unwrap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove the wrapping from something.
Vietnamese Meaning
Mở, tháo, gỡ lớp bọc, gói ra khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unwrapped the gift carefully."
"Cô ấy mở gói quà một cách cẩn thận."
-
"I helped her unwrap her birthday presents."
"Tôi đã giúp cô ấy mở quà sinh nhật."
-
"The truth began to unwrap during the investigation."
"Sự thật bắt đầu hé lộ trong quá trình điều tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động tháo bỏ lớp giấy, vải, hoặc vật liệu khác bao quanh một món đồ, quà tặng hoặc sản phẩm. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ lớp bảo vệ hoặc che chắn bên ngoài. Khác với 'open' (mở), 'unwrap' đặc biệt chỉ việc gỡ bỏ lớp bao bọc.
Prepositions
'unwrap [something] from [something]': Gỡ cái gì ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'Unwrap the present from the box.' (Gỡ món quà ra khỏi hộp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly unwrap (háo hức mở)
-
carefully unwrap (mở một cách cẩn thận)
-
begin to unwrap (bắt đầu mở)
-
watch someone unwrap (xem ai đó mở)
Idioms
-
unwrap the mystery
làm sáng tỏ bí ẩn
"The detective tried to unwrap the mystery surrounding the crime."
(Thám tử cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn xung quanh vụ án.)
-
unwrap a secret
tiết lộ một bí mật
"The journalist managed to unwrap a secret that could change everything."
(Nhà báo đã xoay sở để tiết lộ một bí mật có thể thay đổi mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwrap
VerbMở, tháo, gỡ lớp bọc, gói ra khỏi cái gì đó.
"She unwrapped the gift carefully."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known it was her birthday, she would unwrap the gifts now. |
Nếu cô ấy biết đó là sinh nhật của mình, cô ấy sẽ mở quà ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so impatient, he would have unwrapped the package carefully yesterday. |
Nếu anh ấy không quá nóng vội, anh ấy đã mở gói hàng cẩn thận ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had sent the present earlier, would she unwrap it with excitement now? |
Nếu họ gửi quà sớm hơn, liệu cô ấy có mở nó một cách hào hứng ngay bây giờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister used to unwrap all her birthday presents secretly before the party. |
Em gái tôi thường lén mở hết quà sinh nhật trước khi tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | He didn't use to unwrap gifts so carefully; he'd just rip them open. |
Anh ấy đã từng không mở quà cẩn thận như vậy; anh ấy thường xé toạc chúng ra. |
| Nghi vấn | Did you use to unwrap candy and eat it in class when you were a kid? |
Bạn có thường mở kẹo và ăn trong lớp khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwrap".
