(Top Banner Ad)
unwrap
B2
Verb B2 General

unwrap

UK: /ʌnˈræp/ • US: /ʌnˈræp/

Nghĩa tiếng Việt

mở gói tháo lớp bọc bóc hé lộ bật mí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove the wrapping from something.

Vietnamese Meaning

Mở, tháo, gỡ lớp bọc, gói ra khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unwrapped the gift carefully."

    "Cô ấy mở gói quà một cách cẩn thận."

  • "I helped her unwrap her birthday presents."

    "Tôi đã giúp cô ấy mở quà sinh nhật."

  • "The truth began to unwrap during the investigation."

    "Sự thật bắt đầu hé lộ trong quá trình điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper giấy gói, vật liệu gói
Noun unwrapping sự mở gói, sự tháo gỡ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unwrap

Nguồn gốc của 'unwrap'

Từ 'unwrap' đơn giản là ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với động từ 'wrap' (gói lại). Vì vậy, 'unwrap' có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'tháo gỡ lớp bọc'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động tháo bỏ lớp giấy, vải, hoặc vật liệu khác bao quanh một món đồ, quà tặng hoặc sản phẩm. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ lớp bảo vệ hoặc che chắn bên ngoài. Khác với 'open' (mở), 'unwrap' đặc biệt chỉ việc gỡ bỏ lớp bao bọc.

Prepositions

from

'unwrap [something] from [something]': Gỡ cái gì ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'Unwrap the present from the box.' (Gỡ món quà ra khỏi hộp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwrap
  • eagerly unwrap
    (háo hức mở)
  • carefully unwrap
    (mở một cách cẩn thận)
Verb + unwrap
  • begin to unwrap
    (bắt đầu mở)
  • watch someone unwrap
    (xem ai đó mở)

Idioms

  • unwrap the mystery

    làm sáng tỏ bí ẩn

    "The detective tried to unwrap the mystery surrounding the crime."

    (Thám tử cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn xung quanh vụ án.)

  • unwrap a secret

    tiết lộ một bí mật

    "The journalist managed to unwrap a secret that could change everything."

    (Nhà báo đã xoay sở để tiết lộ một bí mật có thể thay đổi mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwrap

Verb
Lật mặt

Mở, tháo, gỡ lớp bọc, gói ra khỏi cái gì đó.

"She unwrapped the gift carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was her birthday, she would unwrap the gifts now.
Nếu cô ấy biết đó là sinh nhật của mình, cô ấy sẽ mở quà ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so impatient, he would have unwrapped the package carefully yesterday.
Nếu anh ấy không quá nóng vội, anh ấy đã mở gói hàng cẩn thận ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had sent the present earlier, would she unwrap it with excitement now?
Nếu họ gửi quà sớm hơn, liệu cô ấy có mở nó một cách hào hứng ngay bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister used to unwrap all her birthday presents secretly before the party.
Em gái tôi thường lén mở hết quà sinh nhật trước khi tiệc bắt đầu.
Phủ định
He didn't use to unwrap gifts so carefully; he'd just rip them open.
Anh ấy đã từng không mở quà cẩn thận như vậy; anh ấy thường xé toạc chúng ra.
Nghi vấn
Did you use to unwrap candy and eat it in class when you were a kid?
Bạn có thường mở kẹo và ăn trong lớp khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwrap".

Quà tặng và việc mở quà

Ở nhiều nước phương Tây, việc mở quà là một phần quan trọng của các dịp lễ như Giáng sinh và sinh nhật. Người ta thường háo hức chờ đợi để 'unwrap' (mở) những món quà được gói cẩn thận.