(Top Banner Ad)
exigency
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exigency

UK: /ɪɡˈzɪdʒənsi/ • US: /ˈeksɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế cấp bách sự khẩn cấp nhu cầu cấp thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an urgent need or demand.

Vietnamese Meaning

một nhu cầu hoặc đòi hỏi cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exigency of the situation demanded immediate action."

    "Tính cấp bách của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "Financial exigencies forced the company to lay off employees."

    "Những khó khăn tài chính cấp bách buộc công ty phải sa thải nhân viên."

  • "The government responded to the exigency with swift measures."

    "Chính phủ đã phản ứng với tình huống cấp bách bằng các biện pháp nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exigent khẩn cấp, cấp bách; đòi hỏi sự chú ý/hành động ngay lập tức
Adverb exigently một cách khẩn cấp, cấp bách; đòi hỏi ngay lập tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
exigere
Late Latin
exigentia
English
exigency

Nguồn gốc La-tinh của sự khẩn cấp

Từ 'exigency' có nguồn gốc từ từ 'exigere' trong tiếng La-tinh, mang nghĩa 'đòi hỏi, yêu cầu khẩn thiết'. 'Exigere' được tạo thành từ 'ex-' (ngoài ra, ra khỏi) và 'agere' (lái, dẫn dắt, hành động). Nó gợi lên hình ảnh một tình huống buộc ta phải hành động ngay lập tức, như thể có một 'yêu cầu' không thể chối từ từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'exigency' thường được sử dụng để chỉ một tình huống khẩn cấp, đòi hỏi hành động ngay lập tức. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và quan trọng của tình huống. So với 'emergency', 'exigency' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến các vấn đề phức tạp hoặc khó khăn hơn. 'Need' chỉ đơn thuần là một nhu cầu, trong khi 'exigency' ám chỉ nhu cầu đó là cấp thiết và không thể trì hoãn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh của sự cấp bách: 'in the exigency of war'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự cấp bách: 'the exigency of the situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exigency
  • pressing pressing exigency
    (nhu cầu cấp bách/gấp rút)
  • dire dire exigency
    (tình thế cực kỳ hiểm nghèo/cấp bách)
  • urgent urgent exigency
    (yêu cầu khẩn cấp)
  • immediate immediate exigency
    (nhu cầu tức thời)
Verb + exigency
  • meet meet an exigency
    (đáp ứng một nhu cầu khẩn cấp)
  • address address an exigency
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • face face an exigency
    (đối mặt với một tình huống khẩn cấp)
  • respond to respond to an exigency
    (phản ứng lại một yêu cầu cấp bách)
Noun + exigency (as in 'the exigencies of...')
  • the exigencies of the situation the exigencies of the situation
    (những đòi hỏi/yêu cầu cấp bách của tình hình)
  • the exigencies of daily life the exigencies of daily life
    (những đòi hỏi/yêu cầu cấp bách của cuộc sống hàng ngày)

Idioms

  • the exigencies of the moment/situation

    những yêu cầu cấp bách của thời điểm/tình hình

    "The company had to adapt quickly to the exigencies of the moment to survive the economic downturn."

    (Công ty phải nhanh chóng thích nghi với những yêu cầu cấp bách của thời điểm để sống sót qua suy thoái kinh tế.)

  • in times of exigency

    trong những lúc khẩn cấp/cấp bách

    "His calm demeanor proved invaluable in times of exigency."

    (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã chứng tỏ là vô giá trong những lúc khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exigency

noun
Lật mặt

một nhu cầu hoặc đòi hỏi cấp bách.

"The exigency of the situation demanded immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exigency".

Quản lý Khủng hoảng và Sự Cần Thiết

Trong bối cảnh quản lý khủng hoảng và ứng phó thảm họa, 'exigency' là một khái niệm trung tâm. Nó chỉ những nhu cầu hoặc tình huống cấp bách cần được ưu tiên và giải quyết ngay lập tức để giảm thiểu thiệt hại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả dưới áp lực cao.

Khái niệm 'Sự Cần Thiết' trong Triết học

Trong triết học, 'exigency' có thể liên quan đến khái niệm 'sự cần thiết' (necessity) hoặc 'sự bắt buộc đạo đức'. Nó đề cập đến những đòi hỏi không thể tránh khỏi mà một tình huống, hoàn cảnh, hoặc nghĩa vụ cụ thể đặt ra, thường yêu cầu hành động dứt khoát, đôi khi phải vượt qua các quy tắc thông thường vì một mục tiêu cao hơn.