(Top Banner Ad)
wheals
C1
noun C1 Y học

wheals

UK: /wiːlz/ • US: /wiːlz/

Nghĩa tiếng Việt

nốt mề đay mảng sẩn phù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raised, itchy areas of skin that are often a sign of an allergic reaction.

Vietnamese Meaning

Những vùng da nổi gồ, ngứa ngáy, thường là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with multiple wheals on their back after taking the medication."

    "Bệnh nhân xuất hiện nhiều nốt mề đay trên lưng sau khi uống thuốc."

  • "The doctor examined the patient's skin and noted the presence of wheals."

    "Bác sĩ kiểm tra da của bệnh nhân và ghi nhận sự hiện diện của các nốt mề đay."

  • "Severe itching accompanied the appearance of wheals on her arms."

    "Cơn ngứa dữ dội đi kèm với sự xuất hiện của các nốt mề đay trên cánh tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheal vết sưng, nốt mề đay (số ít)
Noun (plural) wheals các vết sưng, các nốt mề đay
Verb to wheal làm nổi vết sưng, nổi mề đay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Middle English
wele
Modern English
wheal

Nguồn gốc của 'Vết sưng'

Từ 'wheal' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'wel' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vết lằn', 'vết sọc' hoặc 'dấu vết'. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện tại của nó là một vết sưng đỏ, nổi lên trên da, thường do phản ứng dị ứng hoặc côn trùng cắn, trông giống như một vết lằn.

Usage Note

Wheals are typically transient, appearing and disappearing within hours. The term is primarily used in a medical context to describe a specific type of skin lesion. The singular form, 'wheal,' is more frequently encountered when referring to a single instance of this symptom. Distinguishing 'wheals' from other skin conditions like hives (urticaria) is important; hives are broader, raised areas, while wheals can be more localized and often have a central clearing.

Prepositions

with from

"Wheals with redness" describes the visual characteristic. "Wheals from an allergic reaction" indicates the cause.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheals
  • red red wheals
    (các vết sưng đỏ)
  • itchy itchy wheals
    (các vết sưng ngứa)
  • raised raised wheals
    (các vết sưng nổi gồ lên)
Verb + wheals
  • develop develop wheals
    (nổi các vết sưng)
  • break out in break out in wheals
    (bị nổi mề đay/nổi mẩn đỏ (khắp người))
  • get get wheals
    (bị nổi các vết sưng)
Noun describing wheals
  • hives hives wheals
    (các vết sưng của bệnh mề đay)
  • allergic allergic wheals
    (các vết sưng do dị ứng)

Idioms

  • break out in wheals

    Nổi mề đay/nổi mẩn đỏ (do dị ứng hoặc kích ứng).

    "After trying the new food, she broke out in wheals all over her body."

    (Sau khi thử món ăn mới, cô ấy bị nổi mề đay khắp người.)

  • develop wheals

    Bị nổi các vết sưng/mề đay.

    "Some people develop wheals easily from insect bites."

    (Một số người dễ bị nổi vết sưng do côn trùng cắn.)

  • have wheals

    Có các vết sưng/mề đay trên da.

    "The child had wheals on his arms from the allergic reaction to the pollen."

    (Đứa trẻ có các vết sưng trên cánh tay do phản ứng dị ứng với phấn hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheals

noun
Lật mặt

Những vùng da nổi gồ, ngứa ngáy, thường là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.

"The patient presented with multiple wheals on their back after taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheals".

Phản ứng dị ứng phổ biến

Wheals là một dấu hiệu rất phổ biến của phản ứng dị ứng, có thể do thức ăn, thuốc, côn trùng cắn, hoặc tiếp xúc với chất gây kích ứng. Điều này làm cho wheals trở thành một trải nghiệm quen thuộc với nhiều người, đặc biệt là trẻ em, và thường không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu.

Dấu hiệu cảnh báo của cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết các vết sưng (wheals) trên da thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng từ cơ thể. Nó khuyến khích mọi người tìm hiểu nguyên nhân gây dị ứng để tránh tiếp xúc trong tương lai và đôi khi cần tìm kiếm lời khuyên y tế để kiểm soát các triệu chứng.