(Top Banner Ad)
closure
B2
noun B2 Tổng quát (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

closure

UK: /ˈkləʊʒər/ • US: /ˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự đóng cửa sự kết thúc sự khép lại (về mặt cảm xúc) bao đóng (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of closing something, especially an institution, thoroughfare, or frontier.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đóng cửa cái gì đó, đặc biệt là một tổ chức, đường đi, hoặc biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closure of the factory left many workers unemployed."

    "Việc đóng cửa nhà máy khiến nhiều công nhân bị mất việc."

  • "The road closure caused major traffic delays."

    "Việc đóng đường gây ra sự chậm trễ giao thông lớn."

  • "Many people seek therapy to find closure after a traumatic experience."

    "Nhiều người tìm kiếm trị liệu để tìm thấy sự khép lại sau một trải nghiệm đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun close sự kết thúc, sự đóng cửa
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, đã kết thúc
Adverb closely một cách chặt chẽ, gần gũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausura
Old French
clos
English
closure

Nguồn gốc của 'Closure'

Từ 'closure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clausura', có nghĩa là 'sự đóng cửa' hoặc 'sự kết thúc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'clos', và cuối cùng trở thành 'closure' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý về việc đóng một cái gì đó lại, nhưng sau đó mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng hơn về sự kết thúc một vấn đề hoặc một mối quan hệ, mang lại cảm giác hoàn thành.

Usage Note

Nghĩa này chỉ sự chấm dứt vật lý hoặc hành chính của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vào hành động đóng lại hoặc trạng thái bị đóng.

Prepositions

on of

‘Closure on’ thường liên quan đến việc đạt được sự đồng thuận hoặc chấm dứt một cuộc tranh luận. ‘Closure of’ liên quan đến việc đóng cửa vật lý hoặc hành chính của một địa điểm hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closure
  • emotional emotional closure
    (sự khép lại về mặt cảm xúc)
  • final final closure
    (sự kết thúc cuối cùng)
  • sense of sense of closure
    (cảm giác khép lại)
Verb + closure
  • seek seek closure
    (tìm kiếm sự khép lại)
  • find find closure
    (tìm thấy sự khép lại)
  • bring bring closure
    (mang lại sự khép lại)

Idioms

  • bring closure to something

    kết thúc một điều gì đó, khép lại một vấn đề

    "The investigation brought closure to the victim's family."

    (Cuộc điều tra đã mang lại sự khép lại cho gia đình nạn nhân.)

  • find closure

    tìm thấy sự thanh thản và chấp nhận sau một sự kiện đau buồn

    "It took her years to find closure after her divorce."

    (Cô ấy đã mất nhiều năm để tìm thấy sự thanh thản sau khi ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closure

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đóng cửa cái gì đó, đặc biệt là một tổ chức, đường đi, hoặc biên giới.

"The closure of the factory left many workers unemployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needed closure after the relationship ended, so she talked to him about it.
Cô ấy cần sự giải tỏa sau khi mối quan hệ kết thúc, vì vậy cô ấy đã nói chuyện với anh ấy về điều đó.
Phủ định
He didn't find closure even after they discussed everything; it's hard for him to move on.
Anh ấy không tìm thấy sự giải tỏa ngay cả sau khi họ thảo luận mọi thứ; anh ấy khó có thể bước tiếp.
Nghi vấn
Did they finally get closure after all these years?
Cuối cùng họ đã có được sự giải tỏa sau ngần ấy năm chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to announce the closure of the factory next week.
Công ty sẽ thông báo việc đóng cửa nhà máy vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to get closure on this issue anytime soon.
Họ sẽ không có được sự khép lại vấn đề này sớm đâu.
Nghi vấn
Are you going to seek closure after the trial?
Bạn có định tìm kiếm sự khép lại sau phiên tòa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the community will have been seeking closure for years.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, cộng đồng sẽ đã tìm kiếm sự khép lại trong nhiều năm.
Phủ định
By next year, the negotiations still won't have been achieving closure on the trade agreement.
Đến năm tới, các cuộc đàm phán vẫn sẽ chưa đạt được sự kết thúc về thỏa thuận thương mại.
Nghi vấn
Will the therapist have been helping the patient find closure for a significant period by the end of the year?
Liệu nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân tìm thấy sự khép lại trong một khoảng thời gian đáng kể vào cuối năm nay chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finally found closure after years of grieving.
Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự khép lại sau nhiều năm đau buồn.
Phủ định
He had not achieved closure on the deal before the deadline.
Anh ấy đã không đạt được sự kết thúc thỏa đáng về thỏa thuận trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the investigation brought closure to the victim's family?
Cuộc điều tra có mang lại sự khép lại cho gia đình nạn nhân không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to need closure after every argument, but now she's more relaxed.
Cô ấy từng cần sự giải tỏa sau mỗi cuộc tranh cãi, nhưng giờ cô ấy thoải mái hơn rồi.
Phủ định
He didn't use to seek closure; he would just avoid the issue altogether.
Anh ấy đã từng không tìm kiếm sự giải quyết; anh ấy chỉ đơn giản là tránh vấn đề hoàn toàn.
Nghi vấn
Did you use to give her closure when things got tough?
Bạn đã từng cho cô ấy sự giải tỏa khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closure".

Closure trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'closure' đề cập đến nhu cầu tự nhiên của con người để hoàn thành hoặc kết thúc một trải nghiệm, một mối quan hệ, hoặc một vấn đề. Khi một điều gì đó không được giải quyết, nó có thể gây ra căng thẳng và lo lắng. Việc tìm kiếm 'closure' là một phần quan trọng của quá trình chữa lành và tiến lên trong cuộc sống.