(Top Banner Ad)
urticaria
C1
noun C1 Y học

urticaria

UK: /ˌɜːtɪˈkeəriə/ • US: /ˌɜːrtɪˈkeriə/

Nghĩa tiếng Việt

mề đay nổi mề đay phát ban
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skin condition characterized by raised, itchy wheals.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da đặc trưng bởi các sẩn phù nổi lên, gây ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed urticaria after eating shellfish."

    "Cô ấy bị nổi mề đay sau khi ăn hải sản."

  • "Chronic urticaria can last for more than six weeks."

    "Mề đay mãn tính có thể kéo dài hơn sáu tuần."

  • "The doctor prescribed antihistamines to treat her urticaria."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng histamine để điều trị mề đay cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urticaria Mề đay, phát ban gây ngứa
Adjective urticarial Thuộc về mề đay, có tính chất như mề đay
Verb urticate Gây ra mề đay; làm nổi mẩn ngứa như mề đay
Noun urtication Sự nổi mề đay; sự gây ra mề đay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urtica
Latin
urticaria
English
urticaria

Nguồn gốc từ cây tầm ma

Từ 'urticaria' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urtica', có nghĩa là 'cây tầm ma'. Giống như cảm giác châm chích và ngứa rát khi chạm vào cây tầm ma, bệnh mề đay cũng gây ra các vết sưng ngứa, đỏ trên da, từ đó mà có tên gọi này.

Usage Note

Urticaria thường được gọi là nổi mề đay hoặc phát ban. Nó có thể do dị ứng, nhiễm trùng, hoặc các yếu tố khác. Nó khác với eczema, một tình trạng da gây khô, ngứa và viêm da.

Prepositions

with due to from

with (urticaria with angioedema: mề đay kèm phù mạch); due to (urticaria due to food allergy: mề đay do dị ứng thực phẩm); from (urticaria from cold exposure: mề đay do tiếp xúc lạnh)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urticaria
  • acute acute urticaria
    (mề đay cấp tính)
  • chronic chronic urticaria
    (mề đay mãn tính)
  • severe severe urticaria
    (mề đay nặng)
  • allergic allergic urticaria
    (mề đay do dị ứng)
  • idiopathic idiopathic urticaria
    (mề đay vô căn)
Verb + urticaria
  • develop develop urticaria
    (bị nổi mề đay)
  • suffer from suffer from urticaria
    (mắc bệnh mề đay, bị mề đay)
  • treat treat urticaria
    (điều trị mề đay)
Urticaria + Noun
  • rash urticaria rash
    (phát ban mề đay)
  • attack an urticaria attack
    (một cơn mề đay)
  • wheals urticaria wheals
    (các nốt sẩn mề đay)

Idioms

  • a flare-up of urticaria

    một đợt bùng phát mề đay

    "Stress can often trigger a flare-up of urticaria."

    (Căng thẳng thường có thể kích hoạt một đợt bùng phát mề đay.)

  • to break out in urticaria

    bị nổi mề đay khắp người

    "She broke out in urticaria after eating shellfish."

    (Cô ấy bị nổi mề đay khắp người sau khi ăn hải sản.)

  • have a bout of urticaria

    có một đợt mề đay

    "He had a bout of urticaria that lasted for days."

    (Anh ấy đã có một đợt mề đay kéo dài vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urticaria

noun
Lật mặt

Một tình trạng da đặc trưng bởi các sẩn phù nổi lên, gây ngứa.

"She developed urticaria after eating shellfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she developed urticaria after eating shellfish.
Hôm qua, cô ấy bị nổi mề đay sau khi ăn hải sản.
Phủ định
He didn't know that peanuts caused his urticaria last week.
Anh ấy đã không biết rằng đậu phộng gây ra chứng nổi mề đay của anh ấy vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the doctor say that the rash was urticaria?
Bác sĩ có nói rằng phát ban đó là nổi mề đay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urticaria".

Tên gọi phổ biến: 'Hives'

Trong văn hóa phương Tây, 'urticaria' thường được biết đến với cái tên thông dụng hơn là 'hives'. Thuật ngữ này quen thuộc hơn với công chúng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ tình trạng phát ban ngứa ngáy.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Mặc dù thường bị coi là 'chỉ là một vết phát ban', mề đay mãn tính (chronic urticaria) có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, gây mất ngủ, căng thẳng và lo âu do ngứa ngáy dữ dội và sự xuất hiện dai dẳng của các nốt phát ban.