(Top Banner Ad)
unviable
C1
adjective C1 Kinh tế, Sinh học, Quản lý dự án

unviable

UK: /ʌnˈvaɪəbəl/ • US: /ʌnˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không khả thi không có khả năng tồn tại không có triển vọng thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of working successfully; not feasible.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to abandon the project after concluding that it was unviable."

    "Công ty quyết định từ bỏ dự án sau khi kết luận rằng nó không khả thi."

  • "The proposed solution was deemed unviable due to its high cost."

    "Giải pháp được đề xuất bị coi là không khả thi do chi phí cao."

  • "Without sufficient funding, the project is unviable."

    "Nếu không có đủ kinh phí, dự án là không khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable Có khả năng tồn tại, có thể thực hiện được
Noun viability Khả năng tồn tại, tính khả thi
Adverb unviably Một cách không khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
via
English
viable
English
unviable

Nguồn gốc của 'unviable'

Từ 'unviable' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') với từ 'via' (có nghĩa là 'đường, con đường'). Sau đó, từ 'viable' (có khả năng tồn tại, phát triển) được tạo ra. Cuối cùng, thêm tiền tố 'un-' để tạo thành 'unviable', có nghĩa là không có khả năng tồn tại hoặc thành công. Một dự án 'unviable' giống như một con đường không thể đi được, dẫn đến thất bại.

Usage Note

Từ 'unviable' thường được sử dụng để mô tả các dự án, kế hoạch, ý tưởng hoặc thậm chí sinh vật sống không có khả năng tồn tại hoặc thành công trong điều kiện hiện tại. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt các yếu tố cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'impossible' (bất khả thi), 'unviable' ngụ ý rằng mặc dù về mặt lý thuyết có thể thực hiện, nhưng các điều kiện thực tế khiến nó không thể thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unviable
  • economically economically unviable
    (về mặt kinh tế không khả thi)
  • financially financially unviable
    (về mặt tài chính không khả thi)
  • politically politically unviable
    (về mặt chính trị không khả thi)
Verb + unviable
  • deem deem something unviable
    (cho rằng cái gì đó không khả thi)
  • consider consider something unviable
    (xem xét cái gì đó không khả thi)
  • prove prove something unviable
    (chứng minh cái gì đó không khả thi)

Idioms

  • Dead on arrival (DOA)

    Chết yểu, không có khả năng thành công ngay từ đầu (tương tự như 'unviable' trong một số ngữ cảnh nhất định)

    "The project was dead on arrival due to lack of funding."

    (Dự án này chết yểu ngay từ đầu do thiếu vốn.)

  • Stillborn

    Chết non, không thành công (tương tự như 'unviable' khi nói về kế hoạch hoặc dự án)

    "The company's plan for expansion proved stillborn because of the economic downturn."

    (Kế hoạch mở rộng của công ty đã chết non vì suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unviable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi.

"The company decided to abandon the project after concluding that it was unviable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unviable".

Tính khả thi trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đánh giá tính khả thi của một dự án là rất quan trọng trước khi đầu tư. Một dự án 'unviable' có thể gây ra tổn thất lớn về tài chính và uy tín. Do đó, các nhà đầu tư thường tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và phân tích rủi ro để đảm bảo rằng dự án có khả năng thành công.