(Top Banner Ad)
ultraviolet radiation
C1
noun phrase C1 Vật lý, Khoa học môi trường, Y học

ultraviolet radiation

UK: /ˌʌltrəˈvaɪələt ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˌʌltrəˈvaɪələt ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ tia cực tím tia cực tím tia tử ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electromagnetic radiation with wavelengths shorter than visible light but longer than X-rays.

Vietnamese Meaning

Bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive exposure to ultraviolet radiation can cause skin cancer."

    "Tiếp xúc quá nhiều với bức xạ tia cực tím có thể gây ung thư da."

  • "The ozone layer protects us from harmful ultraviolet radiation."

    "Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ tia cực tím có hại."

  • "Sunscreen helps to block ultraviolet radiation."

    "Kem chống nắng giúp ngăn chặn bức xạ tia cực tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultraviolet thuộc cực tím
Abbreviation UV tia UV, tia cực tím (viết tắt của Ultraviolet)
Noun radiation bức xạ, sự phát ra (năng lượng)
Verb radiate bức xạ, phát ra (năng lượng)
Verb irradiate chiếu xạ, rọi tia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
English
ultra-
Latin
viola
Old French
violette
English
violet
Latin
radiatio
English
radiation

Bên kia màu tím: Nguồn gốc của tia cực tím

Thuật ngữ 'ultraviolet' (cực tím) được ghép từ tiền tố Latin 'ultra-', nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'bên kia', và từ 'violet' (màu tím). Nó đề cập đến một phần của quang phổ điện từ nằm ngay ngoài dải ánh sáng mà mắt người có thể nhìn thấy, tức là 'bên kia màu tím'. Sự tồn tại của nó được nhà vật lý Johann Wilhelm Ritter phát hiện vào năm 1801 khi ông quan sát thấy các tia vô hình này có khả năng làm đen bạc clorua nhanh hơn ánh sáng tím, từ đó mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về bức xạ.

Usage Note

Chỉ một dạng năng lượng bức xạ trong quang phổ điện từ. Thường được viết tắt là UV radiation. Có nhiều loại UV radiation khác nhau (UVA, UVB, UVC) với tác động khác nhau lên sức khỏe con người và môi trường. Cần phân biệt với các loại bức xạ khác như hồng ngoại (infrared radiation) hay bức xạ ion hóa (ionizing radiation).

Prepositions

from exposure to

"radiation from": Bức xạ phát ra từ một nguồn cụ thể. "exposure to": Sự tiếp xúc với bức xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultraviolet radiation
  • harmful harmful ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím có hại)
  • excessive excessive ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím quá mức)
  • beneficial beneficial ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím có lợi)
  • natural natural ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím tự nhiên)
Verb + ultraviolet radiation
  • block block ultraviolet radiation
    (chặn bức xạ cực tím)
  • absorb absorb ultraviolet radiation
    (hấp thụ bức xạ cực tím)
  • expose to expose to ultraviolet radiation
    (tiếp xúc với bức xạ cực tím)
  • protect from protect from ultraviolet radiation
    (bảo vệ khỏi bức xạ cực tím)
Noun + of + ultraviolet radiation
  • levels of levels of ultraviolet radiation
    (mức độ bức xạ cực tím)
  • sources of sources of ultraviolet radiation
    (nguồn bức xạ cực tím)
  • exposure to exposure to ultraviolet radiation
    (sự tiếp xúc với bức xạ cực tím)

Idioms

  • exposure to ultraviolet radiation

    Sự tiếp xúc với bức xạ cực tím

    "Prolonged exposure to ultraviolet radiation can cause severe skin damage."

    (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ cực tím có thể gây tổn thương da nghiêm trọng.)

  • protection from ultraviolet radiation

    Sự bảo vệ khỏi bức xạ cực tím

    "Wearing a wide-brimmed hat offers good protection from ultraviolet radiation."

    (Đội mũ rộng vành giúp bảo vệ tốt khỏi bức xạ cực tím.)

  • ultraviolet radiation index (UV index)

    Chỉ số bức xạ cực tím (chỉ số UV)

    "Always check the ultraviolet radiation index before spending time outdoors, especially during summer."

    (Luôn kiểm tra chỉ số bức xạ cực tím trước khi ra ngoài trời, đặc biệt vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultraviolet radiation

noun phrase
Lật mặt

Bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X.

"Excessive exposure to ultraviolet radiation can cause skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ozone layer had not been depleted, we would not have been exposed to so much ultraviolet radiation.
Nếu tầng ozone không bị suy giảm, chúng ta đã không bị phơi nhiễm quá nhiều bức xạ tia cực tím.
Phủ định
If scientists hadn't warned us about ultraviolet radiation, we might not have understood the importance of sunscreen.
Nếu các nhà khoa học không cảnh báo chúng ta về bức xạ tia cực tím, chúng ta có lẽ đã không hiểu tầm quan trọng của kem chống nắng.
Nghi vấn
Would we have developed skin cancer if we had ignored the dangers of ultraviolet radiation?
Liệu chúng ta có bị ung thư da nếu chúng ta bỏ qua những nguy hiểm của bức xạ tia cực tím không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultraviolet radiation".

Nâng cao nhận thức về ung thư da

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo vệ da khỏi bức xạ cực tím quá mức. Điều này là do mối liên hệ đã được chứng minh giữa tiếp xúc UV và nguy cơ ung thư da. Các chiến dịch y tế công cộng thường khuyến khích sử dụng kem chống nắng, đội mũ và tìm bóng râm để giảm thiểu rủi ro.

Vai trò trong tổng hợp Vitamin D

Mặc dù bức xạ cực tím có thể gây hại, một lượng tiếp xúc UV vừa phải lại cần thiết cho cơ thể tổng hợp Vitamin D. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương, chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa lợi ích của tổng hợp Vitamin D và nguy cơ tác hại của tia UV là rất quan trọng.