(Top Banner Ad)
inhospitable environment
C1
Tính từ C1 Môi trường học, Địa lý, Sinh thái học

inhospitable environment

UK: /ˌɪn.hɒˈspɪt.ə.bəl/ • US: /ˌɪn.hɑːˈspɪt̬.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường khắc nghiệt môi trường không thuận lợi môi trường sống không lý tưởng môi trường không thể sinh sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or impossible to live in or on.

Vietnamese Meaning

Khó khăn hoặc không thể sống được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arctic is an inhospitable environment for humans."

    "Bắc cực là một môi trường khắc nghiệt đối với con người."

  • "The high altitude and lack of oxygen make the mountain an inhospitable environment."

    "Độ cao lớn và thiếu oxy khiến ngọn núi trở thành một môi trường khắc nghiệt."

  • "The corporation's inhospitable environment drove many employees to quit."

    "Môi trường làm việc khắc nghiệt của tập đoàn đã khiến nhiều nhân viên phải bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inhospitable khắc nghiệt, không hiếu khách
Adjective hospitable hiếu khách, thân thiện, dễ chịu
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự đón tiếp
Adverb inhospitably một cách khắc nghiệt, không thân thiện
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học, Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
hospes
Latin
hospitalis
Old French
inhospitable
English
inhospitable

Nguồn gốc từ 'inhospitable'

Từ 'inhospitable' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'In-' là tiền tố phủ định nghĩa là 'không', còn 'hospes' có nghĩa là 'chủ nhà' hoặc 'khách'. Từ đó, 'hospitalis' nghĩa là 'liên quan đến khách/chủ nhà' hoặc 'hiếu khách'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-', 'inhospitable' mang ý nghĩa 'không hiếu khách', sau này phát triển để chỉ những nơi khắc nghiệt, không thân thiện, khó sống.

Usage Note

Tính từ 'inhospitable' mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả một môi trường khắc nghiệt, không thân thiện và không phù hợp cho sự sống của con người, động vật hoặc thực vật. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn các điều kiện cần thiết để tồn tại, như nước, thức ăn, nơi trú ẩn hoặc khí hậu ôn hòa. Cần phân biệt với 'unfriendly', mặc dù có nét nghĩa tương đồng, 'inhospitable' chủ yếu mô tả điều kiện tự nhiên, vật lý, trong khi 'unfriendly' thường dùng để mô tả thái độ, hành vi của con người.

Prepositions

to for

'Inhospitable to' được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng (người, vật) mà môi trường đó không phù hợp. Ví dụ: 'The desert is inhospitable to most plants.' ('Sa mạc không phù hợp với hầu hết các loài thực vật.') 'Inhospitable for' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể mang tính chất tổng quát hơn. Ví dụ: 'The climate is inhospitable for agriculture.' ('Khí hậu không phù hợp cho nông nghiệp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhospitable environment
  • harsh a harsh inhospitable environment
    (một môi trường khắc nghiệt)
  • barren a barren inhospitable environment
    (một môi trường cằn cỗi, khắc nghiệt)
  • remote a remote inhospitable environment
    (một môi trường xa xôi, khắc nghiệt)
  • unforgiving an unforgiving inhospitable environment
    (một môi trường khắc nghiệt không khoan nhượng)
Verb + inhospitable environment
  • survive in survive in an inhospitable environment
    (sống sót trong một môi trường khắc nghiệt)
  • adapt to adapt to an inhospitable environment
    (thích nghi với một môi trường khắc nghiệt)
  • face face an inhospitable environment
    (đối mặt với một môi trường khắc nghiệt)
  • explore explore an inhospitable environment
    (khám phá một môi trường khắc nghiệt)

Idioms

  • to struggle in an inhospitable environment

    chật vật, khó khăn trong một môi trường khắc nghiệt

    "The early settlers struggled to survive in the inhospitable environment of the new land."

    (Những người định cư ban đầu đã chật vật để sống sót trong môi trường khắc nghiệt của vùng đất mới.)

  • to thrive despite an inhospitable environment

    phát triển mạnh mẽ bất chấp một môi trường khắc nghiệt

    "Certain plants have evolved to thrive despite an inhospitable environment."

    (Một số loài thực vật đã tiến hóa để phát triển mạnh mẽ bất chấp môi trường khắc nghiệt.)

  • to transform an inhospitable environment

    biến đổi một môi trường khắc nghiệt (thành nơi tốt hơn)

    "Human ingenuity often seeks to transform an inhospitable environment into a habitable one."

    (Sự khéo léo của con người thường tìm cách biến đổi một môi trường khắc nghiệt thành một nơi có thể ở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhospitable environment

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn hoặc không thể sống được.

"The arctic is an inhospitable environment for humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhospitable environment".

Sức mạnh phục hồi và Khám phá của Con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện lịch sử và khoa học viễn tưởng, con người thường được miêu tả là có khả năng thích nghi và vượt qua những môi trường khắc nghiệt nhất. Từ việc chinh phục các đỉnh núi băng giá, sa mạc rộng lớn, cho đến khám phá không gian vũ trụ, tinh thần kiên cường này là một giá trị được đề cao, thể hiện niềm tin vào ý chí và khả năng của con người trong việc thích nghi và biến đổi thế giới xung quanh.

Miền Tây hoang dã (The Wild West)

Tại Hoa Kỳ, khái niệm 'miền Tây hoang dã' (The Wild West) là một ví dụ điển hình về môi trường khắc nghiệt. Những người tiên phong và cao bồi đã đối mặt với những vùng đất cằn cỗi, thời tiết cực đoan và nhiều nguy hiểm khác để định cư và xây dựng cuộc sống. Câu chuyện về việc 'thuần hóa' miền Tây là một phần quan trọng trong văn hóa Mỹ, tượng trưng cho tinh thần độc lập, sự kiên cường và khả năng tồn tại trong điều kiện khó khăn, biến những nơi 'không hiếu khách' thành 'nhà'.