(Top Banner Ad)
urbanite
B2
danh từ B2 Xã hội học, Đô thị học

urbanite

UK: /ˈɜːbənaɪt/ • US: /ˈɜːrbənaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người thành thị dân thành phố cư dân đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a city or urban area.

Vietnamese Meaning

Một người sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many urbanites enjoy the vibrant nightlife and cultural events that cities offer."

    "Nhiều người thành thị thích thú với cuộc sống về đêm sôi động và các sự kiện văn hóa mà các thành phố mang lại."

  • "He is a true urbanite, thriving in the fast-paced environment of the city."

    "Anh ấy là một người thành thị thực thụ, phát triển mạnh mẽ trong môi trường nhịp độ nhanh của thành phố."

  • "Urbanites often appreciate access to a wide range of restaurants and entertainment options."

    "Người thành thị thường đánh giá cao việc tiếp cận với nhiều lựa chọn nhà hàng và giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc về thành thị, đô thị
Noun urbanization sự đô thị hóa
Adverb urbanly một cách đô thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs (city)
English
urban
English
-ite (suffix denoting an inhabitant)
English
urbanite

Nguồn gốc của Urbanite

Từ 'urbanite' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Nó kết hợp với hậu tố '-ite', thường được dùng để chỉ người dân hoặc cư dân của một nơi nào đó. Vì vậy, 'urbanite' đơn giản chỉ người sống ở thành phố.

Usage Note

Từ 'urbanite' thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, ám chỉ những người có lối sống gắn liền với thành thị, hưởng thụ các tiện ích và văn hóa đô thị. Nó không mang nghĩa tiêu cực như 'slum dweller' (người sống ở khu ổ chuột). Nó cũng khác với 'city dweller' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự gắn bó và yêu thích cuộc sống đô thị.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'an urbanite of New York' (một người thành thị ở New York) hoặc 'an urbanite in spirit' (một người có tinh thần thành thị). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thành phố cụ thể mà người đó sống. Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm, ví dụ như 'an urbanite in lifestyle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urbanite
  • typical typical urbanite
    (người thành thị điển hình)
  • affluent affluent urbanite
    (người thành thị giàu có)
  • young young urbanite
    (người thành thị trẻ tuổi)
Verb + urbanite
  • attract attract urbanites
    (thu hút dân thành thị)
  • cater to cater to urbanites
    (phục vụ cho dân thành thị)
  • appeal to appeal to urbanites
    (hấp dẫn dân thành thị)

Idioms

  • Inner-city urbanite

    người sống ở khu trung tâm thành phố (thường ám chỉ khu vực có mật độ dân số cao, có thể có vấn đề xã hội)

    "She's a true inner-city urbanite, thriving on the hustle and bustle."

    (Cô ấy là một người sống ở khu trung tâm thành phố thực thụ, phát triển nhờ sự hối hả và nhộn nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urbanite

danh từ
Lật mặt

Một người sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.

"Many urbanites enjoy the vibrant nightlife and cultural events that cities offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The urbanite enjoys the vibrant city life.
Người dân thành thị thích cuộc sống thành phố sôi động.
Phủ định
The urbanite does not always appreciate the quiet of the countryside.
Người dân thành thị không phải lúc nào cũng đánh giá cao sự yên tĩnh của vùng quê.
Nghi vấn
Does the urbanite prefer living in a bustling metropolis?
Có phải người dân thành thị thích sống ở một đô thị nhộn nhịp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When someone is an urbanite, they often prioritize convenience over space.
Khi ai đó là một người thành thị, họ thường ưu tiên sự tiện lợi hơn là không gian.
Phủ định
If you are an urbanite, you don't typically need a car for daily commutes.
Nếu bạn là một người thành thị, bạn thường không cần xe hơi cho việc đi lại hàng ngày.
Nghi vấn
If someone is an urbanite, do they usually enjoy access to diverse cultural experiences?
Nếu ai đó là một người thành thị, họ có thường thích thú với việc tiếp cận các trải nghiệm văn hóa đa dạng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an urbanite when she moves to New York.
Cô ấy sẽ là một cư dân thành thị khi cô ấy chuyển đến New York.
Phủ định
He isn't going to become an urbanite; he prefers the countryside.
Anh ấy sẽ không trở thành một cư dân thành thị; anh ấy thích vùng quê hơn.
Nghi vấn
Will they be urbanites if they choose to live downtown?
Họ có trở thành cư dân thành thị nếu họ chọn sống ở trung tâm thành phố không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young urbanite was dreaming of a quiet life in the countryside.
Người dân thành thị trẻ tuổi đang mơ về một cuộc sống yên tĩnh ở vùng quê.
Phủ định
The new urbanite wasn't enjoying the constant noise of the city.
Người dân thành thị mới không thích tiếng ồn ào liên tục của thành phố.
Nghi vấn
Were the urbanites complaining about the lack of green spaces in their neighborhood?
Có phải những người dân thành thị đang phàn nàn về việc thiếu không gian xanh trong khu phố của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been becoming an urbanite since she moved to the city.
Cô ấy đã và đang trở thành một người thành thị kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Phủ định
They haven't been living as urbanites for very long.
Họ đã không sống như những người thành thị trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he been considering himself an urbanite since he got his new job?
Anh ấy có tự coi mình là một người thành thị kể từ khi anh ấy có công việc mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more of an urbanite; I'd enjoy city life more.
Tôi ước mình là một người thành thị hơn; tôi sẽ thích cuộc sống thành phố hơn.
Phủ định
If only he weren't such an urbanite; he would appreciate the peace of the countryside.
Giá mà anh ấy không phải là một người thành thị như vậy; anh ấy sẽ đánh giá cao sự yên bình của vùng quê.
Nghi vấn
If only she could be an urbanite, would she feel more at home here?
Giá mà cô ấy có thể là một người thành thị, cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urbanite".

Sự khác biệt giữa lối sống thành thị và nông thôn

Lối sống của 'urbanite' thường trái ngược với lối sống ở nông thôn. 'Urbanites' có xu hướng tiếp cận nhiều hơn với các dịch vụ, cơ hội việc làm và sự đa dạng văn hóa, nhưng cũng có thể đối mặt với các vấn đề như chi phí sinh hoạt cao và ô nhiễm.