(Top Banner Ad)
untutored
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

untutored

UK: /ˌʌntjuːtəd/ • US: /ˌʌntuːtərd/

Nghĩa tiếng Việt

không qua đào tạo tự nhiên bẩm sinh không được hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not formally educated or trained; lacking formal instruction.

Vietnamese Meaning

Không được giáo dục hoặc đào tạo bài bản; thiếu sự hướng dẫn chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her untutored artistic talent was immediately apparent."

    "Tài năng nghệ thuật bẩm sinh của cô ấy đã thể hiện rõ ràng ngay lập tức."

  • "He had an untutored understanding of the market."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết tự nhiên về thị trường."

  • "Her voice had an untutored quality that was both raw and beautiful."

    "Giọng hát của cô ấy có một phẩm chất mộc mạc, đồng thời thô sơ và đẹp đẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tutor dạy kèm, hướng dẫn (ai đó)
Noun tutor gia sư, người hướng dẫn
Noun tutelage sự dạy dỗ, sự hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untutored

Nguồn gốc của 'untutored'

Từ 'untutored' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'tutored' (có nghĩa là 'được dạy dỗ, được hướng dẫn'). Điều này cho thấy một người hoặc một điều gì đó chưa được học hành hoặc đào tạo chính thức. Nó thường được dùng để miêu tả những tài năng tự nhiên hoặc những kỹ năng không được trau dồi qua giáo dục bài bản.

Usage Note

Từ 'untutored' thường mang ý nghĩa về một kỹ năng, tài năng hoặc kiến thức nào đó có được một cách tự nhiên, không qua trường lớp hoặc đào tạo chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh sự tự học, bản năng hoặc khả năng bẩm sinh hơn là sự hướng dẫn có hệ thống. Khác với 'uneducated' (thiếu học thức), 'untutored' không nhất thiết chỉ trình độ học vấn nói chung mà tập trung vào việc thiếu đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untutored
  • raw raw, untutored talent
    (tài năng thô sơ, chưa được mài giũa)
  • natural natural, untutored genius
    (thiên tài bẩm sinh, chưa qua đào tạo)
Preposition + untutored
  • by by untutored hands
    (bởi những bàn tay không chuyên)

Idioms

  • untutored eye

    cái nhìn không chuyên, con mắt không có kinh nghiệm

    "To the untutored eye, the painting looked simple."

    (Đối với con mắt không chuyên, bức tranh trông rất đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untutored

Tính từ
Lật mặt

Không được giáo dục hoặc đào tạo bài bản; thiếu sự hướng dẫn chính thức.

"Her untutored artistic talent was immediately apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's raw talent was evident, despite being completely untutored.
Tài năng thô sơ của nghệ sĩ đã quá rõ ràng, mặc dù hoàn toàn không được đào tạo.
Phủ định
She wasn't untutored; she had years of experience under her belt.
Cô ấy không phải là không được đào tạo; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was his success due to raw talent, or was he not as untutored as people thought?
Thành công của anh ấy là do tài năng thô sơ, hay anh ấy không hoàn toàn không được đào tạo như mọi người nghĩ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had remained untutored in the arts, despite her wealthy upbringing.
Cô ấy vẫn không được dạy dỗ về nghệ thuật, mặc dù được nuôi dưỡng trong gia đình giàu có.
Phủ định
They had not remained untutored; they had taken many classes to improve their skills.
Họ đã không còn là những người không được dạy dỗ; họ đã tham gia nhiều lớp học để cải thiện kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Had he been untutored in the ways of the world before he left home?
Có phải anh ấy đã không được dạy dỗ về thế giới trước khi rời khỏi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untutored".

Giá trị của giáo dục chính quy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục chính quy được coi trọng, và việc có bằng cấp được xem là một lợi thế lớn trong sự nghiệp. Tuy nhiên, những tài năng 'untutored' cũng được đánh giá cao, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo, nơi sự độc đáo và khác biệt thường được tôn vinh.