angioedema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Localized swelling that occurs beneath the skin or mucous membranes, often in the face, tongue, larynx, abdomen, or arms and legs.
Vietnamese Meaning
Phù mạch là tình trạng sưng cục bộ xảy ra bên dưới da hoặc niêm mạc, thường ở mặt, lưỡi, thanh quản, bụng, hoặc tay và chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Angioedema can be a life-threatening condition if it affects the airway."
"Phù mạch có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng nếu nó ảnh hưởng đến đường thở."
-
"The patient developed angioedema after taking the new medication."
"Bệnh nhân bị phù mạch sau khi dùng thuốc mới."
-
"Hereditary angioedema is a rare genetic disorder."
"Phù mạch di truyền là một rối loạn di truyền hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | angioedematous | Thuộc về phù mạch; bị sưng phù mạch |
| Noun | angioedema sufferer | Người mắc bệnh phù mạch |
| Noun (Type) | hereditary angioedema (HAE) | Phù mạch di truyền (một dạng bệnh cụ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phù mạch khác với nổi mề đay (urticaria) ở chỗ nó ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn của da. Nó có thể do dị ứng, tác dụng phụ của thuốc, hoặc các bệnh di truyền.
Prepositions
'Due to' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra phù mạch. 'Associated with' được dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến sự phát triển của phù mạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute angioedema (Phù mạch cấp tính)
-
severe severe angioedema (Phù mạch nghiêm trọng)
-
recurrent recurrent angioedema (Phù mạch tái phát)
-
idiopathic idiopathic angioedema (Phù mạch vô căn (không rõ nguyên nhân))
-
treat to treat angioedema (Điều trị phù mạch)
-
diagnose to diagnose angioedema (Chẩn đoán phù mạch)
-
experience to experience angioedema (Bị (trải qua) phù mạch)
-
management management of angioedema (Quản lý/xử trí bệnh phù mạch)
Idioms
-
ACE inhibitor-associated angioedema
Phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển ACE
"Patients taking blood pressure medication should be monitored for ACE inhibitor-associated angioedema."
(Bệnh nhân dùng thuốc huyết áp cần được theo dõi về tình trạng phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển ACE.)
-
life-threatening angioedema
Phù mạch đe dọa tính mạng
"Swelling in the throat indicates life-threatening angioedema requiring immediate hospitalization."
(Sưng ở cổ họng cho thấy tình trạng phù mạch đe dọa tính mạng và cần nhập viện ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angioedema
danh từPhù mạch là tình trạng sưng cục bộ xảy ra bên dưới da hoặc niêm mạc, thường ở mặt, lưỡi, thanh quản, bụng, hoặc tay và chân.
"Angioedema can be a life-threatening condition if it affects the airway."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor diagnosed the patient with angioedema. |
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phù mạch. |
| Phủ định | The patient's symptoms do not indicate angioedema. |
Các triệu chứng của bệnh nhân không cho thấy phù mạch. |
| Nghi vấn | Does the patient have a history of angioedema? |
Bệnh nhân có tiền sử phù mạch không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she eats shellfish, she will likely develop angioedema. |
Nếu cô ấy ăn hải sản, cô ấy có khả năng cao sẽ bị phù mạch. |
| Phủ định | If you don't know your allergies, you may experience angioedema without understanding why. |
Nếu bạn không biết mình bị dị ứng gì, bạn có thể bị phù mạch mà không hiểu tại sao. |
| Nghi vấn | Will the medication help if I experience angioedema? |
Liệu thuốc có giúp ích nếu tôi bị phù mạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angioedema".
