(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unwrap
B2

unwrap

Verb

Nghĩa tiếng Việt

mở gói tháo lớp bọc bóc hé lộ bật mí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unwrap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở, tháo, gỡ lớp bọc, gói ra khỏi cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To remove the wrapping from something.

Ví dụ Thực tế với 'Unwrap'

  • "She unwrapped the gift carefully."

    "Cô ấy mở gói quà một cách cẩn thận."

  • "I helped her unwrap her birthday presents."

    "Tôi đã giúp cô ấy mở quà sinh nhật."

  • "The truth began to unwrap during the investigation."

    "Sự thật bắt đầu hé lộ trong quá trình điều tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unwrap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unwrap
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unwrap(mở, gỡ (lớp bọc))
disclose(tiết lộ) reveal(bộc lộ, phơi bày)

Trái nghĩa (Antonyms)

wrap(gói, bọc)
hide(giấu diếm)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Unwrap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hành động tháo bỏ lớp giấy, vải, hoặc vật liệu khác bao quanh một món đồ, quà tặng hoặc sản phẩm. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ lớp bảo vệ hoặc che chắn bên ngoài. Khác với 'open' (mở), 'unwrap' đặc biệt chỉ việc gỡ bỏ lớp bao bọc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'unwrap [something] from [something]': Gỡ cái gì ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'Unwrap the present from the box.' (Gỡ món quà ra khỏi hộp.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unwrap'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was her birthday, she would unwrap the gifts now.
Nếu cô ấy biết đó là sinh nhật của mình, cô ấy sẽ mở quà ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so impatient, he would have unwrapped the package carefully yesterday.
Nếu anh ấy không quá nóng vội, anh ấy đã mở gói hàng cẩn thận ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had sent the present earlier, would she unwrap it with excitement now?
Nếu họ gửi quà sớm hơn, liệu cô ấy có mở nó một cách hào hứng ngay bây giờ không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister used to unwrap all her birthday presents secretly before the party.
Em gái tôi thường lén mở hết quà sinh nhật trước khi tiệc bắt đầu.
Phủ định
He didn't use to unwrap gifts so carefully; he'd just rip them open.
Anh ấy đã từng không mở quà cẩn thận như vậy; anh ấy thường xé toạc chúng ra.
Nghi vấn
Did you use to unwrap candy and eat it in class when you were a kid?
Bạn có thường mở kẹo và ăn trong lớp khi còn nhỏ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)