(Top Banner Ad)
urn
B2
noun B2 Văn hóa, Tang lễ

urn

UK: /ɜːn/ • US: /ɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng tro cốt hũ đựng tro cốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for cremated remains; a vase-shaped container.

Vietnamese Meaning

Một bình đựng tro cốt sau khi hỏa táng; một bình có hình dạng như chiếc bình hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family placed the ashes of their loved one in a beautiful urn."

    "Gia đình đã đặt tro cốt của người thân yêu của họ vào một chiếc bình tuyệt đẹp."

  • "The ancient urn was discovered during the archaeological dig."

    "Chiếc bình cổ đã được phát hiện trong cuộc khai quật khảo cổ."

  • "She kept her father's ashes in an urn on the fireplace."

    "Cô ấy giữ tro cốt của cha mình trong một chiếc bình trên lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urn Bình (thường là bình đựng tro cốt người đã khuất, bình trang trí, hoặc bình pha cà phê/trà cỡ lớn có vòi).
Adjective urn-shaped Có hình dạng giống chiếc bình (đặc biệt là bình đựng tro cốt, thường có chân đế và miệng loe).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urna
Middle English
urne
English
urn

Nguồn gốc cổ xưa của 'Urn'

Từ 'urn' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'urna' trong tiếng Latin cổ, mang nhiều nghĩa như bình nước, cái nồi, hoặc bình dùng để bỏ phiếu. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (urne) và tiếng Anh trung đại (urne). Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất của 'urn' là bình đựng tro cốt hoặc một loại bình trang trí.

Usage Note

Từ "urn" thường được sử dụng để chỉ một chiếc bình trang trọng, có thể có nắp đậy, được dùng để đựng tro cốt của người đã khuất sau khi hỏa táng. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ các bình trang trí khác có hình dạng tương tự, dùng để đựng nước, tro, hoặc đơn thuần là để trưng bày. Sự khác biệt chính giữa 'urn' và các loại bình khác (ví dụ: 'vase', 'jar') là mục đích sử dụng và tính trang trọng. 'Urn' thường mang ý nghĩa liên quan đến tang lễ hoặc các nghi lễ trang trọng, trong khi 'vase' thường dùng để cắm hoa và 'jar' thường dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng khi nói về việc chứa đựng bên trong: 'The ashes were placed in the urn.' (‘On’ có thể dùng khi nói về việc đặt urn trên một bề mặt: 'The urn sat on the mantelpiece.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urn
  • cremation cremation urn
    (bình đựng tro cốt)
  • decorative decorative urn
    (bình trang trí)
  • ancient ancient urn
    (bình cổ)
  • funeral funeral urn
    (bình đựng tro cốt tang lễ)
Verb + urn
  • place in place in an urn
    (đặt vào bình)
  • fill an fill an urn
    (đổ đầy bình)
  • contain the contain the urn
    (chứa đựng chiếc bình)
Noun + urn (type of urn)
  • coffee coffee urn
    (bình pha cà phê cỡ lớn)
  • tea tea urn
    (bình pha trà cỡ lớn)
Urn + Prepositional Phrase
  • urn of urn of ashes
    (bình đựng tro cốt)
  • urn on urn on the mantelpiece
    (bình đặt trên kệ lò sưởi)

Idioms

  • ashes in an urn

    tro cốt trong bình

    "The family decided to keep the ashes in an urn at home."

    (Gia đình quyết định giữ tro cốt trong bình tại nhà.)

  • to be consigned to an urn

    được đưa vào bình tro cốt (sau khi hỏa táng)

    "After the cremation, his remains were consigned to an urn."

    (Sau khi hỏa táng, hài cốt của ông được đưa vào bình tro cốt.)

  • to rest in an urn

    an nghỉ trong bình tro cốt (cách nói trang trọng/thơ mộng)

    "Her wish was for her ashes to rest in an urn near the sea."

    (Mong muốn của bà là tro cốt của bà sẽ an nghỉ trong bình gần biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urn

noun
Lật mặt

Một bình đựng tro cốt sau khi hỏa táng; một bình có hình dạng như chiếc bình hoa.

"The family placed the ashes of their loved one in a beautiful urn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ornate urn holds such beautiful ashes.
Ồ, chiếc bình trang trí công phu chứa tro cốt thật đẹp.
Phủ định
Alas, there is no urn to hold the memories of the deceased.
Than ôi, không có bình nào để lưu giữ những kỷ niệm của người đã khuất.
Nghi vấn
Hey, is that ancient urn authentic?
Này, cái bình cổ đó có phải là thật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum curator carefully placed the ancient vase in the urn.
Người phụ trách bảo tàng cẩn thận đặt chiếc bình cổ vào trong bình đựng tro.
Phủ định
She did not choose the urn with the floral design.
Cô ấy đã không chọn chiếc bình đựng tro có thiết kế hoa.
Nghi vấn
Did they find the missing urn in the garden?
Họ có tìm thấy chiếc bình đựng tro bị mất trong vườn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The urn is displayed in the museum.
Cái bình được trưng bày trong viện bảo tàng.
Phủ định
The urn was not placed on the mantlepiece.
Cái bình đã không được đặt trên bệ lò sưởi.
Nghi vấn
Will the urn be returned to its owner?
Cái bình có được trả lại cho chủ sở hữu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urn".

Bình đựng tro cốt trong tang lễ phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau khi hỏa táng (cremation), tro cốt của người đã khuất thường được đặt trong một chiếc bình trang trọng (urn) để lưu giữ. Những chiếc bình này có thể được chôn cất, đặt trong hốc tường mộ (columbarium), hoặc giữ tại nhà như một vật kỷ niệm.

Urn trong nghệ thuật và trang trí

Ngoài mục đích đựng tro cốt, 'urn' còn được sử dụng rộng rãi làm vật trang trí trong các khu vườn, công trình kiến trúc cổ điển, hoặc như một món đồ nội thất sang trọng. Chúng thường được chạm khắc tinh xảo và có giá trị nghệ thuật cao, phản ánh phong cách và giai đoạn lịch sử khác nhau.