(Top Banner Ad)
angioedema
C1
danh từ C1 Y học

angioedema

UK: /ˌændʒiəʊɪˈdiːmə/ • US: /ˌændʒioʊɪˈdiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phù mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Localized swelling that occurs beneath the skin or mucous membranes, often in the face, tongue, larynx, abdomen, or arms and legs.

Vietnamese Meaning

Phù mạch là tình trạng sưng cục bộ xảy ra bên dưới da hoặc niêm mạc, thường ở mặt, lưỡi, thanh quản, bụng, hoặc tay và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angioedema can be a life-threatening condition if it affects the airway."

    "Phù mạch có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng nếu nó ảnh hưởng đến đường thở."

  • "The patient developed angioedema after taking the new medication."

    "Bệnh nhân bị phù mạch sau khi dùng thuốc mới."

  • "Hereditary angioedema is a rare genetic disorder."

    "Phù mạch di truyền là một rối loạn di truyền hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angioedematous Thuộc về phù mạch; bị sưng phù mạch
Noun angioedema sufferer Người mắc bệnh phù mạch
Noun (Type) hereditary angioedema (HAE) Phù mạch di truyền (một dạng bệnh cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon)
Ancient Greek
οἴδημα (oídēma)
Modern Latin/English
angioedema

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'angioedema' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Angeîon' có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'mạch' (vessel), và 'oídēma' có nghĩa là 'sưng' hoặc 'phù' (swelling). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'sự sưng phù của mạch máu', mô tả chính xác tình trạng sưng sâu dưới da.

Bệnh Quincke

Trong lịch sử, tình trạng phù mạch này còn được gọi là 'phù Quincke' (Quincke's edema), đặt theo tên của bác sĩ người Đức Heinrich Quincke, người đã mô tả chi tiết tình trạng bệnh lý này vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Phù mạch khác với nổi mề đay (urticaria) ở chỗ nó ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn của da. Nó có thể do dị ứng, tác dụng phụ của thuốc, hoặc các bệnh di truyền.

Prepositions

due to associated with

'Due to' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra phù mạch. 'Associated with' được dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến sự phát triển của phù mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angioedema
  • acute acute angioedema
    (Phù mạch cấp tính)
  • severe severe angioedema
    (Phù mạch nghiêm trọng)
  • recurrent recurrent angioedema
    (Phù mạch tái phát)
  • idiopathic idiopathic angioedema
    (Phù mạch vô căn (không rõ nguyên nhân))
Verb + angioedema
  • treat to treat angioedema
    (Điều trị phù mạch)
  • diagnose to diagnose angioedema
    (Chẩn đoán phù mạch)
  • experience to experience angioedema
    (Bị (trải qua) phù mạch)
Noun + angioedema
  • management management of angioedema
    (Quản lý/xử trí bệnh phù mạch)

Idioms

  • ACE inhibitor-associated angioedema

    Phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển ACE

    "Patients taking blood pressure medication should be monitored for ACE inhibitor-associated angioedema."

    (Bệnh nhân dùng thuốc huyết áp cần được theo dõi về tình trạng phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển ACE.)

  • life-threatening angioedema

    Phù mạch đe dọa tính mạng

    "Swelling in the throat indicates life-threatening angioedema requiring immediate hospitalization."

    (Sưng ở cổ họng cho thấy tình trạng phù mạch đe dọa tính mạng và cần nhập viện ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angioedema

danh từ
Lật mặt

Phù mạch là tình trạng sưng cục bộ xảy ra bên dưới da hoặc niêm mạc, thường ở mặt, lưỡi, thanh quản, bụng, hoặc tay và chân.

"Angioedema can be a life-threatening condition if it affects the airway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed the patient with angioedema.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phù mạch.
Phủ định
The patient's symptoms do not indicate angioedema.
Các triệu chứng của bệnh nhân không cho thấy phù mạch.
Nghi vấn
Does the patient have a history of angioedema?
Bệnh nhân có tiền sử phù mạch không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she eats shellfish, she will likely develop angioedema.
Nếu cô ấy ăn hải sản, cô ấy có khả năng cao sẽ bị phù mạch.
Phủ định
If you don't know your allergies, you may experience angioedema without understanding why.
Nếu bạn không biết mình bị dị ứng gì, bạn có thể bị phù mạch mà không hiểu tại sao.
Nghi vấn
Will the medication help if I experience angioedema?
Liệu thuốc có giúp ích nếu tôi bị phù mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angioedema".

Nhận thức về phản ứng dị ứng

Phù mạch (Angioedema) thường được thảo luận cùng với sốc phản vệ (anaphylaxis) vì nó là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng của phản ứng dị ứng toàn thân. Nhận biết sưng phù nhanh chóng, đặc biệt ở môi hoặc lưỡi, là kiến thức y tế phổ thông quan trọng ở nhiều nước phương Tây.

Mối liên hệ với thuốc phổ biến

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây phù mạch không do dị ứng là việc sử dụng các loại thuốc hạ huyết áp thông dụng (như Lisinopril). Do đó, bệnh này thường xuyên xuất hiện trong các cảnh báo y tế công cộng và hướng dẫn kê đơn thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ tác dụng phụ của thuốc.