(Top Banner Ad)
cumbersome
B2
adjective B2 Tổng quát

cumbersome

UK: /ˈkʌmbərsəm/ • US: /ˈkʌmbərsəm/

Nghĩa tiếng Việt

cồng kềnh vướng víu rườm rà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large or heavy and therefore difficult to carry or use; unwieldy.

Vietnamese Meaning

Lớn hoặc nặng và do đó khó mang hoặc sử dụng; cồng kềnh, vướng víu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application process is cumbersome and time-consuming."

    "Quá trình đăng ký rất cồng kềnh và tốn thời gian."

  • "The old filing system was extremely cumbersome."

    "Hệ thống lưu trữ cũ cực kỳ cồng kềnh."

  • "The new regulations are cumbersome and difficult to understand."

    "Các quy định mới cồng kềnh và khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encumber làm trở ngại, làm vướng víu
Noun encumbrance vật gây trở ngại, gánh nặng
Adverb cumbersomely một cách cồng kềnh, rườm rà
Adjective cumbrous nặng nề, khó xoay xở (từ cổ/văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
combrus
Old French
encombrer
Middle English
combren
Modern English
cumbersome

Nguồn gốc từ sự cản trở

Từ 'cumbersome' bắt nguồn từ động từ 'cumber' (làm vướng víu), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'encombrer', ám chỉ việc chất đống đồ đạc gây cản trở lối đi. Hậu tố '-some' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả những thứ gì đó nặng nề hoặc rườm rà đến mức làm chậm tiến độ của bạn.

Usage Note

Từ 'cumbersome' thường được dùng để mô tả những vật thể, hệ thống, hoặc quy trình gây khó khăn do kích thước lớn, trọng lượng nặng, hoặc tính phức tạp. Nó nhấn mạnh sự bất tiện và khó khăn trong việc xử lý hoặc quản lý. Khác với 'awkward', chỉ sự vụng về, 'cumbersome' tập trung vào gánh nặng và sự phiền toái do kích thước hoặc độ phức tạp gây ra. So với 'bulky', 'cumbersome' mang ý nghĩa khó khăn hơn trong việc di chuyển hoặc sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumbersome
  • extremely extremely cumbersome
    (vô cùng cồng kềnh)
  • increasingly increasingly cumbersome
    (ngày càng trở nên rườm rà)
Verb + cumbersome
  • find find it cumbersome
    (nhận thấy điều gì đó rất phiền phức/cồng kềnh)
  • prove prove cumbersome
    (tỏ ra/hóa ra là rườm rà)
cumbersome + Noun
  • bureaucracy cumbersome bureaucracy
    (bộ máy quan liêu rườm rà)
  • process cumbersome process
    (quy trình phức tạp, tốn thời gian)
  • equipment cumbersome equipment
    (thiết bị cồng kềnh)

Idioms

  • a cumbersome task

    một nhiệm vụ nặng nề và phức tạp

    "Managing the whole event by myself proved to be a cumbersome task."

    (Tự mình quản lý toàn bộ sự kiện hóa ra là một nhiệm vụ vô cùng nặng nề.)

  • cumbersome red tape

    thủ tục hành chính rườm rà gây cản trở

    "Startups often struggle with cumbersome red tape in this country."

    (Các công ty khởi nghiệp thường phải vật lộn với những thủ tục hành chính rườm rà ở quốc gia này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumbersome

adjective
Lật mặt

Lớn hoặc nặng và do đó khó mang hoặc sử dụng; cồng kềnh, vướng víu.

"The application process is cumbersome and time-consuming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pack too much, the luggage will be cumbersome to carry.
Nếu bạn đóng gói quá nhiều, hành lý sẽ cồng kềnh để mang.
Phủ định
If you don't simplify the process, the project will be cumbersome to manage.
Nếu bạn không đơn giản hóa quy trình, dự án sẽ trở nên khó quản lý.
Nghi vấn
Will the new regulations be cumbersome if the government implements them?
Liệu các quy định mới có trở nên phức tạp nếu chính phủ thực hiện chúng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in lighter materials, the equipment would be less cumbersome to transport now.
Nếu họ đã đầu tư vào vật liệu nhẹ hơn, thì thiết bị bây giờ sẽ ít cồng kềnh hơn khi vận chuyển.
Phủ định
If she weren't so disorganized, dealing with the cumbersome paperwork wouldn't have been such a nightmare.
Nếu cô ấy không quá bừa bộn, việc xử lý đống giấy tờ cồng kềnh đã không phải là một cơn ác mộng.
Nghi vấn
If we had simplified the interface, would the software be less cumbersome for new users to learn?
Nếu chúng ta đã đơn giản hóa giao diện, phần mềm có lẽ sẽ ít cồng kềnh hơn để người dùng mới học phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process is cumbersome, isn't it?
Quá trình này rườm rà, phải không?
Phủ định
This cumbersome backpack isn't easy to carry, is it?
Cái ba lô cồng kềnh này không dễ mang, phải không?
Nghi vấn
It's a cumbersome task to complete all these forms, isn't it?
Hoàn thành tất cả những biểu mẫu này là một nhiệm vụ phức tạp, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has found the new software system cumbersome to implement.
Công ty đã thấy hệ thống phần mềm mới cồng kềnh để triển khai.
Phủ định
She has not found the process of applying for the visa cumbersome at all.
Cô ấy không hề thấy quá trình xin visa phức tạp chút nào.
Nghi vấn
Has he found the new regulations too cumbersome to follow?
Anh ấy có thấy các quy định mới quá phức tạp để tuân theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumbersome".

Văn hóa tinh gọn (Lean Culture)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây hiện đại, từ 'cumbersome' thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ trích các hệ thống quản lý cũ kỹ. Xu hướng hiện nay là 'streamlining' (tinh giản) để loại bỏ những quy trình 'cumbersome', giúp doanh nghiệp vận hành linh hoạt hơn.

Trải nghiệm người dùng (UX Design)

Trong lĩnh vực công nghệ, một giao diện bị coi là 'cumbersome' nếu nó có quá nhiều nút bấm hoặc bước thực hiện phức tạp. Các nhà thiết kế luôn cố gắng tránh sự 'cumbersome' để giữ chân người dùng thông qua sự tối giản.