unwieldy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to carry or move because of its size, shape, or weight.
Vietnamese Meaning
Khó mang, cầm hoặc di chuyển do kích thước, hình dạng hoặc trọng lượng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sofa was so unwieldy that they had to take the door off its hinges to get it inside."
"Chiếc ghế sofa cồng kềnh đến nỗi họ phải tháo cửa ra khỏi bản lề để đưa nó vào trong."
-
"He struggled to carry the unwieldy package."
"Anh ấy chật vật mang cái gói hàng cồng kềnh."
-
"The company had become an unwieldy bureaucracy."
"Công ty đã trở thành một bộ máy quan liêu cồng kềnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wieldy | dễ điều khiển, dễ sử dụng (bằng tiếng Việt) |
| Verb | wield | cầm, sử dụng (một vũ khí, công cụ) một cách hiệu quả (bằng tiếng Việt) |
| Noun | wieldiness | Tính dễ điều khiển (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwieldy' thường được dùng để mô tả những vật thể lớn, cồng kềnh, gây khó khăn trong việc xử lý. Nó nhấn mạnh vào sự bất tiện và khó khăn trong việc kiểm soát hoặc điều khiển. Khác với 'clumsy' (vụng về), vốn mô tả hành động của con người, 'unwieldy' mô tả đặc tính của vật thể. So với 'cumbersome' (cồng kềnh), 'unwieldy' có thể ám chỉ kích thước hoặc hình dạng khó xử lý hơn là chỉ trọng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large unwieldy package (gói hàng lớn và khó xử lý)
-
cumbersome cumbersome unwieldy bureaucracy (bộ máy quan liêu rườm rà và khó quản lý)
-
extremely extremely unwieldy (cực kỳ khó điều khiển)
-
become become unwieldy (trở nên khó điều khiển)
-
find find something unwieldy (thấy cái gì đó khó điều khiển)
Idioms
-
An unwieldy beast
Một tổ chức hoặc hệ thống lớn và phức tạp, khó quản lý hoặc kiểm soát.
"The new government department has become an unwieldy beast."
(Bộ mới của chính phủ đã trở thành một tổ chức lớn và phức tạp, khó quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwieldy
adjectiveKhó mang, cầm hoặc di chuyển do kích thước, hình dạng hoặc trọng lượng của nó.
"The sofa was so unwieldy that they had to take the door off its hinges to get it inside."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To carry such an unwieldy package is quite a challenge. |
Việc mang một kiện hàng cồng kềnh như vậy là một thử thách lớn. |
| Phủ định | It's best not to handle unwieldy equipment without proper training. |
Tốt nhất là không nên xử lý thiết bị cồng kềnh khi không có đào tạo phù hợp. |
| Nghi vấn | Why do you want to use such an unwieldy tool for this task? |
Tại sao bạn lại muốn sử dụng một công cụ cồng kềnh như vậy cho nhiệm vụ này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that unwieldy package is going to be difficult to carry! |
Ồ, gói hàng cồng kềnh đó sẽ rất khó mang đi! |
| Phủ định | Goodness, the unwieldy ladder wasn't easy to maneuver in the narrow hallway. |
Trời ơi, cái thang cồng kềnh không dễ dàng di chuyển trong hành lang hẹp. |
| Nghi vấn | Oh my, is that unwieldy contraption really supposed to help with gardening? |
Ôi trời ơi, cái thứ cồng kềnh đó thực sự dùng để giúp làm vườn sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movers carried the unwieldy package with great effort. |
Những người khuân vác đã mang kiện hàng cồng kềnh với rất nhiều nỗ lực. |
| Phủ định | She did not find the large suitcase unwieldy despite its size. |
Cô ấy không thấy chiếc vali lớn cồng kềnh mặc dù kích thước của nó. |
| Nghi vấn | Did he consider the antique furniture unwieldy to move? |
Anh ấy có thấy đồ nội thất cổ cồng kềnh để di chuyển không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This unwieldy package is difficult to carry, isn't it? |
Gói hàng cồng kềnh này khó mang, phải không? |
| Phủ định | That unwieldy machine wasn't easy to operate, was it? |
Cái máy móc cồng kềnh đó không dễ vận hành, phải không? |
| Nghi vấn | The load seems unwieldy, doesn't it? |
Gánh nặng có vẻ cồng kềnh, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unwieldy package made it difficult to navigate through the crowded street. |
Gói hàng cồng kềnh khiến việc di chuyển trên con phố đông đúc trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The new software update wasn't unwieldy at all; it was quite user-friendly. |
Bản cập nhật phần mềm mới không hề cồng kềnh; nó khá thân thiện với người dùng. |
| Nghi vấn | Why did you choose such an unwieldy design for the new product? |
Tại sao bạn lại chọn một thiết kế cồng kềnh như vậy cho sản phẩm mới? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was struggling with the unwieldy package when I saw him. |
Anh ấy đang vật lộn với gói hàng cồng kềnh khi tôi nhìn thấy anh ấy. |
| Phủ định | She wasn't carrying the unwieldy equipment, so I offered to help. |
Cô ấy không mang thiết bị cồng kềnh, vì vậy tôi đã đề nghị giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Were they using that unwieldy machine to cut the grass? |
Họ có đang sử dụng cái máy cồng kềnh đó để cắt cỏ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think this old map was unwieldy, but now I find it charming. |
Tôi đã từng nghĩ tấm bản đồ cũ này cồng kềnh, nhưng giờ tôi thấy nó quyến rũ. |
| Phủ định | She didn't use to find carrying such an unwieldy package difficult. |
Cô ấy đã từng không thấy việc mang một kiện hàng cồng kềnh như vậy là khó khăn. |
| Nghi vấn | Did they use to consider that new machine unwieldy before they learned how to operate it? |
Họ đã từng coi cái máy mới đó là cồng kềnh trước khi họ học cách vận hành nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwieldy".
