(Top Banner Ad)
urgency
C1
Danh từ C1 Tổng quát

urgency

UK: /ˈɜːdʒənsi/ • US: /ˈɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự khẩn cấp tính cấp bách tầm quan trọng cấp thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being urgent; pressing importance.

Vietnamese Meaning

Sự khẩn cấp; tính cấp bách; tầm quan trọng cấp thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urgency of the matter demanded immediate action."

    "Tính cấp bách của vấn đề đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "There is a sense of urgency in his voice."

    "Có một cảm giác khẩn trương trong giọng nói của anh ấy."

  • "The doctor stressed the urgency of the operation."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tính cấp thiết của ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách, cấp thiết
Adverb urgently một cách khẩn cấp, cấp bách
Verb urge thôi thúc, thúc giục, hối thúc
Noun urge sự thôi thúc, sự khát khao mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Latin
urgere
Latin
urgentem
English
urgent
English
urgency

Nguồn gốc của 'urgency'

Từ 'urgency' có gốc từ tiếng Latin 'urgere' với ý nghĩa là 'thúc ép', 'đẩy mạnh' hoặc 'hối thúc'. Sau đó, từ này phát triển thành 'urgent' trong tiếng Anh (vào cuối thế kỷ 14) để chỉ sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Đến đầu thế kỷ 17, hậu tố '-cy' được thêm vào để tạo thành danh từ 'urgency', nhấn mạnh trạng thái hoặc phẩm chất của sự khẩn cấp, cấp bách.

Usage Note

'Urgency' nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức. Nó thường được dùng khi một tình huống đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng để tránh hậu quả tiêu cực. So với 'importance' (tầm quan trọng), 'urgency' mang tính chất thời gian hơn, thể hiện sự gấp rút. So với 'emergency' (tình huống khẩn cấp), 'urgency' có thể không nguy hiểm đến tính mạng nhưng vẫn cần được ưu tiên giải quyết.

Prepositions

of with

'Urgency of' được dùng để chỉ sự khẩn cấp của một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'the urgency of the situation'. 'With urgency' được dùng để mô tả cách thức hành động, tức là hành động một cách khẩn trương. Ví dụ: 'He spoke with urgency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urgency
  • great great urgency
    (sự cấp bách lớn)
  • extreme extreme urgency
    (sự cực kỳ khẩn cấp)
  • real real urgency
    (sự cấp bách thực sự)
  • growing growing urgency
    (sự cấp bách ngày càng tăng)
  • immediate immediate urgency
    (sự cấp bách tức thì)
Verb + urgency
  • feel feel urgency
    (cảm thấy sự cấp bách)
  • stress stress urgency
    (nhấn mạnh sự cấp bách)
  • convey convey urgency
    (truyền tải sự cấp bách)
  • create create urgency
    (tạo ra sự cấp bách)
  • handle with handle with urgency
    (giải quyết một cách khẩn cấp)
Urgency + Prepositional Phrase
  • urgency of urgency of the situation
    (tính cấp bách của tình hình)
  • urgency for urgency for reform
    (sự cấp bách cần cải cách)
  • urgency to urgency to act
    (sự cấp bách phải hành động)

Idioms

  • a sense of urgency

    cảm giác cấp bách; ý thức về việc cần phải hành động nhanh chóng.

    "We need to approach this project with a strong sense of urgency."

    (Chúng ta cần tiếp cận dự án này với một tinh thần cấp bách mạnh mẽ.)

  • with (great/extreme) urgency

    một cách khẩn cấp, với sự cấp bách (cao độ).

    "The doctor treated the patient's injury with extreme urgency."

    (Bác sĩ đã điều trị vết thương của bệnh nhân với sự khẩn cấp tột độ.)

  • lend urgency to something

    làm cho cái gì đó trở nên khẩn cấp hơn, tăng tính cấp bách cho cái gì đó.

    "The approaching deadline lent a new urgency to their work."

    (Hạn chót đang đến gần đã tạo thêm tính cấp bách cho công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgency

Danh từ
Lật mặt

Sự khẩn cấp; tính cấp bách; tầm quan trọng cấp thiết.

"The urgency of the matter demanded immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient needs urgent care is obvious to everyone.
Việc bệnh nhân cần được chăm sóc khẩn cấp là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether they understand the urgency of the situation is not clear.
Việc họ có hiểu được tính cấp bách của tình huống hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the response was handled so urgently remains a mystery.
Tại sao phản hồi được xử lý một cách khẩn trương như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor emphasized the urgency of the situation.
Bác sĩ nhấn mạnh tính cấp bách của tình huống.
Phủ định
There isn't any urgency to complete this task today.
Không có sự khẩn cấp nào để hoàn thành nhiệm vụ này hôm nay.
Nghi vấn
Is there any urgency in sending the documents immediately?
Có cần thiết phải gửi tài liệu ngay lập tức không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had understood the urgency of the situation, they would have acted more decisively.
Nếu họ đã hiểu được tính cấp bách của tình huống, họ đã hành động quyết đoán hơn.
Phủ định
If the delivery had not been so urgent, we would not have paid extra for express shipping.
Nếu việc giao hàng không quá gấp, chúng tôi đã không trả thêm phí cho vận chuyển nhanh.
Nghi vấn
Would you have prioritized the project if you had known how urgently it was needed?
Bạn có ưu tiên dự án nếu bạn biết nó cần thiết khẩn cấp đến mức nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The urgency of the situation demanded immediate action.
Sự cấp bách của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phủ định
There wasn't any urgency in his voice when he told me the news.
Không có sự khẩn trương nào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy kể cho tôi tin tức.
Nghi vấn
Why did he speak so urgently about the matter?
Tại sao anh ấy nói một cách khẩn trương về vấn đề đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message was urgently delivered.
Tin nhắn đã được gửi đi một cách khẩn trương.
Phủ định
Isn't it urgent that we leave now?
Không phải là khẩn cấp sao khi chúng ta rời đi ngay bây giờ?
Nghi vấn
Is there any urgency in this matter?
Có sự khẩn cấp nào trong vấn đề này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's urgency in treating the patient saved his life.
Sự khẩn trương của bác sĩ trong việc điều trị bệnh nhân đã cứu sống anh ấy.
Phủ định
The company's lack of urgency in addressing the customer complaints led to a decline in sales.
Việc công ty thiếu khẩn trương trong việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
Nghi vấn
Is the manager's urgent request for the report due today?
Yêu cầu khẩn cấp của người quản lý về báo cáo có phải đến hạn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgency".

Văn hóa cấp bách trong công việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khái niệm 'urgency' (sự cấp bách) được đề cao. Người ta thường kỳ vọng mọi công việc phải được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả, với niềm tin rằng 'thời gian là tiền bạc'. Điều này thúc đẩy một 'cảm giác cấp bách' (sense of urgency) mạnh mẽ trong việc đưa ra quyết định và hoàn thành nhiệm vụ, đôi khi tạo áp lực nhưng cũng là động lực để đạt được mục tiêu.