(Top Banner Ad)
cervical
C1
adjective C1 Y học

cervical

UK: /ˈsɜːvɪk(ə)l/ • US: /ˈsɜːrvɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cổ thuộc về cổ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the neck or cervix.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cổ (phần thân) hoặc cổ tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's cervical spine."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cột sống cổ của bệnh nhân."

  • "Cervical cancer is a serious health concern for women."

    "Ung thư cổ tử cung là một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọng đối với phụ nữ."

  • "He suffered a cervical injury in the accident."

    "Anh ấy bị chấn thương cổ trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cervix Cổ tử cung hoặc phần cổ của một bộ phận
Noun cervicitis Chứng viêm cổ tử cung
Adjective endocervical Thuộc về bên trong ống cổ tử cung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cervix
Late Latin
cervicalis
Middle French
cervical
English
cervical

Nguồn gốc từ chiếc cổ

Từ 'cervical' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latinh 'cervix', có nghĩa là 'cổ'. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào những năm 1600 để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến phần cổ của cơ thể, không chỉ giới hạn ở cột sống mà còn bao gồm cả phần cổ hẹp của các cơ quan như tử cung.

Usage Note

Tính từ 'cervical' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bộ phận, cấu trúc hoặc vấn đề liên quan đến cổ hoặc cổ tử cung. Ví dụ: 'cervical vertebrae' (đốt sống cổ), 'cervical cancer' (ung thư cổ tử cung). Cần phân biệt với 'nuchal' (thuộc về gáy).

Prepositions

of in

'of': 'cervical vertebrae of the neck' (đốt sống cổ của cổ). 'in': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cụm như 'pain in the cervical region' (đau ở vùng cổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Cervical + Noun
  • cancer cervical cancer
    (ung thư cổ tử cung)
  • spine cervical spine
    (cột sống cổ)
  • vertebrae cervical vertebrae
    (các đốt sống cổ)
  • screening cervical screening
    (tầm soát ung thư cổ tử cung)
  • collar cervical collar
    (nẹp cổ (dùng trong chấn thương))
Adjective + Cervical
  • chronic chronic cervical pain
    (đau vùng cổ mãn tính)
  • acute acute cervical injury
    (chấn thương cổ cấp tính)

Idioms

  • Cervical smear

    Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Xét nghiệm Pap)

    "Regular cervical smears are essential for early detection of abnormalities."

    (Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các bất thường.)

  • Cervical mucus

    Dịch nhầy cổ tử cung

    "Changes in cervical mucus can indicate the most fertile days of a cycle."

    (Sự thay đổi của dịch nhầy cổ tử cung có thể cho biết những ngày dễ thụ thai nhất trong chu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cổ (phần thân) hoặc cổ tử cung.

"The doctor examined the patient's cervical spine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's cervical spine.
Bác sĩ kiểm tra cột sống cổ của bệnh nhân.
Phủ định
The scan didn't reveal any cervical abnormalities.
Kết quả chụp không cho thấy bất kỳ bất thường nào ở cổ tử cung.
Nghi vấn
What cervical issues are causing you pain?
Vấn đề cổ tử cung nào đang gây ra đau đớn cho bạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be examining the patient's cervical spine tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra cột sống cổ của bệnh nhân vào ngày mai.
Phủ định
The medical team won't be focusing on cervical issues during the initial assessment.
Đội ngũ y tế sẽ không tập trung vào các vấn đề liên quan đến cổ trong quá trình đánh giá ban đầu.
Nghi vấn
Will the physical therapist be working on cervical mobility next week?
Liệu chuyên viên vật lý trị liệu có làm việc về khả năng vận động cổ vào tuần tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will check her cervical spine next week.
Bác sĩ sẽ kiểm tra cột sống cổ của cô ấy vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to have cervical surgery unless it's absolutely necessary.
Cô ấy sẽ không phẫu thuật cổ tử cung trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Will the cervical collar help reduce the pain?
Liệu vòng cổ có giúp giảm đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical".

Tầm quan trọng của Cervical Screening

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'cervical screening' (thường gọi là Pap test) là một phần tiêu chuẩn của hệ thống y tế công cộng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về HPV và ung thư cổ tử cung thường sử dụng thuật ngữ này để khuyến khích phụ nữ đi kiểm tra định kỳ.

Sự nhầm lẫn trong thuật ngữ

Người học tiếng Anh cần lưu ý 'cervical' có hai ngữ cảnh chính: chỉnh hình (liên quan đến đốt sống cổ) và phụ khoa (liên quan đến tử cung). Trong giao tiếp thông thường tại bệnh viện, cần dựa vào chuyên khoa để hiểu đúng nghĩa.