xí, nhưng nó đã không thể nắm bắt được bản chất của phong cảnh.
Nghi vấn
Even if the mask is hideous, will you still wear it to the Halloween party?
Ngay cả khi chiếc mặt nạ xấu xí, bạn vẫn sẽ đeo nó đến bữa tiệc Halloween chứ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh my, that statue is hideous!
Ôi trời ơi, bức tượng đó thật kinh khủng!
Phủ định
Good heavens, that dress isn't hideous at all; it's quite lovely!
Lạy Chúa, chiếc váy đó không hề kinh khủng chút nào; nó khá là đáng yêu!
Nghi vấn
My goodness, is that mask hideous, or is it just me?
Ôi trời ơi, cái mặt nạ đó có kinh khủng không, hay chỉ là do tôi thấy vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster is hideous.
Con quái vật thì rất ghê tởm.
Phủ định
Is the monster not hideous?
Có phải con quái vật không ghê tởm?
Nghi vấn
Is the monster hideous?
Con quái vật có ghê tởm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to create a hideous sculpture for the exhibition.
Người nghệ sĩ sẽ tạo ra một tác phẩm điêu khắc xấu xí cho cuộc triển lãm.
Phủ định
They are not going to wear that hideous outfit to the party.
Họ sẽ không mặc bộ trang phục xấu xí đó đến bữa tiệc đâu.
Nghi vấn
Is she going to paint the wall that hideous shade of green?
Cô ấy có định sơn bức tường màu xanh lá cây xấu xí đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideous".

Quan niệm về cái đẹp

Trong văn hóa phương Tây, 'hideous' thường liên quan đến những điều lệch chuẩn khỏi các tiêu chuẩn sắc đẹp hoặc sự hài hòa, gây ra cảm giác khó chịu hoặc sợ hãi. Điều này có thể thay đổi tùy theo thời gian và xã hội.