(Top Banner Ad)
unsuspectingly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Hành vi, Tâm lý

unsuspectingly

UK: /ˌʌnsəˈspektɪŋli/ • US: /ˌʌnsəˈspektɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô tư không hề nghi ngờ không mảy may nghi ngờ vô ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without suspicion; in a manner that shows no awareness of danger or deception.

Vietnamese Meaning

Một cách không nghi ngờ; một cách thể hiện sự không nhận thức được nguy hiểm hoặc sự lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourist walked unsuspectingly into the dangerous neighborhood."

    "Người khách du lịch đi vào khu phố nguy hiểm một cách không hề nghi ngờ."

  • "She drank the tea, unsuspectingly, not knowing it was poisoned."

    "Cô ấy uống trà một cách vô tư, không hề biết nó bị bỏ độc."

  • "He unsuspectingly gave his password to the phisher."

    "Anh ta vô tình đưa mật khẩu của mình cho kẻ lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspect nghi ngờ
Noun suspicion sự nghi ngờ
Adjective suspect đáng nghi
Adjective unsuspecting không nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuspectingly

Nguồn Gốc của 'Unsuspectingly'

Từ 'unsuspectingly' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'suspecting' (nghi ngờ) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành một trạng từ. Nó miêu tả hành động mà không có bất kỳ sự nghi ngờ nào.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động của ai đó hoàn toàn không biết về mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc sự lừa dối xung quanh họ. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ, tin tưởng, hoặc thiếu cảnh giác của chủ thể. Khác với 'naively' (ngây thơ) ở chỗ 'unsuspectingly' tập trung vào việc thiếu nghi ngờ về một mối nguy hiểm cụ thể, trong khi 'naively' đề cập đến sự thiếu kinh nghiệm và nhận thức nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unsuspectingly
  • Walk unsuspectingly towards danger
    (Đi về phía nguy hiểm một cách không nghi ngờ)
  • Stroll unsuspectingly along the beach
    (Đi dạo dọc bãi biển một cách vô tư)
Verb + unsuspectingly
  • Enter unsuspectingly into the trap
    (Bước vào bẫy một cách không nghi ngờ)
  • Believe unsuspectingly the lie
    (Tin vào lời nói dối một cách ngây thơ)

Idioms

  • lead someone down the garden path

    lừa dối ai đó một cách có hệ thống

    "The con artist led her down the garden path, and she unsuspectingly gave him all her savings."

    (Kẻ lừa đảo đã lừa dối cô ấy một cách có hệ thống, và cô ấy đã không nghi ngờ gì khi đưa cho hắn tất cả tiền tiết kiệm.)

  • fall into someone's trap

    rơi vào bẫy của ai đó

    "He unsuspectingly fell into their trap when he signed the contract without reading it."

    (Anh ta đã rơi vào bẫy của họ một cách không nghi ngờ khi ký hợp đồng mà không đọc nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuspectingly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không nghi ngờ; một cách thể hiện sự không nhận thức được nguy hiểm hoặc sự lừa dối.

"The tourist walked unsuspectingly into the dangerous neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will unsuspectingly accept the invitation to the party.
Cô ấy sẽ vô tư chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to walk into the trap unsuspectingly.
Họ sẽ không vô tư bước vào cái bẫy.
Nghi vấn
Will he unsuspectingly reveal the secret?
Liệu anh ấy có vô tư tiết lộ bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspectingly".

Trust and Naivety

Trong nhiều nền văn hóa, sự tin tưởng thường được coi là một đức tính tốt, nhưng việc quá ngây thơ và tin người một cách mù quáng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Cần có sự cân bằng giữa việc tin tưởng và thận trọng.