(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uruk
C2

uruk

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Uruk Uruk (thành phố cổ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uruk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thành phố cổ của Sumer và sau này là Babylon, nằm ở phía đông của lòng sông Euphrates ngày nay, trên kênh đào cổ Nahr-el-Malk. Nó phát triển mạnh mẽ vào thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên và được coi là một trong những thành phố sớm nhất của nền văn minh.

Definition (English Meaning)

An ancient city of Sumer and later Babylonia, situated east of the present bed of the Euphrates river, on the ancient canal of Nahr-el-Malk. It flourished in the third millennium BC and is considered one of the earliest cities of civilization.

Ví dụ Thực tế với 'Uruk'

  • "Archaeological excavations have revealed much about the culture of Uruk."

    "Các cuộc khai quật khảo cổ đã tiết lộ nhiều điều về văn hóa của Uruk."

  • "Uruk was one of the most important cities in ancient Mesopotamia."

    "Uruk là một trong những thành phố quan trọng nhất ở Lưỡng Hà cổ đại."

  • "The Epic of Gilgamesh provides insights into the social and political life of Uruk."

    "Sử thi Gilgamesh cung cấp những hiểu biết sâu sắc về đời sống xã hội và chính trị của Uruk."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uruk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: uruk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

None readily available as it is a proper noun.(Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng.)

Trái nghĩa (Antonyms)

None readily available as it is a proper noun.(Không có từ trái nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng.)

Từ liên quan (Related Words)

Sumer(Sumer (nền văn minh Sumer))
Mesopotamia(Lưỡng Hà)
Gilgamesh(Gilgamesh (Vua Gilgamesh, nhân vật trong sử thi Gilgamesh))

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Khảo cổ học Văn hóa Lưỡng Hà

Ghi chú Cách dùng 'Uruk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Uruk thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về lịch sử Lưỡng Hà và sự phát triển của các thành phố. Nó nổi tiếng với kiến trúc ấn tượng, đặc biệt là các đền thờ được xây dựng bằng gạch bùn, và vai trò quan trọng trong việc phát triển chữ viết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: 'Uruk of Sumer' chỉ rõ Uruk là một phần của nền văn minh Sumer. in: 'Life in Uruk' miêu tả cuộc sống bên trong thành phố Uruk.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uruk'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)