(Top Banner Ad)
untethered
C1
adjective C1 Công nghệ, Tổng quát

untethered

UK: /ˌʌnˈteðəd/ • US: /ˌʌnˈteðərd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ràng buộc tự do không dây thoát ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not physically connected to anything; free from restrictions or control.

Vietnamese Meaning

Không bị ràng buộc về mặt vật lý với bất cứ thứ gì; tự do khỏi những hạn chế hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers an untethered VR experience."

    "Công ty cung cấp trải nghiệm VR không dây."

  • "The new software offers untethered access to data."

    "Phần mềm mới cung cấp khả năng truy cập dữ liệu không bị ràng buộc."

  • "Untethered from her family's expectations, she decided to travel the world."

    "Không bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của gia đình, cô ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tether Dây buộc, dây trói (động vật, vật thể); sự ràng buộc
Verb tether Buộc, trói (bằng dây); ràng buộc
Adjective tethered Bị buộc, bị trói; bị ràng buộc
Verb untether Tháo dây buộc, giải thoát khỏi sự ràng buộc
Noun untethering Hành động tháo gỡ, giải thoát; sự không ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
tjóðr
Middle English
tether
English
tether
English
un-
English
-ed
English
untethered

Nguồn gốc từ 'tether' và sự tự do của 'untethered'

Từ 'tether' gốc rễ từ tiếng Bắc Âu cổ 'tjóðr', có nghĩa là sợi dây dùng để buộc giữ động vật lại hoặc giữ thuyền. Sau này, nó được dùng làm động từ mang ý nghĩa 'buộc, trói'. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không, bỏ đi') và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ), chúng ta có 'untethered', diễn tả trạng thái được tháo gỡ, không bị ràng buộc, như một con diều được thả tự do trên bầu trời.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết bị không dây, hoặc các khái niệm về sự tự do và độc lập. Sự khác biệt với 'detached' là 'untethered' nhấn mạnh vào việc trước đây có sự ràng buộc, nay đã được giải phóng. So với 'free', 'untethered' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc loại bỏ một sự trói buộc cụ thể.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ cái gì đó được giải phóng khỏi cái gì. Ví dụ: 'untethered from cables' (không bị ràng buộc bởi dây cáp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + untethered
  • fully fully untethered
    (hoàn toàn không bị ràng buộc/giải thoát)
  • completely completely untethered
    (hoàn toàn được tháo gỡ/tự do)
  • emotionally emotionally untethered
    (không bị ràng buộc về mặt cảm xúc; cảm xúc không có điểm tựa)
  • spiritually spiritually untethered
    (không bị ràng buộc về mặt tinh thần; tinh thần tự do)
Verb + untethered
  • remain remain untethered
    (duy trì trạng thái không bị ràng buộc/tự do)
  • become become untethered
    (trở nên không bị ràng buộc/được giải thoát)
  • feel feel untethered
    (cảm thấy không bị ràng buộc/tự do (cũng có thể là lạc lõng))
  • live live untethered
    (sống không bị ràng buộc/tự do)
Noun + untethered (as a descriptor)
  • device an untethered device
    (một thiết bị không dây/không cần kết nối vật lý)
  • soul an untethered soul
    (một linh hồn tự do/không bị ràng buộc)
  • spirit an untethered spirit
    (một tinh thần tự do/không bị ràng buộc)

Idioms

  • untethered from reality

    hoàn toàn mất liên hệ với thực tế; xa rời thực tế

    "His ideas were so abstract, they seemed completely untethered from reality."

    (Những ý tưởng của anh ấy quá trừu tượng, dường như hoàn toàn mất liên hệ với thực tế.)

  • an untethered life

    một cuộc sống không bị ràng buộc/tự do (ít trách nhiệm, ít kết nối với xã hội)

    "After quitting his job, he decided to live an untethered life, traveling wherever he pleased."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy quyết định sống một cuộc đời tự do, đi du lịch bất cứ nơi nào mình thích.)

  • to feel untethered

    cảm thấy không có điểm tựa, không ổn định; cảm thấy tự do nhưng cũng có thể là lạc lõng

    "Moving to a new city without any friends made her feel untethered."

    (Chuyển đến một thành phố mới mà không có bạn bè nào khiến cô ấy cảm thấy lạc lõng, không có điểm tựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untethered

adjective
Lật mặt

Không bị ràng buộc về mặt vật lý với bất cứ thứ gì; tự do khỏi những hạn chế hoặc sự kiểm soát.

"The company offers an untethered VR experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the astronaut felt untethered from reality during his mission, he remained focused on his tasks.
Mặc dù phi hành gia cảm thấy mất kết nối với thực tế trong suốt nhiệm vụ của mình, anh ấy vẫn tập trung vào các nhiệm vụ.
Phủ định
Even though the company presented an untethered vision of the future, some investors did not believe it would come to pass.
Mặc dù công ty đưa ra một viễn cảnh tương lai không bị ràng buộc, một số nhà đầu tư không tin rằng điều đó sẽ xảy ra.
Nghi vấn
Even if you feel untethered from your family, do you think you'll ever go back?
Ngay cả khi bạn cảm thấy không còn ràng buộc với gia đình, bạn có nghĩ rằng bạn sẽ quay lại không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird, which felt untethered from gravity, soared effortlessly through the sky.
Con chim, cái mà cảm thấy như không bị trói buộc bởi trọng lực, bay lượn dễ dàng trên bầu trời.
Phủ định
The kite, which was not untethered from its string, remained firmly in the child's grasp.
Con diều, cái mà không bị tách rời khỏi sợi dây của nó, vẫn nằm chắc chắn trong tay đứa trẻ.
Nghi vấn
Was the astronaut, who appeared untethered during the spacewalk, actually secured by a thin cable?
Có phải phi hành gia, người mà trông như không bị trói buộc trong suốt chuyến đi bộ ngoài không gian, thực sự đã được bảo vệ bằng một sợi cáp mỏng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon floated untethered into the sky.
Quả bóng bay trôi lơ lửng không buộc dây lên trời.
Phủ định
The dog remained tethered; it was not untethered.
Con chó vẫn bị buộc; nó không được thả tự do.
Nghi vấn
Was the satellite untethered from its docking station?
Vệ tinh có bị tách rời khỏi trạm cập bến của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon is untethered, isn't it?
Quả bóng bay không bị buộc, phải không?
Phủ định
She isn't untethered from her family, is she?
Cô ấy không tách rời khỏi gia đình, phải không?
Nghi vấn
The dog isn't untethered, is it?
Con chó không bị thả rông, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untethered".

Biểu tượng của Tự do và Độc lập

'Untethered' thường được dùng để mô tả một trạng thái tự do tuyệt đối, không bị kiểm soát hay ràng buộc bởi bất kỳ điều gì, từ vật chất đến xã hội hay cảm xúc. Trong văn hóa phương Tây, sự độc lập và tự chủ cá nhân rất được đề cao, và 'untethered' là một cách diễn đạt mạnh mẽ cho khao khát này, tương tự như ý tưởng về 'free spirit' (tâm hồn tự do).

Ứng dụng trong Công nghệ không dây

Trong lĩnh vực công nghệ, 'untethered' mô tả các thiết bị hoạt động độc lập mà không cần dây cáp hoặc kết nối vật lý với một nguồn hay thiết bị khác. Ví dụ điển hình là 'untethered VR headset' (kính thực tế ảo không dây) cho phép người dùng di chuyển tự do hơn, hoặc 'untethered jailbreak' trong điện thoại thông minh, nghĩa là việc bẻ khóa không yêu cầu kết nối với máy tính sau khi khởi động lại.