(Top Banner Ad)
irremediable
C2
adjective C2 Tổng quát

irremediable

UK: /ˌɪrɪˈmiːdiəbl/ • US: /ˌɪrɪˈmiːdiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cứu vãn không thể khắc phục vô phương cứu chữa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to remedy, correct, or redress.

Vietnamese Meaning

Không thể cứu chữa, sửa chữa hoặc khắc phục được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the artwork was irremediable."

    "Thiệt hại đối với tác phẩm nghệ thuật là không thể cứu vãn."

  • "His mistake had irremediable consequences."

    "Sai lầm của anh ấy đã gây ra những hậu quả không thể khắc phục."

  • "The loss of his reputation was irremediable."

    "Việc mất danh tiếng của anh ấy là không thể cứu vãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remediable Có thể chữa trị, có thể cứu vãn
Noun irremediability Tính không thể cứu vãn, tình trạng không thể sửa chữa
Verb remedy Cứu chữa, khắc phục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irremediabilis
English
irremediable

Gốc Rễ Latinh

Từ "irremediable" bắt nguồn từ tiếng Latinh "irremediabilis," kết hợp của "ir-" (không) + "remedium" (phương thuốc, cách chữa trị). Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa một tình trạng không thể cứu vãn hay sửa chữa được.

Usage Note

Từ 'irremediable' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, tổn thất hoặc sai lầm nghiêm trọng đến mức không còn khả năng phục hồi hay sửa chữa. Nó nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và không thể thay đổi của vấn đề. Cần phân biệt với 'remediable' (có thể cứu chữa) và 'curable' (có thể chữa khỏi bệnh). 'Irremediable' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irremediable
  • seemingly seemingly irremediable situation
    (tình huống dường như không thể cứu vãn)
  • almost almost irremediable damage
    (thiệt hại gần như không thể khắc phục)
Verb + irremediable
  • cause cause irremediable harm
    (gây ra tổn hại không thể sửa chữa)
  • lead to lead to irremediable consequences
    (dẫn đến những hậu quả không thể khắc phục)

Idioms

  • Irremediable situation

    Tình huống không thể cứu vãn

    "The company was bankrupt and in an irremediable situation."

    (Công ty đã phá sản và trong một tình huống không thể cứu vãn.)

  • Beyond irremediable

    Vượt quá mức không thể cứu chữa

    "The car accident was beyond irremediable, and the car was written off."

    (Vụ tai nạn xe hơi vượt quá mức không thể cứu chữa, và chiếc xe đã bị loại bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irremediable

adjective
Lật mặt

Không thể cứu chữa, sửa chữa hoặc khắc phục được.

"The damage to the artwork was irremediable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the damage was irremediable, they decided to demolish the building.
Vì thiệt hại không thể khắc phục được, họ quyết định phá hủy tòa nhà.
Phủ định
Even though the situation seemed dire, it wasn't irremediable; there were still options available.
Mặc dù tình hình có vẻ tồi tệ, nhưng nó không phải là không thể cứu vãn được; vẫn còn những lựa chọn khác.
Nghi vấn
If the error is irremediable, what steps should we take next?
Nếu lỗi là không thể khắc phục được, chúng ta nên thực hiện những bước nào tiếp theo?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage was irremediable: nothing could be done to repair the broken vase.
Thiệt hại là không thể khắc phục được: không thể làm gì để sửa chữa chiếc bình vỡ.
Phủ định
The situation wasn't irremediable: with quick action, the spill was contained.
Tình hình không phải là không thể cứu vãn: với hành động nhanh chóng, sự cố tràn đã được ngăn chặn.
Nghi vấn
Was the problem truly irremediable: or was there still a chance for a solution?
Vấn đề có thực sự không thể khắc phục được không: hay vẫn còn cơ hội cho một giải pháp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctors had acted sooner, the damage to his heart wouldn't have been irremediable.
Nếu các bác sĩ hành động sớm hơn, tổn thương tim của anh ấy đã không phải là không thể cứu chữa.
Phủ định
If we hadn't ignored the early signs, the situation would not have become irremediable.
Nếu chúng ta không bỏ qua những dấu hiệu ban đầu, tình hình đã không trở nên không thể cứu vãn.
Nghi vấn
Would the consequences have been irremediable if he had made that mistake?
Liệu hậu quả có trở nên không thể khắc phục được nếu anh ấy mắc phải sai lầm đó?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the historical artifact is considered irremediable.
Thiệt hại cho cổ vật lịch sử được coi là không thể khắc phục.
Phủ định
The situation was not considered irremediable, and efforts were made to improve it.
Tình hình không được coi là không thể khắc phục, và những nỗ lực đã được thực hiện để cải thiện nó.
Nghi vấn
Was the environmental pollution deemed irremediable by the authorities?
Ô nhiễm môi trường có bị chính quyền cho là không thể khắc phục không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to her reputation was irremediable after the scandal.
Thiệt hại cho danh tiếng của cô ấy là không thể khắc phục sau vụ bê bối.
Phủ định
The situation isn't irremediable; we can still find a solution.
Tình hình không phải là không thể cứu vãn; chúng ta vẫn có thể tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Is the damage to the environment truly irremediable, or can we still restore it?
Liệu thiệt hại cho môi trường có thực sự không thể khắc phục được, hay chúng ta vẫn có thể phục hồi nó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the environment is irremediable, and future generations will suffer the consequences.
Sự tàn phá môi trường là không thể khắc phục được, và các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu hậu quả.
Phủ định
The situation is not irremediable; we can still take steps to mitigate the impact.
Tình hình không phải là không thể cứu vãn; chúng ta vẫn có thể thực hiện các bước để giảm thiểu tác động.
Nghi vấn
What action is considered irremediable once it's done?
Hành động nào được coi là không thể khắc phục một khi nó đã được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irremediable".

Khái niệm về 'karma'

Trong một số nền văn hóa phương Đông, có khái niệm về 'karma' hay nghiệp, một số hành động được tin là có thể dẫn đến những hậu quả 'irremediable', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời đạo đức.