sumer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient civilization in Mesopotamia, located in present-day southern Iraq, known for its innovations in language, governance, architecture, and more.
Vietnamese Meaning
Một nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, nằm ở miền nam Iraq ngày nay, nổi tiếng với những đổi mới trong ngôn ngữ, quản lý, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sumer was one of the earliest civilizations in Mesopotamia."
"Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất ở Lưỡng Hà."
-
"The Sumerians developed cuneiform writing."
"Người Sumer đã phát triển chữ hình nêm."
-
"Archaeologists have unearthed many artifacts from Sumerian cities."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật từ các thành phố Sumer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | mùa hè |
| Noun | summertime | thời gian mùa hè |
| Adjective | summery | thuộc mùa hè, giống mùa hè |
| Verb | summer | trải qua mùa hè, nghỉ hè |
| Adjective | summer-long | kéo dài suốt mùa hè |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sumer đề cập đến một nền văn minh cụ thể, không phải một khái niệm chung. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử và khảo cổ học. Khác với các nền văn minh khác như Ai Cập cổ đại hoặc Hy Lạp cổ đại, Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất được biết đến, đánh dấu sự khởi đầu của văn minh nhân loại.
Prepositions
Ví dụ: 'Innovations *in* Sumerian architecture' (những đổi mới trong kiến trúc Sumer). 'The history *of* Sumer' (lịch sử của Sumer). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà Sumer có đóng góp. 'Of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến Sumer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot summer (mùa hè nóng bức)
-
long long summer (mùa hè dài)
-
glorious glorious summer (mùa hè rực rỡ, huy hoàng)
-
early early summer (đầu mùa hè)
-
late late summer (cuối mùa hè)
-
spend spend the summer (trải qua mùa hè)
-
enjoy enjoy the summer (tận hưởng mùa hè)
-
look forward to look forward to summer (mong chờ mùa hè)
-
holiday summer holiday (kỳ nghỉ hè)
-
camp summer camp (trại hè)
-
clothes summer clothes (quần áo mùa hè)
-
breeze summer breeze (gió hè)
Idioms
-
Indian summer
Một thời kỳ ấm áp, khô ráo bất thường xảy ra vào cuối mùa thu (sau đợt sương giá đầu tiên).
"We're having an Indian summer this year; it's so warm in October."
(Năm nay có một đợt 'Indian summer'; tháng Mười mà trời vẫn ấm áp lạ thường.)
-
one swallow doesn't make a summer
Một dấu hiệu tích cực nhỏ không đủ để kết luận rằng mọi thứ đã tốt đẹp hoặc một xu hướng lớn đã bắt đầu.
"Your first successful project is great, but remember, one swallow doesn't make a summer."
(Dự án đầu tiên thành công của bạn rất tuyệt, nhưng hãy nhớ, một con én không làm nên mùa xuân (ý là một dấu hiệu tốt không đảm bảo mọi chuyện sẽ tốt đẹp).)
-
summer fling
Một mối tình lãng mạn ngắn ngủi, thường không nghiêm túc và kết thúc vào cuối mùa hè.
"It was just a summer fling; we knew it wouldn't last."
(Đó chỉ là một mối tình hè thoáng qua; chúng tôi biết nó sẽ không kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sumer
Danh từ riêngMột nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, nằm ở miền nam Iraq ngày nay, nổi tiếng với những đổi mới trong ngôn ngữ, quản lý, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.
"Sumer was one of the earliest civilizations in Mesopotamia."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that Sumer was the cradle of civilization. |
Họ tin rằng Sumer là cái nôi của nền văn minh. |
| Phủ định | It is not Sumer that we are studying, but Akkad. |
Không phải Sumer mà chúng ta đang nghiên cứu, mà là Akkad. |
| Nghi vấn | Was it Sumer that first developed writing? |
Có phải Sumer là nơi đầu tiên phát triển chữ viết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumer".
