(Top Banner Ad)
hostile environment
C1
Danh từ C1 Tổng quát, Pháp luật, An toàn lao động, Sinh thái học

hostile environment

UK: /ˈhɒstaɪl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈhɑːstəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường thù địch môi trường làm việc độc hại môi trường làm việc không an toàn môi trường căng thẳng, ngột ngạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment in which a person or group of people experiences discrimination, intimidation, or other forms of harassment that create a difficult or unsafe situation.

Vietnamese Meaning

Một môi trường mà trong đó một người hoặc một nhóm người trải qua sự phân biệt đối xử, đe dọa, hoặc các hình thức quấy rối khác tạo ra một tình huống khó khăn hoặc không an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawsuit alleges that she was subjected to a hostile environment at work due to constant harassment."

    "Vụ kiện cáo buộc rằng cô ấy đã phải chịu một môi trường thù địch tại nơi làm việc do bị quấy rối liên tục."

  • "The company was sued for creating a hostile environment for female employees."

    "Công ty đã bị kiện vì tạo ra một môi trường thù địch đối với nhân viên nữ."

  • "The constant criticism created a hostile environment that made it difficult to work effectively."

    "Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một môi trường thù địch khiến cho việc làm việc hiệu quả trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility Sự thù địch, thái độ thù ghét (mức độ cao)
Adjective hostile Thù địch, không thân thiện
Adverb hostilely Một cách thù địch
Noun environmentalist Người bảo vệ môi trường
Adjective environmental Liên quan đến môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Pháp luật, An toàn lao động, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostilis
Old French
ostile
English
hostile
English
environment

Nguồn gốc của 'hostile'

Từ 'hostile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hostilis', có nghĩa là 'kẻ thù' hoặc 'thuộc về kẻ thù'. Ban đầu, nó ám chỉ mối quan hệ thù địch giữa các quốc gia hoặc cá nhân. Sau đó, nó mở rộng để mô tả bất kỳ điều gì gây khó chịu, nguy hiểm hoặc không thân thiện.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Nó dùng để chỉ tất cả các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của một sinh vật.

Usage Note

Cụm từ 'hostile environment' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt là trong luật lao động và luật dân quyền, để mô tả một môi trường làm việc hoặc học tập mà ở đó hành vi quấy rối, phân biệt đối xử hoặc các hành vi không phù hợp khác tạo ra một bầu không khí tiêu cực và khó chịu cho một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh đến sự lặp đi lặp lại và mức độ nghiêm trọng của hành vi quấy rối, chứ không chỉ là một sự việc đơn lẻ.

Prepositions

in within

'in a hostile environment' hoặc 'within a hostile environment' được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của môi trường thù địch đó. Ví dụ: 'She worked in a hostile environment.' (Cô ấy làm việc trong một môi trường thù địch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostile environment
  • extremely hostile environment
    (môi trường cực kỳ khắc nghiệt)
  • increasingly hostile environment
    (môi trường ngày càng thù địch)
  • particularly hostile environment
    (môi trường đặc biệt khắc nghiệt)
Verb + hostile environment
  • create a hostile environment
    (tạo ra một môi trường thù địch)
  • face a hostile environment
    (đối mặt với một môi trường thù địch)
  • work in a hostile environment
    (làm việc trong một môi trường thù địch)

Idioms

  • create/foster a hostile environment

    tạo ra một môi trường thù địch, khó chịu và không thân thiện cho ai đó

    "The manager's constant criticism created a hostile environment for the employees."

    (Sự chỉ trích liên tục của người quản lý đã tạo ra một môi trường thù địch cho nhân viên.)

  • survive in a hostile environment

    sống sót hoặc thành công trong một môi trường khó khăn, đầy thách thức và không thuận lợi

    "Small startups must be agile to survive in the hostile environment of the tech industry."

    (Các công ty khởi nghiệp nhỏ phải linh hoạt để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt của ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường mà trong đó một người hoặc một nhóm người trải qua sự phân biệt đối xử, đe dọa, hoặc các hình thức quấy rối khác tạo ra một tình huống khó khăn hoặc không an toàn.

"The lawsuit alleges that she was subjected to a hostile environment at work due to constant harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company fostered a hostile environment, many employees resigned.
Bởi vì công ty tạo ra một môi trường thù địch, nhiều nhân viên đã từ chức.
Phủ định
Although the manager denied creating a hostile environment, the evidence suggested otherwise.
Mặc dù người quản lý phủ nhận việc tạo ra một môi trường thù địch, bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
If the workplace is truly a hostile environment, shouldn't employees report it to HR?
Nếu nơi làm việc thực sự là một môi trường thù địch, chẳng phải nhân viên nên báo cáo việc đó cho phòng nhân sự sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the employees will have been working in a hostile environment for over a year, constantly fearing layoffs.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các nhân viên sẽ đã làm việc trong một môi trường thù địch hơn một năm, liên tục lo sợ bị sa thải.
Phủ định
The company won't have been fostering such a hostile environment if management had addressed the bullying complaints earlier.
Công ty đã không tạo ra một môi trường thù địch như vậy nếu ban quản lý giải quyết các khiếu nại về bắt nạt sớm hơn.
Nghi vấn
Will the team have been tolerating this hostile environment for much longer before someone finally reports it to HR?
Liệu nhóm sẽ đã chịu đựng môi trường thù địch này lâu hơn nữa trước khi cuối cùng ai đó báo cáo nó cho bộ phận nhân sự?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees had been working in a hostile environment before the new management team arrived.
Các nhân viên đã làm việc trong một môi trường thù địch trước khi đội ngũ quản lý mới đến.
Phủ định
The company hadn't been fostering a hostile environment; the issues stemmed from individual conflicts.
Công ty đã không tạo ra một môi trường thù địch; các vấn đề bắt nguồn từ các xung đột cá nhân.
Nghi vấn
Had the community been creating a hostile environment for newcomers before the outreach program started?
Có phải cộng đồng đã tạo ra một môi trường thù địch cho những người mới đến trước khi chương trình tiếp cận bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile environment".

Quấy rối tại nơi làm việc

Ở nhiều quốc gia, việc tạo ra một 'môi trường thù địch' thông qua quấy rối tình dục hoặc phân biệt đối xử là bất hợp pháp. Luật pháp bảo vệ người lao động khỏi những điều kiện làm việc không an toàn và không công bằng như vậy.

Môi trường thù địch trong các cộng đồng trực tuyến

Thuật ngữ 'môi trường thù địch' cũng có thể được sử dụng để mô tả các cộng đồng trực tuyến nơi có những hành vi bắt nạt, quấy rối hoặc các hình thức lạm dụng khác, khiến mọi người cảm thấy không an toàn và không được chào đón.