(Top Banner Ad)
uproot
C1
Động từ C1 Nông nghiệp, Xã hội học, Sinh thái học

uproot

UK: /ˌʌpˈruːt/ • US: /ˌʌpˈruːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhổ tận gốc bứng gốc di dời bật gốc ly hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pull (a plant or tree) out of the ground.

Vietnamese Meaning

Nhổ bật gốc (cây cối).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm uprooted many trees."

    "Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây."

  • "The new highway will uproot many families."

    "Con đường cao tốc mới sẽ khiến nhiều gia đình phải di dời."

  • "He felt uprooted after moving to a new country."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng sau khi chuyển đến một đất nước mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uproot nhổ bật gốc, loại bỏ tận gốc, di dời
Noun uprooting sự nhổ bật gốc, sự di dời, sự loại bỏ
Adjective uprooted bị nhổ bật gốc, bị di dời, bị mất gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xã hội học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp- ('up')
Old English
upp ('up')
Old Norse
rót ('root')
Middle English
uproten ('to pull up by the roots')
Modern English
uproot

Nguồn gốc của "Uproot"

Từ "uproot" là sự kết hợp của tiền tố "up-" (nghĩa là "lên, khỏi") và danh từ "root" (nghĩa là "rễ"). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ với nghĩa đen là "nhổ rễ" một cái cây. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc di chuyển một người hoặc một thứ gì đó ra khỏi môi trường quen thuộc hoặc loại bỏ hoàn toàn một vấn đề. Hình ảnh của một cái cây bị nhổ bật gốc đã thể hiện rất rõ ràng hành động mạnh mẽ và triệt để này.

Usage Note

Nghĩa đen là hành động nhổ cây khỏi mặt đất. Thường dùng để chỉ hành động phá hủy gốc rễ của một vật gì đó, hoặc di dời ai đó/cái gì đó khỏi môi trường quen thuộc.

Prepositions

from

uproot something from something: nhổ cái gì đó khỏi cái gì đó. Ví dụ: uproot the tree from the garden.

Collocations (Từ đi kèm)

Uproot + Noun (nghĩa đen)
  • trees uproot trees
    (nhổ bật gốc cây)
  • plants uproot plants
    (nhổ cây)
  • weeds uproot weeds
    (nhổ cỏ dại)
Uproot + Noun (nghĩa bóng: người/cộng đồng)
  • a family uproot a family
    (di dời một gia đình (khỏi nơi ở quen thuộc))
  • oneself uproot oneself
    (tự di dời, rời bỏ nơi ở quen thuộc (để đến nơi khác))
  • a community uproot a community
    (di dời một cộng đồng)
Uproot + Noun (nghĩa bóng: trừu tượng/vấn đề)
  • traditions uproot traditions
    (phá bỏ truyền thống)
  • a system uproot a system
    (loại bỏ tận gốc một hệ thống)
  • the cause uproot the cause (of a problem)
    (loại bỏ tận gốc nguyên nhân (của một vấn đề))
Adverb + Uproot
  • completely completely uproot
    (nhổ bật gốc hoàn toàn, loại bỏ triệt để)
  • forcefully forcefully uproot
    (nhổ bật gốc một cách cưỡng bức/mạnh mẽ)

Idioms

  • to uproot oneself

    rời bỏ nơi ở, công việc hoặc cuộc sống quen thuộc để bắt đầu một cuộc sống mới ở nơi khác.

    "She decided to uproot herself and move to another country for a new job."

    (Cô ấy quyết định rời bỏ cuộc sống quen thuộc để chuyển đến một quốc gia khác nhận công việc mới.)

  • uproot the evil/problem

    loại bỏ tận gốc cái ác/vấn đề, giải quyết triệt để vấn đề bằng cách loại bỏ nguyên nhân sâu xa.

    "The government promised to uproot corruption from the system."

    (Chính phủ cam kết loại bỏ tận gốc tham nhũng ra khỏi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uproot

Động từ
Lật mặt

Nhổ bật gốc (cây cối).

"The storm uprooted many trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the storm uprooted several trees in the park!
Ồ, cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong công viên!
Phủ định
Alas, we didn't uproot the weeds in time, and now they're spreading.
Than ôi, chúng ta đã không nhổ cỏ dại kịp thời, và giờ chúng đang lan rộng.
Nghi vấn
Oh, did the construction crew uproot the old oak tree?
Ôi, đội xây dựng có bật gốc cây sồi cổ thụ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should uproot corruption to improve the economy.
Chính phủ nên loại bỏ tận gốc tham nhũng để cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
They cannot uproot the old tree because its roots are too deep.
Họ không thể bật gốc cây cổ thụ vì rễ của nó quá sâu.
Nghi vấn
Could the storm uproot the weak fences around the farm?
Liệu cơn bão có thể làm bật gốc những hàng rào yếu xung quanh trang trại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uproot the old tree carefully.
Cẩn thận đào cái cây già lên.
Phủ định
Don't uproot the seedlings carelessly.
Đừng đào những cây con một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Do uproot the weeds in the garden!
Nhớ nhổ hết cỏ dại trong vườn đi nhé!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm uprooted many trees in the forest.
Cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong rừng.
Phủ định
Never had the villagers experienced such a devastating flood that it uprooted their entire community.
Chưa bao giờ dân làng trải qua một trận lũ tàn khốc đến mức nó bật gốc cả cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Should the government uproot the people from their ancestral land for development, what alternative solutions would they offer?
Nếu chính phủ bật gốc người dân khỏi đất tổ tiên của họ để phát triển, họ sẽ đưa ra những giải pháp thay thế nào?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm uprooted many trees in the forest.
Cơn bão đã bật gốc nhiều cây trong rừng.
Phủ định
The gardener didn't uproot the old rose bush.
Người làm vườn đã không nhổ bỏ bụi hoa hồng già.
Nghi vấn
Did the city uproot those trees to build the new road?
Thành phố có bật gốc những cây đó để xây con đường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uproot".

Cảm giác "mất gốc"

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, "rễ" (roots) thường tượng trưng cho nguồn gốc, gia đình, quê hương và sự ổn định. Do đó, "bị uproot" (bị nhổ bật gốc/di dời) thường gợi lên cảm giác mất mát, không ổn định, nhớ nhà hoặc thậm chí là mất đi bản sắc cá nhân, đặc biệt đối với những người di cư hoặc tị nạn.

Tác động của sự di dời

Việc di dời cưỡng bức một cộng đồng hoặc một cá nhân (uproot) không chỉ là sự thay đổi về địa lý mà còn có thể gây ra những sang chấn tâm lý sâu sắc, phá vỡ các mối quan hệ xã hội, truyền thống và cách sống đã tồn tại từ lâu. Khái niệm này thường được thảo luận trong các bối cảnh xã hội, chính trị và môi trường khi đề cập đến hậu quả của chiến tranh, thiên tai hoặc các dự án phát triển lớn.