(Top Banner Ad)
uterine
C1
tính từ C1 Y học

uterine

UK: /ˈjuːtəraɪn/ • US: /ˈjuːtəraɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tử cung liên quan đến tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the uterus.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uterine fibroids are common in women of reproductive age."

    "U xơ tử cung là tình trạng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản."

  • "The patient underwent a uterine artery embolization to treat her fibroids."

    "Bệnh nhân đã trải qua quá trình tắc mạch máu động mạch tử cung để điều trị u xơ của cô ấy."

  • "A uterine transplant is a complex surgical procedure."

    "Ghép tử cung là một thủ thuật phẫu thuật phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uterus Tử cung, dạ con
Adjective intrauterine Nằm trong tử cung, nội tử cung

Synonyms

of the womb (thuộc về tử cung)

Related Words

ovarian (thuộc về buồng trứng)cervical (thuộc về cổ tử cung)endometrial (thuộc về nội mạc tử cung)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uterus
English
uterine

Nguồn Gốc Latinh của 'Uterine'

Từ 'uterine' bắt nguồn từ 'uterus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tử cung' hoặc 'dạ con'. Hậu tố '-ine' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến'. Vì vậy, 'uterine' có nghĩa là 'thuộc về tử cung'.

Usage Note

Từ 'uterine' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa để mô tả các vấn đề, cấu trúc hoặc quy trình liên quan đến tử cung. Nó là một thuật ngữ chuyên môn và thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Uterine + Noun
  • contractions uterine contractions
    (Các cơn co thắt tử cung)
  • cancer uterine cancer
    (Ung thư tử cung)
  • fibroids uterine fibroids
    (U xơ tử cung)
  • wall uterine wall
    (Thành tử cung)
  • artery uterine artery
    (Động mạch tử cung)

Idioms

  • uterine contractions

    Các cơn co thắt tử cung

    "She started having regular uterine contractions, indicating labor."

    (Cô ấy bắt đầu có các cơn co thắt tử cung đều đặn, báo hiệu chuyển dạ.)

  • uterine lining

    Niêm mạc tử cung

    "The uterine lining thickens in preparation for pregnancy."

    (Niêm mạc tử cung dày lên để chuẩn bị cho quá trình mang thai.)

  • uterine prolapse

    Sa tử cung

    "Uterine prolapse occurs when pelvic floor muscles and ligaments stretch and weaken."

    (Sa tử cung xảy ra khi các cơ và dây chằng sàn chậu bị kéo giãn và suy yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uterine

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến tử cung.

"Uterine fibroids are common in women of reproductive age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uterine".

Biểu Tượng Của Sự Sống và Nữ Tính

Tử cung (uterus), mà từ 'uterine' liên quan đến, là một cơ quan trung tâm trong cơ thể phụ nữ, biểu tượng cho sự sống, khả năng sinh sản và tình mẫu tử. Trong nhiều nền văn hóa, tử cung được coi là nơi linh thiêng, khởi nguồn của sự sống mới và là biểu tượng mạnh mẽ của nữ tính.

Sức Khỏe Sinh Sản và Quyền Phụ Nữ

Các vấn đề liên quan đến tử cung và sức khỏe sinh sản thường là chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về y tế công cộng và quyền phụ nữ. Việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe tử cung là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và quyền tự quyết của người phụ nữ.