(Top Banner Ad)
unwelcoming environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

unwelcoming environment

UK: /ˌʌnˈwelkəmɪŋ ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˌʌnˈwelkəmɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không mấy thân thiện môi trường thiếu sự chào đón môi trường không mấy dễ chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is not friendly or pleasant; a place where people feel uncomfortable or excluded.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không thân thiện hoặc dễ chịu; một nơi mà mọi người cảm thấy không thoải mái hoặc bị loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office had an unwelcoming environment, with drab colors and a lack of natural light."

    "Văn phòng có một môi trường không thân thiện, với màu sắc tẻ nhạt và thiếu ánh sáng tự nhiên."

  • "The rigid rules created an unwelcoming environment for creative thinking."

    "Những quy tắc cứng nhắc đã tạo ra một môi trường không thân thiện cho tư duy sáng tạo."

  • "The online forum quickly became an unwelcoming environment due to constant arguments."

    "Diễn đàn trực tuyến nhanh chóng trở thành một môi trường không thân thiện do những tranh cãi liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào đón
Verb welcome chào đón, tiếp đón
Adjective welcoming thân thiện, chào đón
Adjective unwelcome không được chào đón, không mong muốn (thường cho người hoặc sự việc)
Adverb welcomingly một cách thân thiện, một cách chào đón
Adverb unwelcomingly một cách không thân thiện, một cách không chào đón
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Proto-Germanic
*wilkumōn
Old English
un-
Old English
wilcuma
Old French
environner
Old French
environnement
Middle English
welcume
Middle English
envirownement
Modern English
unwelcoming
Modern English
environment

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, luôn mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược. Khi thêm vào 'welcoming' (thân thiện, chào đón), nó tạo ra nghĩa 'unwelcoming' (không thân thiện, không chào đón), biểu thị sự thiếu vắng hoặc trái ngược với thái độ mời gọi.

Nguồn gốc của 'Welcome'

Từ 'welcome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', là sự kết hợp của 'will' (mong muốn) và 'cuma' (người đến). Ban đầu, 'wilcuma' có nghĩa đen là 'vị khách được mong muốn'. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ và tính từ, diễn tả hành động hoặc cảm giác chào đón ai đó.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' bắt nguồn từ động từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh'. Sau đó, danh từ 'environnement' xuất hiện để chỉ 'những gì bao quanh chúng ta'. Đây là một từ tương đối trẻ trong tiếng Anh, được ghi nhận sử dụng từ thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các không gian vật lý, xã hội hoặc văn hóa có thể gây ra cảm giác khó chịu, không được chào đón hoặc thậm chí là thù địch. Nó nhấn mạnh sự thiếu thân thiện và hòa đồng, tạo ra một bầu không khí tiêu cực cho những người xung quanh. So với "hostile environment" (môi trường thù địch), "unwelcoming environment" có sắc thái nhẹ hơn, thường ám chỉ sự thiếu vắng sự chào đón hơn là sự tấn công trực tiếp.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'The school had an unwelcoming environment in the hallways.' (Ngôi trường có một môi trường không thân thiện ở các hành lang). Khi sử dụng 'to', nó chỉ sự tác động đến một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'The new rules created an unwelcoming environment to newcomers.' (Các quy tắc mới đã tạo ra một môi trường không thân thiện đối với những người mới đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwelcoming environment
  • hostile a hostile unwelcoming environment
    (một môi trường không thân thiện và thù địch)
  • chilly a chilly unwelcoming environment
    (một môi trường lạnh nhạt, không mấy chào đón)
  • sterile a sterile unwelcoming environment
    (một môi trường khô khan, vô trùng, không mang lại cảm giác thân thiện)
  • alienating an alienating unwelcoming environment
    (một môi trường xa lánh, gây cảm giác xa lạ, không chào đón)
Verb + unwelcoming environment
  • create create an unwelcoming environment
    (tạo ra một môi trường không thân thiện)
  • foster foster an unwelcoming environment
    (nuôi dưỡng/dung dưỡng một môi trường không thân thiện)
  • contribute to contribute to an unwelcoming environment
    (góp phần tạo nên một môi trường không thân thiện)
  • experience experience an unwelcoming environment
    (trải nghiệm/phải chịu đựng một môi trường không thân thiện)

Idioms

  • create an unwelcoming environment

    tạo ra một môi trường không thân thiện

    "Their strict policies and lack of communication created an unwelcoming environment for new employees."

    (Các chính sách cứng nhắc và thiếu giao tiếp của họ đã tạo ra một môi trường không thân thiện cho nhân viên mới.)

  • make for an unwelcoming environment

    góp phần/dẫn đến một môi trường không thân thiện

    "The outdated facilities and indifferent staff make for an unwelcoming environment for students."

    (Các cơ sở vật chất lỗi thời và nhân viên thờ ơ góp phần tạo nên một môi trường không thân thiện cho sinh viên.)

  • foster an unwelcoming environment

    nuôi dưỡng/dung dưỡng một môi trường không thân thiện

    "Leadership's failure to address harassment can foster an unwelcoming environment."

    (Việc lãnh đạo không giải quyết quấy rối có thể dung dưỡng một môi trường không thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwelcoming environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường không thân thiện hoặc dễ chịu; một nơi mà mọi người cảm thấy không thoải mái hoặc bị loại trừ.

"The office had an unwelcoming environment, with drab colors and a lack of natural light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This school's atmosphere is unwelcoming, isn't it?
Bầu không khí của trường học này không thân thiện, phải không?
Phủ định
They don't find the new office an unwelcoming environment, do they?
Họ không thấy văn phòng mới là một môi trường không thân thiện, phải không?
Nghi vấn
The new regulations create an unwelcoming environment for small businesses, don't they?
Các quy định mới tạo ra một môi trường không thân thiện cho các doanh nghiệp nhỏ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcoming environment".

Văn hóa Hòa nhập và Đa dạng (DEI)

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, giá trị của Sự Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI) được đề cao. Một 'unwelcoming environment' (môi trường không thân thiện) đi ngược lại hoàn toàn với các nguyên tắc này, vì nó tạo ra sự loại trừ và cảm giác không thuộc về, ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.

Tác động đến Sức khỏe Tinh thần và Hiệu suất

Các nghiên cứu tâm lý và xã hội ở phương Tây thường chỉ ra rằng một môi trường không thân thiện, dù ở nơi làm việc, trường học hay cộng đồng, có thể gây ra căng thẳng, lo âu, trầm cảm và giảm sút nghiêm trọng về năng suất làm việc hoặc học tập của cá nhân. Việc tạo ra một môi trường chào đón được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.