(Top Banner Ad)
gullibly
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Hành vi

gullibly

UK: /ˈɡʌləbli/ • US: /ˈɡʌləbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngây thơ một cách cả tin dễ dàng bị lừa nhẹ dạ cả tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you are easily tricked or deceived.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng bị lừa gạt hoặc đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gullibly believed everything she told him."

    "Anh ta ngây thơ tin mọi điều cô ấy nói."

  • "Don't believe everything you read online so gullibly."

    "Đừng ngây thơ tin mọi thứ bạn đọc trên mạng như vậy."

  • "She gullibly handed over her credit card details to the scammer."

    "Cô ấy ngây thơ giao thông tin chi tiết thẻ tín dụng của mình cho kẻ lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gullible dễ bị lừa, cả tin
Noun gullibility sự cả tin, tính dễ bị lừa
Verb gull lừa gạt, đánh lừa (ít dùng hơn ngày nay)
Noun gull chim mòng biển; (nghĩa bóng) người ngốc nghếch, dễ bị lừa (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
gull (n.)
English
gull (v.)
English
gullible (adj.)
English
gullibly (adv.)

Nguồn gốc của từ 'gullibly'

Từ 'gullibly' là trạng từ của 'gullible' (tính từ), có nghĩa là 'dễ bị lừa, cả tin'. 'Gullible' lại xuất phát từ động từ 'gull' (đánh lừa, lừa gạt). Động từ 'gull' này được cho là có nguồn gốc từ danh từ 'gull' – tên một loài chim biển (chim mòng biển). Có lẽ do chim mòng biển đôi khi bị coi là ngốc nghếch hoặc dễ bị lừa, từ này đã phát triển nghĩa để chỉ hành động lừa gạt, rồi từ đó hình thành nên tính từ 'gullible' và trạng từ 'gullibly' như ngày nay, mô tả hành vi tin tưởng người khác một cách quá dễ dàng.

Usage Note

Từ 'gullibly' thường được dùng để mô tả hành động tin tưởng một cách ngây thơ, thiếu suy xét và dễ bị lợi dụng. Nó nhấn mạnh sự cả tin quá mức, dẫn đến việc bị người khác lừa dối một cách dễ dàng. Khác với 'naively' (ngây thơ) thường chỉ sự thiếu kinh nghiệm sống, 'gullibly' ám chỉ sự thiếu cảnh giác và dễ tin người khác một cách mù quáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gullibly
  • believe believe gullibly
    (tin một cách cả tin)
  • trust trust someone gullibly
    (tin tưởng ai đó một cách cả tin)
  • accept accept a story gullibly
    (chấp nhận một câu chuyện một cách cả tin)
  • fall for fall for a trick gullibly
    (mắc lừa một cách cả tin)

Idioms

  • to take something gullibly

    tin điều gì đó một cách cả tin, dễ dàng chấp nhận mà không nghi ngờ

    "He took every word the salesman said gullibly without checking the facts."

    (Anh ấy tin từng lời người bán hàng nói một cách cả tin mà không kiểm tra sự thật.)

  • to accept information gullibly

    chấp nhận thông tin một cách cả tin, không kiểm chứng

    "It's dangerous to accept news from social media gullibly."

    (Rất nguy hiểm khi chấp nhận tin tức từ mạng xã hội một cách cả tin.)

  • to behave gullibly

    hành xử một cách cả tin, thiếu thận trọng

    "You shouldn't behave gullibly when dealing with strangers online."

    (Bạn không nên hành xử một cách cả tin khi giao tiếp với người lạ trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gullibly

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ dàng bị lừa gạt hoặc đánh lừa.

"He gullibly believed everything she told him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been believing his stories gullibly before she found out the truth.
Cô ấy đã tin những câu chuyện của anh ta một cách cả tin trước khi cô ấy phát hiện ra sự thật.
Phủ định
They hadn't been acting so gullibly if they had known the risks involved.
Họ đã không hành động quá cả tin nếu họ biết những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Had he been accepting their offers gullibly, or did he have some reservations?
Có phải anh ta đã chấp nhận những lời đề nghị của họ một cách cả tin, hay anh ta có một vài dè dặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gullibly".

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Ngày 1 tháng 4 hàng năm là Ngày Cá tháng Tư, một truyền thống ở nhiều nước phương Tây (và đang phổ biến toàn cầu) để mọi người chơi khăm, đùa giỡn vô hại với bạn bè và người thân. Ngày này dựa vào sự cả tin (gullibility) của mọi người để tạo ra những tình huống hài hước, khi họ dễ dàng tin vào những câu chuyện hoặc trò đùa không có thật.

Lừa đảo và Kẻ lừa bịp (Scams and Con Artists)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một nhận thức rõ ràng về những kẻ lừa đảo (con artists) chuyên nghiệp. Những người này thường khai thác sự cả tin (gullibility) của nạn nhân, sử dụng các chiêu trò tâm lý để khiến họ dễ dàng tin vào những lời hứa hão huyền hoặc đầu tư vào các kế hoạch lừa đảo, từ đó chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân. 'Gullibly' mô tả hành động rơi vào bẫy này.