(Top Banner Ad)
uvb
C1
Danh từ C1 Khoa học, Da liễu, Vật lý

uvb

UK: /ˌjuːˌviːˈbiː/ • US: /ˌjuːˌviːˈbiː/

Nghĩa tiếng Việt

tia UVB tia cực tím B
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band of ultraviolet radiation with wavelengths between 280 and 315 nanometers, produced by the sun, and having effects such as tanning and burning of the skin.

Vietnamese Meaning

Một dải bức xạ tia cực tím có bước sóng từ 280 đến 315 nanomet, được tạo ra bởi mặt trời và có các tác động như làm rám nắng và bỏng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun emits both UVA and UVB rays, but UVB is more likely to cause sunburn."

    "Mặt trời phát ra cả tia UVA và UVB, nhưng UVB có nhiều khả năng gây cháy nắng hơn."

  • "Wearing sunscreen helps protect your skin from harmful UVB rays."

    "Thoa kem chống nắng giúp bảo vệ da khỏi các tia UVB có hại."

  • "Scientists are studying the long-term effects of UVB exposure on marine life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc tiếp xúc với UVB đối với sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Da liễu, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ultraviolet B
English (Acronym)
UVB

Nguồn gốc tên gọi 'UVB'

UVB là chữ viết tắt của 'Ultraviolet B' trong tiếng Anh, có nghĩa là tia cực tím loại B. Đây là một phần của phổ bức xạ điện từ. Chữ 'Ultraviolet' (cực tím) được dùng vì bước sóng của nó ngắn hơn ánh sáng tím (violet) mà mắt người có thể nhìn thấy. Chữ 'B' dùng để phân loại một dải bước sóng cụ thể trong nhóm tia cực tím, nằm giữa UVA và UVC.

Usage Note

UVB là một loại tia cực tím, có năng lượng cao hơn so với UVA nhưng thấp hơn UVC. Nó có khả năng xuyên qua tầng ozon (mặc dù phần lớn bị hấp thụ) và gây hại cho da, mắt. UVB đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp vitamin D trong cơ thể, nhưng tiếp xúc quá nhiều có thể dẫn đến ung thư da và các vấn đề sức khỏe khác.

Prepositions

from exposure to

'UVB from the sun' chỉ nguồn gốc của tia UVB. 'Exposure to UVB' đề cập đến việc tiếp xúc với tia UVB, thường liên quan đến các tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + UVB
  • radiation UVB radiation
    (bức xạ UVB)
Adjective + UVB
  • harmful harmful UVB
    (UVB có hại)
  • intense intense UVB
    (UVB cường độ cao)
Verb + UVB
  • block block UVB
    (chặn UVB)
  • absorb absorb UVB
    (hấp thụ UVB)
UVB + Noun
  • rays UVB rays
    (tia UVB)
  • protection UVB protection
    (bảo vệ khỏi UVB)
  • exposure UVB exposure
    (tiếp xúc với UVB)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uvb

Danh từ
Lật mặt

Một dải bức xạ tia cực tím có bước sóng từ 280 đến 315 nanomet, được tạo ra bởi mặt trời và có các tác động như làm rám nắng và bỏng da.

"The sun emits both UVA and UVB rays, but UVB is more likely to cause sunburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uvb".

Tầm quan trọng của kem chống nắng

UVB là nguyên nhân chính gây cháy nắng, sạm da và có thể dẫn đến ung thư da. Trong văn hóa hiện đại, việc sử dụng kem chống nắng với chỉ số SPF phù hợp để bảo vệ da khỏi tác động của UVB (cũng như UVA) đã trở thành một phần quan trọng của thói quen chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, đặc biệt ở các nước phương Tây và châu Á.

Vai trò của UVB trong tổng hợp Vitamin D

Mặc dù có nhiều tác hại, UVB cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc kích hoạt quá trình tổng hợp Vitamin D trong da khi chúng ta tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vitamin D rất quan trọng cho sức khỏe xương, hệ miễn dịch và nhiều chức năng khác của cơ thể. Tuy nhiên, việc tiếp xúc cần có kiểm soát để tránh tác hại.