(Top Banner Ad)
sumer
B2
Danh từ riêng B2 Lịch sử, Khảo cổ học

sumer

UK: /ˈsuːmə/ • US: /ˈsuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

nền văn minh Sumer Sumer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient civilization in Mesopotamia, located in present-day southern Iraq, known for its innovations in language, governance, architecture, and more.

Vietnamese Meaning

Một nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, nằm ở miền nam Iraq ngày nay, nổi tiếng với những đổi mới trong ngôn ngữ, quản lý, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sumer was one of the earliest civilizations in Mesopotamia."

    "Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất ở Lưỡng Hà."

  • "The Sumerians developed cuneiform writing."

    "Người Sumer đã phát triển chữ hình nêm."

  • "Archaeologists have unearthed many artifacts from Sumerian cities."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật từ các thành phố Sumer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Noun summertime thời gian mùa hè
Adjective summery thuộc mùa hè, giống mùa hè
Verb summer trải qua mùa hè, nghỉ hè
Adjective summer-long kéo dài suốt mùa hè

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer

Nguồn gốc từ 'summer'

Từ 'summer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, 'sumaraz', mang ý nghĩa 'mùa hè' hoặc 'nửa năm'. Nó thường được liên kết với ý niệm về thời điểm ấm áp và nhiều ánh nắng trong năm, đối lập với mùa đông.

Sự phát triển của từ

Từ 'sumaraz' trong tiếng German cổ đã phát triển thành 'sumor' trong tiếng Anh cổ. Sau đó, nó trở thành 'sumer' trong tiếng Anh trung đại (chính là từ bạn nhập!), và cuối cùng ổn định thành 'summer' trong tiếng Anh hiện đại. Qua các thời kỳ, ý nghĩa về mùa nóng nhất trong năm vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Sumer đề cập đến một nền văn minh cụ thể, không phải một khái niệm chung. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử và khảo cổ học. Khác với các nền văn minh khác như Ai Cập cổ đại hoặc Hy Lạp cổ đại, Sumer là một trong những nền văn minh sớm nhất được biết đến, đánh dấu sự khởi đầu của văn minh nhân loại.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Innovations *in* Sumerian architecture' (những đổi mới trong kiến trúc Sumer). 'The history *of* Sumer' (lịch sử của Sumer). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà Sumer có đóng góp. 'Of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến Sumer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer
  • hot hot summer
    (mùa hè nóng bức)
  • long long summer
    (mùa hè dài)
  • glorious glorious summer
    (mùa hè rực rỡ, huy hoàng)
  • early early summer
    (đầu mùa hè)
  • late late summer
    (cuối mùa hè)
Verb + summer
  • spend spend the summer
    (trải qua mùa hè)
  • enjoy enjoy the summer
    (tận hưởng mùa hè)
  • look forward to look forward to summer
    (mong chờ mùa hè)
Summer + Noun
  • holiday summer holiday
    (kỳ nghỉ hè)
  • camp summer camp
    (trại hè)
  • clothes summer clothes
    (quần áo mùa hè)
  • breeze summer breeze
    (gió hè)

Idioms

  • Indian summer

    Một thời kỳ ấm áp, khô ráo bất thường xảy ra vào cuối mùa thu (sau đợt sương giá đầu tiên).

    "We're having an Indian summer this year; it's so warm in October."

    (Năm nay có một đợt 'Indian summer'; tháng Mười mà trời vẫn ấm áp lạ thường.)

  • one swallow doesn't make a summer

    Một dấu hiệu tích cực nhỏ không đủ để kết luận rằng mọi thứ đã tốt đẹp hoặc một xu hướng lớn đã bắt đầu.

    "Your first successful project is great, but remember, one swallow doesn't make a summer."

    (Dự án đầu tiên thành công của bạn rất tuyệt, nhưng hãy nhớ, một con én không làm nên mùa xuân (ý là một dấu hiệu tốt không đảm bảo mọi chuyện sẽ tốt đẹp).)

  • summer fling

    Một mối tình lãng mạn ngắn ngủi, thường không nghiêm túc và kết thúc vào cuối mùa hè.

    "It was just a summer fling; we knew it wouldn't last."

    (Đó chỉ là một mối tình hè thoáng qua; chúng tôi biết nó sẽ không kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sumer

Danh từ riêng
Lật mặt

Một nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, nằm ở miền nam Iraq ngày nay, nổi tiếng với những đổi mới trong ngôn ngữ, quản lý, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.

"Sumer was one of the earliest civilizations in Mesopotamia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that Sumer was the cradle of civilization.
Họ tin rằng Sumer là cái nôi của nền văn minh.
Phủ định
It is not Sumer that we are studying, but Akkad.
Không phải Sumer mà chúng ta đang nghiên cứu, mà là Akkad.
Nghi vấn
Was it Sumer that first developed writing?
Có phải Sumer là nơi đầu tiên phát triển chữ viết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumer".

Mùa hè và Kỳ nghỉ

Ở nhiều nước phương Tây, mùa hè gắn liền với kỳ nghỉ dài cho học sinh, sinh viên (thường gọi là 'summer break' hoặc 'summer vacation') và là thời điểm phổ biến để các gia đình đi du lịch, nghỉ dưỡng. Đây là khoảng thời gian để thư giãn, vui chơi, và tham gia các hoạt động ngoài trời.

Biểu tượng của Mùa hè

Mùa hè thường tượng trưng cho sự ấm áp, ánh nắng mặt trời, sự sống động, phát triển và niềm vui. Nó gợi lên hình ảnh của sự tự do, những buổi tối dài, các lễ hội, và sự thư thái, giúp mọi người thoát khỏi những lo toan hàng ngày.