sumer
Danh từ riêngNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sumer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, nằm ở miền nam Iraq ngày nay, nổi tiếng với những đổi mới trong ngôn ngữ, quản lý, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.
Definition (English Meaning)
An ancient civilization in Mesopotamia, located in present-day southern Iraq, known for its innovations in language, governance, architecture, and more.
Ví dụ Thực tế với 'Sumer'
-
"Sumer was one of the earliest civilizations in Mesopotamia."
"Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất ở Lưỡng Hà."
-
"The Sumerians developed cuneiform writing."
"Người Sumer đã phát triển chữ hình nêm."
-
"Archaeologists have unearthed many artifacts from Sumerian cities."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật từ các thành phố Sumer."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sumer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Sumer (thường được sử dụng như một danh từ riêng)
- Adjective: Sumerian (thuộc về Sumer)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sumer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sumer đề cập đến một nền văn minh cụ thể, không phải một khái niệm chung. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử và khảo cổ học. Khác với các nền văn minh khác như Ai Cập cổ đại hoặc Hy Lạp cổ đại, Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất được biết đến, đánh dấu sự khởi đầu của văn minh nhân loại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Innovations *in* Sumerian architecture' (những đổi mới trong kiến trúc Sumer). 'The history *of* Sumer' (lịch sử của Sumer). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà Sumer có đóng góp. 'Of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến Sumer.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sumer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.