(Top Banner Ad)
unstick
B2
verb B2 Tổng quát

unstick

UK: /ˌʌnˈstɪk/ • US: /ˌʌnˈstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ ra làm cho không dính nữa giải thoát khỏi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free something that is stuck; to make something no longer stick to something else.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó không bị dính nữa; gỡ thứ gì đó bị dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to unstick the stamp from the envelope."

    "Tôi phải gỡ con tem ra khỏi phong bì."

  • "The dough kept sticking to the rolling pin, so I had to unstick it several times."

    "Bột cứ dính vào cây lăn bột, vì vậy tôi phải gỡ nó ra vài lần."

  • "They were stuck in the traffic, and I helped to unstick them by suggesting an alternative route."

    "Họ bị kẹt xe, và tôi đã giúp họ thoát ra bằng cách gợi ý một tuyến đường khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, kẹt
Adjective sticky dính, nhớp nháp
Noun sticker nhãn dán, miếng dán
Adjective unstuck không còn dính, được giải thoát (khỏi tình huống khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician
Old English
un-
Modern English
unstick

Giải phóng bản thân khỏi sự "dính mắc"

Từ 'unstick' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và động từ 'stick'. 'Un-' xuất hiện trong tiếng Anh cổ với ý nghĩa 'không' hoặc 'đảo ngược hành động', trong khi 'stick' (dính, kẹt) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Ghép lại, 'unstick' mang nghĩa đen là 'làm cho cái gì không còn dính hoặc kẹt nữa', thể hiện sự giải thoát khỏi một trạng thái bị cố định.

Usage Note

Từ 'unstick' thường được sử dụng để mô tả hành động tách một vật thể khỏi bề mặt mà nó đang dính vào. Nó ngụ ý một hành động giải phóng hoặc làm lỏng lẻo. So với 'detach' (tách rời), 'unstick' mang tính cụ thể hơn về việc gỡ bỏ sự dính chặt. 'Release' (giải phóng) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thả tự do không chỉ liên quan đến sự dính.

Prepositions

from

'Unstick from' được dùng để chỉ vật thể A được gỡ ra khỏi vật thể B mà nó dính vào. Ví dụ: 'Unstick the label from the bottle.' (Gỡ nhãn khỏi chai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Unstick + Noun (Đối tượng bị kẹt/dính)
  • a door unstick a door
    (làm cho cửa không còn kẹt nữa)
  • a label unstick a label
    (gỡ nhãn dán ra)
  • a wheel unstick a wheel
    (làm cho bánh xe không còn kẹt (ví dụ, trong bùn))
  • paper unstick paper
    (tách các tờ giấy bị dính vào nhau (ví dụ, trong máy in))
  • brakes unstick the brakes
    (nhả phanh (khi phanh bị kẹt))
Adverb + Unstick (Cách thức tháo gỡ)
  • gently gently unstick
    (nhẹ nhàng tháo gỡ/làm cho không dính)
  • carefully carefully unstick
    (tháo gỡ/làm cho không dính một cách cẩn thận)
  • successfully successfully unstick
    (tháo gỡ thành công/giải thoát thành công)

Idioms

  • get unstuck

    thoát khỏi tình huống khó khăn, bế tắc; tiến lên được

    "I was stuck on that problem for hours, but then I finally managed to get unstuck."

    (Tôi bị mắc kẹt với vấn đề đó hàng giờ, nhưng cuối cùng tôi cũng đã giải quyết được.)

  • unstick oneself (from something/a situation)

    tự mình thoát ra khỏi tình huống khó khăn, kẹt cứng

    "It's time to unstick yourself from this unproductive routine and try something new."

    (Đã đến lúc tự thoát ra khỏi thói quen không hiệu quả này và thử điều gì đó mới mẻ.)

  • unstick a bottleneck

    khơi thông điểm nghẽn, giải quyết vướng mắc

    "The manager held a meeting to unstick the bottleneck in the production process."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết điểm nghẽn trong quy trình sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstick

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó không bị dính nữa; gỡ thứ gì đó bị dính.

"I had to unstick the stamp from the envelope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the glue is old, it's hard to unstick the label.
Nếu keo cũ, rất khó để gỡ nhãn.
Phủ định
When you use low quality adhesive, the parts don't unstick easily.
Khi bạn sử dụng chất kết dính chất lượng thấp, các bộ phận không dễ dàng gỡ ra.
Nghi vấn
If you heat the sticker, does it unstick more easily?
Nếu bạn hơ nóng miếng dán, nó có dễ gỡ hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unstick the label carefully.
Gỡ nhãn cẩn thận.
Phủ định
Don't unstick the envelope yet.
Đừng gỡ phong bì vội.
Nghi vấn
Please unstick the gum from the table.
Làm ơn gỡ kẹo cao su khỏi bàn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstick".

Khái niệm 'Giải thoát' trong tư duy phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển cá nhân và kinh doanh, khái niệm 'getting unstuck' (thoát khỏi sự bế tắc) được coi trọng. Nó ám chỉ khả năng vượt qua trở ngại, phá vỡ thói quen cũ hoặc tình trạng trì trệ để đạt được tiến bộ. Các cuốn sách tự lực và huấn luyện cá nhân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'unsticking' bản thân để đổi mới và sáng tạo.

Hình ảnh ẩn dụ trong công nghệ và kỹ thuật

Từ 'unstick' thường được sử dụng như một ẩn dụ trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả việc giải quyết một vấn đề kỹ thuật gây cản trở hoặc làm chậm tiến độ. Ví dụ, 'unsticking a software bug' (gỡ lỗi phần mềm) hoặc 'unsticking a network issue' (khắc phục sự cố mạng) đều hàm ý việc tìm ra giải pháp để hệ thống hoạt động trơn tru trở lại. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và giải quyết vấn đề của văn hóa công nghệ.