(Top Banner Ad)
unstably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unstably

UK: /ʌnˈsteɪbli/ • US: /ʌnˈsteɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không ổn định thiếu ổn định bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unstable manner; not steadily or securely.

Vietnamese Meaning

Một cách không ổn định; không vững chắc hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is behaving unstably."

    "Nền kinh tế đang hoạt động một cách không ổn định."

  • "The chair was balanced unstably on one leg."

    "Cái ghế được giữ thăng bằng một cách không vững chắc trên một chân."

  • "The political situation in the country is unstably balanced."

    "Tình hình chính trị ở nước này đang cân bằng một cách không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unstable không ổn định
Noun instability sự không ổn định
Verb destabilize làm mất ổn định

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unstable
English
-ly (suffix)
English
unstably

Nguồn gốc của 'unstably'

Từ 'unstably' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'unstable'. 'Unstable' có nghĩa là không ổn định, và hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách không ổn định. Như vậy, 'unstably' mang ý nghĩa là 'một cách không ổn định'.

Usage Note

Từ 'unstably' miêu tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra không ổn định, dễ thay đổi, hoặc có nguy cơ sụp đổ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu vững chắc, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'instably' thường mang ý nghĩa kém ổn định về mặt hóa học, 'unstably' được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unstably
  • live live unstably
    (sống một cách không ổn định)
  • teeter teeter unstably
    (chao đảo một cách không ổn định)
  • stand stand unstably
    (đứng không vững)
Adjective + unstably
  • politically politically unstably
    (không ổn định về mặt chính trị)
  • financially financially unstably
    (không ổn định về mặt tài chính)

Idioms

  • on shaky ground (similar concept)

    ở trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh

    "His job is on shaky ground after the company announced layoffs."

    (Công việc của anh ấy đang ở trong tình thế bấp bênh sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự.)

  • walk a tightrope (similar concept)

    đi trên dây, ở trong tình thế khó khăn cần sự khéo léo

    "The government is walking a tightrope between economic growth and environmental protection."

    (Chính phủ đang phải đi trên dây giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không ổn định; không vững chắc hoặc an toàn.

"The economy is behaving unstably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old table stood unstably, didn't it?
Cái bàn cũ đứng không vững, phải không?
Phủ định
The ladder didn't lean against the wall unstably, did it?
Cái thang không dựa vào tường một cách không vững chắc, phải không?
Nghi vấn
She danced unstably, didn't she?
Cô ấy nhảy không vững, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstably".

Sự không ổn định trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự không ổn định về kinh tế và chính trị thường dẫn đến bất ổn xã hội, gây ra những lo lắng và bất an cho người dân. Điều này có thể ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân, từ việc đầu tư cho đến kế hoạch tương lai.