adhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stick to something firmly; to believe in and follow the practices of something.
Vietnamese Meaning
Dính chặt vào cái gì đó; tin tưởng và tuân theo những thực hành của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We adhere to a strict code of conduct."
"Chúng tôi tuân thủ một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt."
-
"The paint wouldn't adhere to the damp wall."
"Sơn không bám vào bức tường ẩm ướt."
-
"All members must adhere to the club's regulations."
"Tất cả các thành viên phải tuân thủ các quy định của câu lạc bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adherence | Sự tuân thủ, sự gắn bó, sự trung thành (đối với quy tắc, nguyên tắc) |
| Noun | adhesion | Sự dính, sự bám dính (thường về mặt vật lý, y học) |
| Adjective | adherent | Tuân thủ, trung thành; (cũng là danh từ) người ủng hộ, tín đồ |
| Adjective | adhesive | Dính, có tính dính; (cũng là danh từ) chất kết dính (băng dính, keo dán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adhere thường được dùng để chỉ sự bám dính vật lý hoặc tuân thủ các quy tắc, nguyên tắc hoặc niềm tin. Sự khác biệt với 'stick' là 'adhere' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn là chỉ sự bám dính đơn thuần. So với 'comply', 'adhere' nhấn mạnh vào việc tuân thủ một cách tự nguyện và trung thành hơn.
Prepositions
Luôn đi với 'to' khi mang nghĩa dính chặt vào hoặc tuân thủ. Ví dụ: adhere to the rules, adhere to the surface.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adhere adhere to the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
adhere adhere to principles (tuân thủ các nguyên tắc)
-
adhere adhere to a policy (tuân thủ một chính sách)
-
adhere adhere to standards (tuân thủ các tiêu chuẩn)
-
adhere adhere to a contract (tuân thủ hợp đồng)
-
adhere adhere to tradition (tuân thủ truyền thống)
-
adhere adhere to the instructions (tuân thủ các hướng dẫn)
-
strictly strictly adhere to (tuân thủ nghiêm ngặt)
-
closely closely adhere to (tuân thủ chặt chẽ)
-
faithfully faithfully adhere to (tuân thủ trung thành)
Idioms
-
adhere to the letter of the law
Tuân thủ luật pháp một cách chặt chẽ, không bỏ qua bất kỳ chi tiết nhỏ nào.
"The company vowed to adhere to the letter of the law in its new environmental policy."
(Công ty cam kết tuân thủ chặt chẽ từng điều khoản của luật pháp trong chính sách môi trường mới của mình.)
-
adhere to one's principles/beliefs
Kiên định giữ vững nguyên tắc/niềm tin của bản thân, không lung lay.
"Despite facing strong opposition, she always adheres to her core principles."
(Mặc dù đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, cô ấy luôn kiên định với những nguyên tắc cốt lõi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhere
Động từDính chặt vào cái gì đó; tin tưởng và tuân theo những thực hành của cái gì đó.
"We adhere to a strict code of conduct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere".
