uproot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pull (a plant or tree) out of the ground.
Vietnamese Meaning
Nhổ bật gốc (cây cối).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm uprooted many trees."
"Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây."
-
"The new highway will uproot many families."
"Con đường cao tốc mới sẽ khiến nhiều gia đình phải di dời."
-
"He felt uprooted after moving to a new country."
"Anh ấy cảm thấy lạc lõng sau khi chuyển đến một đất nước mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen là hành động nhổ cây khỏi mặt đất. Thường dùng để chỉ hành động phá hủy gốc rễ của một vật gì đó, hoặc di dời ai đó/cái gì đó khỏi môi trường quen thuộc.
Prepositions
uproot something from something: nhổ cái gì đó khỏi cái gì đó. Ví dụ: uproot the tree from the garden.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trees uproot trees (nhổ bật gốc cây)
-
plants uproot plants (nhổ cây)
-
weeds uproot weeds (nhổ cỏ dại)
-
a family uproot a family (di dời một gia đình (khỏi nơi ở quen thuộc))
-
oneself uproot oneself (tự di dời, rời bỏ nơi ở quen thuộc (để đến nơi khác))
-
a community uproot a community (di dời một cộng đồng)
-
traditions uproot traditions (phá bỏ truyền thống)
-
a system uproot a system (loại bỏ tận gốc một hệ thống)
-
the cause uproot the cause (of a problem) (loại bỏ tận gốc nguyên nhân (của một vấn đề))
-
completely completely uproot (nhổ bật gốc hoàn toàn, loại bỏ triệt để)
-
forcefully forcefully uproot (nhổ bật gốc một cách cưỡng bức/mạnh mẽ)
Idioms
-
to uproot oneself
rời bỏ nơi ở, công việc hoặc cuộc sống quen thuộc để bắt đầu một cuộc sống mới ở nơi khác.
"She decided to uproot herself and move to another country for a new job."
(Cô ấy quyết định rời bỏ cuộc sống quen thuộc để chuyển đến một quốc gia khác nhận công việc mới.)
-
uproot the evil/problem
loại bỏ tận gốc cái ác/vấn đề, giải quyết triệt để vấn đề bằng cách loại bỏ nguyên nhân sâu xa.
"The government promised to uproot corruption from the system."
(Chính phủ cam kết loại bỏ tận gốc tham nhũng ra khỏi hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uproot
Động từNhổ bật gốc (cây cối).
"The storm uprooted many trees."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the storm uprooted several trees in the park! |
Ồ, cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong công viên! |
| Phủ định | Alas, we didn't uproot the weeds in time, and now they're spreading. |
Than ôi, chúng ta đã không nhổ cỏ dại kịp thời, và giờ chúng đang lan rộng. |
| Nghi vấn | Oh, did the construction crew uproot the old oak tree? |
Ôi, đội xây dựng có bật gốc cây sồi cổ thụ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should uproot corruption to improve the economy. |
Chính phủ nên loại bỏ tận gốc tham nhũng để cải thiện nền kinh tế. |
| Phủ định | They cannot uproot the old tree because its roots are too deep. |
Họ không thể bật gốc cây cổ thụ vì rễ của nó quá sâu. |
| Nghi vấn | Could the storm uproot the weak fences around the farm? |
Liệu cơn bão có thể làm bật gốc những hàng rào yếu xung quanh trang trại không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uproot the old tree carefully. |
Cẩn thận đào cái cây già lên. |
| Phủ định | Don't uproot the seedlings carelessly. |
Đừng đào những cây con một cách bất cẩn. |
| Nghi vấn | Do uproot the weeds in the garden! |
Nhớ nhổ hết cỏ dại trong vườn đi nhé! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm uprooted many trees in the forest. |
Cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong rừng. |
| Phủ định | Never had the villagers experienced such a devastating flood that it uprooted their entire community. |
Chưa bao giờ dân làng trải qua một trận lũ tàn khốc đến mức nó bật gốc cả cộng đồng của họ. |
| Nghi vấn | Should the government uproot the people from their ancestral land for development, what alternative solutions would they offer? |
Nếu chính phủ bật gốc người dân khỏi đất tổ tiên của họ để phát triển, họ sẽ đưa ra những giải pháp thay thế nào? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm uprooted many trees in the forest. |
Cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong rừng. |
| Phủ định | The gardener didn't uproot the old rose bush. |
Người làm vườn đã không nhổ bỏ bụi hoa hồng già. |
| Nghi vấn | Did the city uproot those trees to build the new road? |
Thành phố có bật gốc những cây đó để xây con đường mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uproot".
