(Top Banner Ad)
exterminate
C1
verb C1 Sinh học, Khoa học viễn tưởng, Quân sự

exterminate

UK: /ɪɡˈstɜː.mɪ.neɪt/ • US: /ɪɡˈstɝː.mə.neɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu diệt hủy diệt xóa sổ triệt tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to kill or destroy completely

Vietnamese Meaning

tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to exterminate the rebel forces."

    "Chính phủ đã cố gắng tiêu diệt lực lượng nổi dậy."

  • "They used poison to exterminate the rats in the barn."

    "Họ đã dùng thuốc độc để tiêu diệt lũ chuột trong chuồng."

  • "The goal of the project is to exterminate poverty in the region."

    "Mục tiêu của dự án là xóa bỏ đói nghèo trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extermination sự diệt trừ, sự hủy diệt hoàn toàn
Noun exterminator người hoặc công ty chuyên diệt côn trùng/động vật gây hại
Adjective exterminable có thể diệt trừ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học viễn tưởng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
exterminate
Latin
extermināre
Latin
ex-
Latin
terminus

Nguồn Gốc Của 'Exterminate'

Từ 'exterminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extermināre', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'terminus' (nghĩa là 'biên giới' hoặc 'ranh giới'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đuổi ra khỏi biên giới' hoặc 'trục xuất'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'phá hủy hoàn toàn', 'diệt trừ' đến mức không còn gì nữa, như thể đã bị đẩy ra khỏi mọi ranh giới của sự tồn tại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tiêu diệt một nhóm người, động vật hoặc thực vật một cách có hệ thống. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'kill' hoặc 'destroy', nhấn mạnh tính chất toàn diện và thường có kế hoạch của hành động.

Prepositions

from by

'from' (exterminate something *from* something else): loại bỏ một thứ gì đó khỏi một thứ khác (ví dụ: 'exterminate pests from the garden'). 'by' (exterminate by something): chỉ phương tiện, cách thức để tiêu diệt (ví dụ: 'exterminate by poisoning')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exterminate
  • attempt attempt to exterminate
    (cố gắng diệt trừ)
  • try try to exterminate
    (thử diệt trừ)
  • seek seek to exterminate
    (tìm cách diệt trừ)
Adverb + exterminate
  • completely completely exterminate
    (diệt trừ hoàn toàn)
  • systematically systematically exterminate
    (diệt trừ có hệ thống)
  • utterly utterly exterminate
    (tuyệt đối diệt trừ)
Exterminate + Noun
  • pests exterminate pests
    (diệt trừ sâu bọ/dịch hại)
  • species exterminate a species
    (diệt trừ một loài)
  • rats exterminate rats
    (diệt chuột)
  • disease exterminate a disease
    (diệt trừ một căn bệnh)
  • threat exterminate a threat
    (loại bỏ mối đe dọa)

Idioms

  • exterminate a population

    diệt trừ một quần thể/dân số

    "The goal was to exterminate the insect population in the area."

    (Mục tiêu là diệt trừ quần thể côn trùng trong khu vực.)

  • exterminate a threat

    loại bỏ/diệt trừ một mối đe dọa

    "The government vowed to exterminate the terrorist threat."

    (Chính phủ cam kết loại bỏ mối đe dọa khủng bố.)

  • exterminate a disease

    diệt trừ một căn bệnh

    "Scientists are working to exterminate common diseases."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực diệt trừ các căn bệnh phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exterminate

verb
Lật mặt

tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn

"The government tried to exterminate the rebel forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government considered exterminating the invasive species to protect the local ecosystem.
Chính phủ đã cân nhắc việc tiêu diệt các loài xâm lấn để bảo vệ hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
I don't recommend exterminating all insects, as some are beneficial.
Tôi không khuyến khích tiêu diệt tất cả côn trùng, vì một số loài có lợi.
Nghi vấn
Is exterminating the pests the only way to protect the crops?
Liệu việc tiêu diệt sâu bệnh có phải là cách duy nhất để bảo vệ mùa màng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the city will have exterminated all the rats.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, thành phố sẽ đã tiêu diệt hết lũ chuột.
Phủ định
By next year, they won't have exterminated the termites in the old house.
Đến năm sau, họ sẽ vẫn chưa tiêu diệt được mối trong ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Will the authorities have exterminated the invasive species by the end of the decade?
Liệu chính quyền có tiêu diệt được loài xâm lấn vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pest control company had been working tirelessly, exterminating the termites for weeks before we noticed the difference.
Công ty kiểm soát dịch hại đã làm việc không mệt mỏi, tiêu diệt mối mọt trong nhiều tuần trước khi chúng tôi nhận thấy sự khác biệt.
Phủ định
The government hadn't been exterminating the wildlife; instead, they were trying to relocate them.
Chính phủ đã không tiêu diệt động vật hoang dã; thay vào đó, họ đã cố gắng di dời chúng.
Nghi vấn
Had the farmers been exterminating the insects using pesticides before the organic farming regulations were introduced?
Có phải những người nông dân đã tiêu diệt côn trùng bằng thuốc trừ sâu trước khi các quy định về nông nghiệp hữu cơ được đưa ra hay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pest control company has been working hard, exterminating the termites in the building.
Công ty kiểm soát dịch hại đã làm việc chăm chỉ, tiêu diệt mối mọt trong tòa nhà.
Phủ định
The government hasn't been exterminating endangered species, despite the accusations.
Chính phủ đã không tiêu diệt các loài có nguy cơ tuyệt chủng, bất chấp những lời buộc tội.
Nghi vấn
Has the farmer been exterminating the insects in his crops using organic methods?
Người nông dân có đang tiêu diệt côn trùng trong mùa màng của mình bằng các phương pháp hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exterminate".

Kiểm soát Dịch hại (Pest Control)

Từ 'exterminate' thường được dùng trong ngữ cảnh kiểm soát dịch hại (pest control), nói về việc loại bỏ hoàn toàn côn trùng, chuột bọ hoặc các sinh vật gây hại khác khỏi một khu vực cụ thể để bảo vệ sức khỏe con người, mùa màng hoặc tài sản. Ví dụ, 'pest exterminator' là người chuyên diệt trừ dịch hại.

Ngữ nghĩa Mạnh mẽ và Lịch sử

Exterminate là một từ mang nghĩa rất mạnh, hàm ý sự hủy diệt hoàn toàn và triệt để, không thể phục hồi. Trong lịch sử, nó có thể liên quan đến các sự kiện đau lòng như diệt chủng (genocide), nơi một nhóm người bị tiêu diệt có hệ thống. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng từ này vì nó gợi lên sự nghiêm trọng và tính dứt khoát cao.