(Top Banner Ad)
utilization
C1
Danh từ C1 Quản lý, Kinh tế, Công nghệ

utilization

UK: /ˌjuːtɪləˈzeɪʃən/ • US: /ˌjuːtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sử dụng sự tận dụng việc khai thác hiệu suất sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making practical and effective use of something.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utilization of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."

    "Việc sử dụng năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của chúng ta."

  • "Improved utilization of resources led to increased profits."

    "Việc cải thiện sử dụng nguồn lực đã dẫn đến tăng lợi nhuận."

  • "The hospital aims to improve the utilization of its beds."

    "Bệnh viện hướng đến việc cải thiện việc sử dụng giường bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize Sử dụng, tận dụng
Noun utility Tính hữu dụng, tiện ích
Adjective utilitarian Thực dụng, vị lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utilis
English
utilization

Gốc Rễ Latinh của 'Utilization'

Từ 'utilization' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'utilis', có nghĩa là 'hữu ích' hoặc 'có lợi'. Ý tưởng về việc sử dụng một cái gì đó một cách hữu ích đã được người La Mã cổ đại đánh giá cao, và khái niệm này tiếp tục tồn tại trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, mỗi khi bạn sử dụng từ 'utilization', hãy nhớ đến tổ tiên La Mã của nó!

Usage Note

Utilization nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả và có mục đích một nguồn lực, tài sản hoặc cơ hội. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý, công nghệ và các lĩnh vực liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất và lợi ích. So với 'use' (sử dụng) đơn thuần, 'utilization' mang ý nghĩa chuyên sâu và có tính hệ thống hơn.

Prepositions

of for

‘Utilization of’ dùng để chỉ việc sử dụng cái gì. Ví dụ: ‘utilization of resources’ (sử dụng nguồn lực). ‘Utilization for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: ‘utilization for research’ (sử dụng cho nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utilization
  • efficient efficient utilization of resources
    (sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả)
  • effective effective utilization of time
    (tận dụng thời gian một cách hiệu quả)
  • full full utilization of capacity
    (sử dụng hết công suất)
Verb + utilization
  • promote promote the utilization of renewable energy
    (thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo)
  • improve improve the utilization of technology
    (cải thiện việc sử dụng công nghệ)
  • maximize maximize the utilization of space
    (tối đa hóa việc sử dụng không gian)

Idioms

  • Put something to good utilization

    Sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả, tận dụng tốt cái gì đó.

    "We should put this old equipment to good utilization."

    (Chúng ta nên tận dụng tốt thiết bị cũ này.)

  • Maximum utilization

    Sử dụng tối đa, tận dụng hết mức có thể.

    "The company aims for maximum utilization of its assets."

    (Công ty đặt mục tiêu sử dụng tối đa tài sản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilization

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả một cái gì đó.

"The utilization of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in new technology, it will improve resource utilization.
Nếu công ty đầu tư vào công nghệ mới, nó sẽ cải thiện việc sử dụng tài nguyên.
Phủ định
If we don't utilize the data effectively, we won't be able to make informed decisions.
Nếu chúng ta không sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả, chúng ta sẽ không thể đưa ra các quyết định sáng suốt.
Nghi vấn
Will the project be successful if we improve the utilization of existing resources?
Dự án có thành công không nếu chúng ta cải thiện việc sử dụng các nguồn lực hiện có?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company utilizes modern technology to improve efficiency.
Công ty sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
He does not utilize his opportunities wisely.
Anh ấy không tận dụng cơ hội của mình một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Does she utilize the library's resources for her research?
Cô ấy có sử dụng tài nguyên của thư viện cho nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilization".

Tính bền vững và Utilization

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, 'utilization' thường liên quan đến tính bền vững. Việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm và hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc tái chế, giảm thiểu lãng phí và sử dụng năng lượng tái tạo.

Văn Hóa Tiết Kiệm

Ở nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc 'utilization' (tận dụng) mọi thứ một cách triệt để thường được coi là một đức tính tốt. Từ việc tái sử dụng đồ vật đến việc lên kế hoạch chi tiêu cẩn thận, văn hóa tiết kiệm luôn khuyến khích chúng ta sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực.