(Top Banner Ad)
unsuspectful
Chung

unsuspectful

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspect Nghi ngờ, hoài nghi
Noun suspicion Sự nghi ngờ, sự hoài nghi
Adjective suspicious Đáng nghi ngờ, khả nghi
Adverb suspiciously Một cách đáng nghi ngờ

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
suspect
English
unsuspectful

Nguồn gốc của 'unsuspectful'

Từ 'unsuspectful' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào từ 'suspectful'. 'Suspectful' có nghĩa là 'có sự nghi ngờ'. Vì vậy, 'unsuspectful' có nghĩa là 'không nghi ngờ gì cả' hoặc 'tin tưởng một cách ngây thơ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuspectful
  • completely completely unsuspectful
    (hoàn toàn không nghi ngờ gì)
  • utterly utterly unsuspectful
    (cực kỳ không nghi ngờ gì)
Verb + unsuspectful
  • approach approach unsuspectful
    (tiếp cận một cách không nghi ngờ)
  • appear appear unsuspectful
    (xuất hiện một cách không nghi ngờ)

Idioms

  • to catch someone unsuspectful

    bắt ai đó không phòng bị, bắt quả tang

    "The thief caught the homeowner unsuspectful while they were gardening."

    (Tên trộm bắt gặp chủ nhà không phòng bị khi họ đang làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuspectful

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspectful".

Sự tin tưởng và lừa dối

Trong nhiều nền văn hóa, sự tin tưởng được coi là một đức tính tốt đẹp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự tin tưởng và sự thận trọng, vì lòng tin có thể bị lợi dụng. Khái niệm 'unsuspectful' thường liên quan đến những người quá tin người và dễ bị lừa dối.