(Top Banner Ad)
urodele
C1
noun C1 Động vật học

urodele

UK: /ˌjʊərəˈdiːl/ • US: /ˌjʊərəˈdiːl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ giông bộ kỳ giông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salamander; any amphibian of the order Urodela, characterized by a long body, tail, and usually two pairs of limbs.

Vietnamese Meaning

Một loài kỳ giông; bất kỳ loài lưỡng cư nào thuộc bộ Urodela, đặc trưng bởi thân dài, đuôi và thường có hai cặp chi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urodele, with its elongated body, moved slowly through the water."

    "Loài kỳ giông, với thân hình thon dài, di chuyển chậm rãi trong nước."

  • "Urodeles are found in a variety of habitats, including forests and streams."

    "Kỳ giông được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm rừng và suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urodele Động vật lưỡng cư có đuôi (như kỳ nhông, sa giông); thuộc Bộ Đuôi Da
Noun Urodela Bộ Đuôi Da (tên khoa học của nhóm động vật lưỡng cư có đuôi)
Adjective urodelan Thuộc về hoặc liên quan đến động vật lưỡng cư có đuôi

Synonyms

Related Words

amphibian (lưỡng cư)caudata (bộ đuôi)

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οὐρά (ourá, "tail") + δῆλος (dēlos, "visible, apparent")
Scientific Latin
Urodela
English
urodele

Nguồn gốc từ 'đuôi' và 'hiển thị'

Từ 'urodele' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'ourá' (có nghĩa là 'đuôi') và 'dēlos' (có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'rõ ràng'). Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm của nhóm động vật lưỡng cư này, vốn luôn có đuôi rõ rệt trong suốt vòng đời của chúng, khác với ếch nhái (anurans) thường không có đuôi khi trưởng thành.

Usage Note

Urodele là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học để chỉ một bộ của lớp lưỡng cư. Nó thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + urodele
  • aquatic aquatic urodele
    (động vật lưỡng cư có đuôi sống dưới nước)
  • terrestrial terrestrial urodele
    (động vật lưỡng cư có đuôi sống trên cạn)
  • larval larval urodele
    (ấu trùng của động vật lưỡng cư có đuôi)
  • adult adult urodele
    (động vật lưỡng cư có đuôi trưởng thành)
  • rare rare urodele
    (động vật lưỡng cư có đuôi quý hiếm)
Động từ + urodele
  • study study urodeles
    (nghiên cứu các loài động vật lưỡng cư có đuôi)
  • observe observe urodeles
    (quan sát các loài động vật lưỡng cư có đuôi)
  • protect protect urodeles
    (bảo vệ các loài động vật lưỡng cư có đuôi)
Urodele + Danh từ
  • urodele urodele species
    (các loài động vật lưỡng cư có đuôi)
  • urodele urodele habitat
    (môi trường sống của động vật lưỡng cư có đuôi)

Idioms

  • order Urodela

    bộ Đuôi Da (nhóm khoa học của các loài lưỡng cư có đuôi)

    "Salamanders and newts belong to the order Urodela."

    (Kỳ nhông và sa giông thuộc bộ Đuôi Da.)

  • tailed amphibians

    động vật lưỡng cư có đuôi (một cách gọi khác của urodele)

    "Urodeles are also known as tailed amphibians."

    (Urodele còn được biết đến là động vật lưỡng cư có đuôi.)

  • urodele regeneration

    khả năng tái tạo của động vật lưỡng cư có đuôi

    "Scientists study urodele regeneration to understand limb regrowth."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng tái tạo của động vật lưỡng cư có đuôi để hiểu về việc mọc lại chi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urodele

noun
Lật mặt

Một loài kỳ giông; bất kỳ loài lưỡng cư nào thuộc bộ Urodela, đặc trưng bởi thân dài, đuôi và thường có hai cặp chi.

"The urodele, with its elongated body, moved slowly through the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urodele".

Kỳ nhông và Sa giông trong Văn hóa

Mặc dù từ 'urodele' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các loài động vật mà nó chỉ đến như kỳ nhông (salamander) và sa giông (newt) lại có một vị trí đặc biệt trong văn hóa và tín ngưỡng. Trong thần thoại châu Âu, kỳ nhông thường được liên tưởng đến lửa và khả năng chịu lửa vì chúng được cho là có thể sống sót khi đi qua lửa. Sa giông cũng xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian và được gán cho các đặc tính huyền bí hoặc phép thuật.

Khả năng tái tạo phi thường

Một đặc điểm sinh học nổi bật của các loài urodele là khả năng tái tạo các chi, đuôi, thậm chí cả một phần não hoặc tim đã mất. Khả năng này đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học và trở thành nguồn cảm hứng cho nghiên cứu y học, đặc biệt trong lĩnh vực y học tái tạo.