(Top Banner Ad)
metropolitan
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Quy hoạch đô thị

metropolitan

UK: /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ • US: /ˌmetrəˈpɑːlɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đô thị đô thị thành phố lớn thuộc khu vực đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a major city; denoting a metropolis.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thành phố lớn; biểu thị một đô thị lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York is a major metropolitan area."

    "New York là một khu vực đô thị lớn."

  • "The metropolitan museum is a popular tourist attraction."

    "Viện bảo tàng đô thị là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "The metropolitan police department is responsible for maintaining order in the city."

    "Sở cảnh sát đô thị chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metropolis Thành phố lớn, trung tâm đô thị
Noun metropolitan Cư dân đô thị (một người sống ở thành phố lớn)
Adjective metropolitan Thuộc về đô thị, có tính chất đô thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mētrópolis
Latin
metropolis
Late Latin
metropolitanus
English
metropolitan

Nguồn gốc từ 'Thành phố Mẹ'

Từ 'metropolitan' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'mētrópolis', có nghĩa là 'thành phố mẹ'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ thành phố chính của một thuộc địa, nơi có mối liên hệ văn hóa và chính trị. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'metropolis' và 'metropolitanus', rồi du nhập vào tiếng Anh để mô tả các thành phố lớn, quan trọng hoặc những gì liên quan đến chúng.

Usage Note

Tính từ 'metropolitan' thường được sử dụng để mô tả các khu vực, cơ sở vật chất, hoặc phong cách sống liên quan đến các thành phố lớn. Nó ngụ ý một sự hiện đại, đa dạng và phức tạp. Khác với 'urban' (thuộc về thành thị nói chung), 'metropolitan' nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của thành phố. So với 'cosmopolitan' (mang tính quốc tế, đa văn hóa), 'metropolitan' tập trung hơn vào các đặc điểm của một đô thị lớn cụ thể.

Prepositions

in of

*in a metropolitan area*: đề cập đến vị trí bên trong một khu vực đô thị lớn. *of a metropolitan city*: đề cập đến đặc điểm hoặc thuộc tính của một thành phố đô thị.

Collocations (Từ đi kèm)

metropolitan + Noun
  • area metropolitan area
    (khu vực đô thị)
  • police metropolitan police
    (cảnh sát đô thị)
  • museum Metropolitan Museum of Art
    (Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan (ở New York))
  • transport metropolitan transport
    (giao thông đô thị)
  • life metropolitan life
    (cuộc sống đô thị)
Adjective + metropolitan
  • major major metropolitan center
    (trung tâm đô thị lớn)
  • bustling bustling metropolitan area
    (khu vực đô thị nhộn nhịp)

Idioms

  • metropolitan area

    Khu vực đô thị (bao gồm một thành phố lớn và các vùng lân cận có mối liên hệ chặt chẽ)

    "The cost of living is very high in the metropolitan area."

    (Chi phí sinh hoạt rất cao ở khu vực đô thị.)

  • metropolitan lifestyle

    Lối sống đô thị (cuộc sống đặc trưng của các thành phố lớn, thường năng động và đa dạng)

    "She enjoys the fast-paced metropolitan lifestyle."

    (Cô ấy yêu thích lối sống đô thị năng động.)

  • metropolitan culture

    Văn hóa đô thị (những nét văn hóa đặc trưng của các thành phố lớn, thường hiện đại, đa dạng và có tính quốc tế)

    "The city is known for its vibrant metropolitan culture."

    (Thành phố nổi tiếng với nền văn hóa đô thị sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metropolitan

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thành phố lớn; biểu thị một đô thị lớn.

"New York is a major metropolitan area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metropolitan".

Trung tâm của sự phát triển

Trong văn hóa phương Tây, 'metropolitan' thường gắn liền với những thành phố lớn là trung tâm của kinh tế, chính trị, văn hóa và nghệ thuật. Đây là nơi tập trung cơ hội việc làm, giáo dục, giải trí đa dạng, thu hút nhiều người từ các vùng nông thôn đến sinh sống và làm việc.

Đa dạng và Phức tạp

Cuộc sống 'metropolitan' thường được đặc trưng bởi sự đa dạng về con người, văn hóa và ý tưởng. Mặc dù mang lại sự tiện nghi và sôi động, nó cũng đi kèm với những thách thức như chi phí sinh hoạt cao, giao thông tắc nghẽn và nhịp sống nhanh chóng. Thuật ngữ này thường gợi lên hình ảnh của sự hiện đại và tinh tế.