(Top Banner Ad)
unbound
C1
Adjective C1 Tổng quát

unbound

UK: /ʌnˈbaʊnd/ • US: /ʌnˈbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tự do không bị ràng buộc rời rạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tied or fastened; free.

Vietnamese Meaning

Không bị trói buộc hoặc ràng buộc; tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's success was due to the team's unbound creativity."

    "Sự thành công của dự án là nhờ vào sự sáng tạo không giới hạn của nhóm."

  • "The dancer moved with unbound grace."

    "Vũ công di chuyển với sự duyên dáng không bị gò bó."

  • "Unbound pages lay scattered on the desk."

    "Những trang giấy rời nằm rải rác trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind Buộc, cột, ràng buộc, gói
Noun binder Bìa kẹp tài liệu, chất kết dính
Noun binding Sự ràng buộc, bìa sách, mép viền
Adjective bound Bị ràng buộc, bị giới hạn, nhất định phải
Verb unbind Tháo gỡ, cởi trói, giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
bindan
Middle English
unbound
Modern English
unbound

Nguồn gốc của sự Tự Do

Từ 'unbound' được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'bound' (quá khứ phân từ của 'bind') có nghĩa là 'bị ràng buộc, bị buộc chặt'. Vì vậy, nghĩa đen của 'unbound' là 'không bị ràng buộc' hoặc 'không bị giới hạn', mang hàm ý mạnh mẽ về sự tự do và phóng khoáng.

Usage Note

Từ 'unbound' thường mang ý nghĩa về sự tự do, không bị giới hạn hoặc kiểm soát. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ, một vật thể không bị trói) lẫn nghĩa bóng (ví dụ, tinh thần tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc). So với 'free', 'unbound' nhấn mạnh sự giải phóng khỏi một sự ràng buộc cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unbound + Noun
  • potential unbound potential
    (tiềm năng vô hạn)
  • creativity unbound creativity
    (sáng tạo không giới hạn)
  • imagination unbound imagination
    (trí tưởng tượng vô bờ bến)
  • joy unbound joy
    (niềm vui bất tận)
Adjective/Adverb + Unbound
  • completely completely unbound
    (hoàn toàn không bị ràng buộc)
  • spirit a spirit unbound
    (một tâm hồn tự do, phóng khoáng)
Verb + Unbound
  • feel feel unbound
    (cảm thấy tự do, không bị ràng buộc)
  • remain remain unbound
    (vẫn giữ sự tự do, không bị ràng buộc)
Unbound + Preposition
  • by unbound by fear
    (không bị ràng buộc bởi nỗi sợ hãi)
  • by unbound by convention
    (không bị ràng buộc bởi quy ước xã hội)
  • by unbound by time
    (không bị giới hạn bởi thời gian)

Idioms

  • unbound by rules/convention/limitations

    không bị ràng buộc bởi các quy tắc/quy ước/giới hạn

    "Her artistic vision was unbound by convention, leading to revolutionary works."

    (Tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy không bị ràng buộc bởi các quy ước, dẫn đến những tác phẩm mang tính cách mạng.)

  • an unbound spirit

    một tâm hồn tự do, không giới hạn

    "He lived his life as an unbound spirit, always seeking new adventures and experiences."

    (Anh ấy sống cuộc đời với một tâm hồn tự do, không giới hạn, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbound

Adjective
Lật mặt

Không bị trói buộc hoặc ràng buộc; tự do.

"The project's success was due to the team's unbound creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbound".

Ý nghĩa của Tự do Cá nhân

'Unbound' thường được dùng để mô tả trạng thái tự do tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn nào. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'tự do cá nhân' và 'khả năng không giới hạn' được đánh giá cao, và 'unbound' thể hiện lý tưởng này, khuyến khích mỗi người phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

Trong Nghệ thuật và Sáng tạo

Thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc và văn học để miêu tả một tinh thần sáng tạo không bị gò bó, phá vỡ mọi rào cản và quy tắc truyền thống, thể hiện sự đột phá và đổi mới trong tư duy cũng như phong cách thể hiện.