untransferable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be transferred; not able to be moved or passed on to someone else.
Vietnamese Meaning
Không thể chuyển nhượng; không thể di chuyển hoặc chuyển giao cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scholarship is untransferable to another student."
"Học bổng này không thể chuyển nhượng cho sinh viên khác."
-
"The ticket is untransferable, so you must present your ID."
"Vé này không thể chuyển nhượng, vì vậy bạn phải xuất trình ID."
-
"His personal skills are untransferable to a leadership role."
"Các kỹ năng cá nhân của anh ấy không thể chuyển giao cho vai trò lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transfer | chuyển giao, nhượng lại |
| Noun | transfer | sự chuyển giao, sự nhượng lại |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untransferable' thường được dùng để mô tả những thứ mang tính chất cá nhân, độc quyền hoặc bị ràng buộc bởi các quy định, điều khoản cấm chuyển nhượng. Khác với 'non-transferable', 'untransferable' nhấn mạnh vào tính chất vốn có của sự vật, sự việc không cho phép chuyển nhượng, hơn là việc bị cấm bởi một quy định cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà một cái gì đó không thể chuyển giao cho. Ví dụ: 'This benefit is untransferable to your spouse.' (Quyền lợi này không thể chuyển nhượng cho vợ/chồng của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly untransferable (hoàn toàn không thể chuyển nhượng)
-
absolutely absolutely untransferable (tuyệt đối không thể chuyển nhượng)
-
ticket a untransferable ticket (một vé không thể chuyển nhượng)
-
right untransferable right (quyền không thể chuyển nhượng)
Idioms
-
personal and untransferable
mang tính cá nhân và không thể chuyển nhượng
"The scholarship is personal and untransferable."
(Học bổng này mang tính cá nhân và không thể chuyển nhượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untransferable
Tính từKhông thể chuyển nhượng; không thể di chuyển hoặc chuyển giao cho người khác.
"The scholarship is untransferable to another student."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had won the lottery last year, my newfound wealth would be untransferable to anyone else until I reached a certain age, as stipulated in the terms. |
Nếu tôi đã trúng xổ số năm ngoái, sự giàu có mới của tôi sẽ không thể chuyển nhượng cho bất kỳ ai khác cho đến khi tôi đạt đến một độ tuổi nhất định, như được quy định trong các điều khoản. |
| Phủ định | If the company hadn't implemented strict security measures, their intellectual property would not be untransferable to competitors now. |
Nếu công ty không thực hiện các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt, tài sản trí tuệ của họ sẽ không thể không chuyển nhượng cho đối thủ cạnh tranh bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had signed the contract, would the rights still be untransferable without explicit written consent? |
Nếu bạn đã ký hợp đồng, liệu các quyền vẫn không thể chuyển nhượng mà không có sự đồng ý bằng văn bản rõ ràng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a ticket is explicitly marked as 'untransferable', it is not valid if someone else uses it. |
Nếu một vé được đánh dấu rõ ràng là 'không thể chuyển nhượng', nó sẽ không hợp lệ nếu người khác sử dụng nó. |
| Phủ định | When a benefit is untransferable, you don't have the right to give it to others. |
Khi một lợi ích là không thể chuyển nhượng, bạn không có quyền cho người khác. |
| Nghi vấn | If a contract states that the rights are untransferable, does that mean I can't assign them to my company? |
Nếu một hợp đồng quy định rằng các quyền không thể chuyển nhượng, điều đó có nghĩa là tôi không thể chuyển nhượng chúng cho công ty của tôi sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has declared that the employee's benefits are untransferable. |
Công ty đã tuyên bố rằng các quyền lợi của nhân viên là không thể chuyển nhượng. |
| Phủ định | She has not understood why her ticket has been untransferable. |
Cô ấy đã không hiểu tại sao vé của cô ấy lại không thể chuyển nhượng. |
| Nghi vấn | Has the school clearly stated that these credits have been untransferable? |
Trường học đã tuyên bố rõ ràng rằng những tín chỉ này là không thể chuyển nhượng hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untransferable".
