(Top Banner Ad)
vacancy
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Bất động sản, Nhân sự)

vacancy

UK: /ˈveɪ.kən.si/ • US: /ˈveɪkən.si/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí trống phòng trống chỗ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or position that is available.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc vị trí còn trống, đang cần người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a vacancy for a shop assistant in the High Street branch."

    "Có một vị trí trống cho nhân viên bán hàng tại chi nhánh đường High Street."

  • "We tried three hotels before we found one with a vacancy."

    "Chúng tôi đã thử ba khách sạn trước khi tìm được một khách sạn còn phòng trống."

  • "The company announced several vacancies in its sales department."

    "Công ty đã thông báo một vài vị trí trống trong phòng kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacant trống, bỏ không, không có người ở/dùng
Verb vacate bỏ trống, rời khỏi (một nơi, vị trí)
Noun vacuum chân không; máy hút bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Bất động sản, Nhân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁weh₂-
Latin
vacare
Old French
vacant
English
vacant
English
vacancy

Từ 'Trống Rỗng' đến 'Vị Trí Còn Trống'

Từ 'vacancy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'rảnh rỗi'. Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một không gian chưa được lấp đầy hoặc một vị trí công việc đang chờ người. Vì vậy, khi bạn thấy biển 'No Vacancy' bên ngoài một khách sạn, tức là họ đã hết phòng rồi đó!

Usage Note

Nghĩa này thường dùng trong lĩnh vực tuyển dụng. 'Vacancy' nhấn mạnh việc một vị trí công việc hiện đang trống và công ty/tổ chức đang tìm kiếm người phù hợp để lấp đầy vị trí đó. Khác với 'opening' có thể chỉ một cơ hội chung chung, 'vacancy' cụ thể hơn về một vị trí công việc.

Prepositions

for in

'Vacancy for' thường được dùng để chỉ rõ vị trí công việc đang trống. Ví dụ: 'a vacancy for a marketing manager'. 'Vacancy in' thường được dùng để chỉ một bộ phận hoặc lĩnh vực có vị trí trống. Ví dụ: 'a vacancy in the sales department'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacancy
  • job job vacancy
    (vị trí công việc còn trống)
  • room room vacancy
    (phòng còn trống (trong khách sạn))
  • a sudden a sudden vacancy
    (một vị trí trống đột ngột)
  • a permanent a permanent vacancy
    (một vị trí trống vĩnh viễn)
  • a temporary a temporary vacancy
    (một vị trí trống tạm thời)
  • a suitable a suitable vacancy
    (một vị trí trống phù hợp)
  • senior senior vacancy
    (vị trí quản lý cấp cao còn trống)
Verb + vacancy
  • fill fill a vacancy
    (lấp đầy một vị trí trống)
  • create create a vacancy
    (tạo ra một vị trí trống)
  • apply for apply for a vacancy
    (nộp đơn xin một vị trí trống)
  • advertise advertise a vacancy
    (quảng cáo một vị trí trống)
  • have have a vacancy
    (có một vị trí trống)
Noun + vacancy
  • vacancy vacancy rate
    (tỷ lệ trống (phòng, căn hộ, vị trí công việc))

Idioms

  • No vacancy

    không còn phòng trống/chỗ trống

    "The sign outside the hotel clearly stated 'No vacancy'."

    (Biển hiệu bên ngoài khách sạn ghi rõ 'Hết phòng'.)

  • Fill a vacancy

    lấp đầy một vị trí còn trống (công việc, chức vụ)

    "The company is actively trying to fill a vacancy for a marketing manager."

    (Công ty đang tích cực tìm người lấp đầy vị trí quản lý tiếp thị còn trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacancy

noun
Lật mặt

Một công việc hoặc vị trí còn trống, đang cần người.

"There is a vacancy for a shop assistant in the High Street branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are hoping to fill the vacancy with someone experienced.
Họ đang hy vọng sẽ lấp đầy vị trí trống bằng một người có kinh nghiệm.
Phủ định
It is not vacant; someone is already living there.
Nó không bị bỏ trống; ai đó đã sống ở đó rồi.
Nghi vấn
Is this vacancy suitable for someone with my qualifications?
Vị trí tuyển dụng này có phù hợp với người có trình độ như tôi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The position became vacant after the previous manager's resignation.
Vị trí trở nên trống sau khi người quản lý trước từ chức.
Phủ định
There isn't any vacancy available in our company at the moment.
Hiện tại không có vị trí trống nào tại công ty chúng tôi.
Nghi vấn
Is there a vacancy for a software engineer in your team?
Có vị trí trống cho kỹ sư phần mềm trong đội của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vacancy for the manager position is being widely advertised.
Vị trí trống cho vị trí quản lý đang được quảng cáo rộng rãi.
Phủ định
The vacant room was not being used at the time of the incident.
Căn phòng trống không được sử dụng vào thời điểm xảy ra sự việc.
Nghi vấn
Will a vacancy at the company be filled soon?
Liệu một vị trí trống tại công ty có sớm được lấp đầy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that there was a vacancy for a marketing manager in their company.
Cô ấy nói rằng có một vị trí trống cho vị trí quản lý marketing trong công ty của họ.
Phủ định
He mentioned that he didn't think there were any vacant rooms at the hotel.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không nghĩ có bất kỳ phòng trống nào ở khách sạn.
Nghi vấn
The interviewer asked if I knew whether the vacancy had been filled yet.
Người phỏng vấn hỏi liệu tôi có biết vị trí tuyển dụng đã được lấp đầy chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been advertising the vacant position extensively before they found a suitable candidate.
Công ty đã quảng cáo rộng rãi vị trí còn trống trước khi họ tìm được một ứng viên phù hợp.
Phủ định
They hadn't been considering the vacancy for long before they decided to apply.
Họ đã không xem xét vị trí còn trống được lâu trước khi quyết định nộp đơn.
Nghi vấn
Had the landlord been showing the vacant apartment for weeks before it was finally rented?
Chủ nhà đã cho xem căn hộ trống hàng tuần trước khi nó cuối cùng được cho thuê phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't a vacancy at the company; it means someone lost their job.
Tôi ước gì không có vị trí trống ở công ty; điều đó có nghĩa là ai đó đã mất việc.
Phủ định
If only the position weren't vacant, I wouldn't have to work overtime to cover it.
Ước gì vị trí đó không bị bỏ trống thì tôi đã không phải làm thêm giờ để bù vào.
Nghi vấn
If only there weren't a vacancy, would the workload be more manageable?
Giá mà không có chỗ trống, liệu khối lượng công việc có dễ quản lý hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacancy".

Biển hiệu 'No Vacancy' ở khách sạn

Tại các nước phương Tây, bạn thường thấy biển hiệu 'No Vacancy' treo bên ngoài khách sạn hoặc nhà nghỉ. Điều này có nghĩa là tất cả các phòng đã được đặt hết hoặc đã có khách, và họ không thể nhận thêm khách nữa. Đây là một cách nhanh chóng và rõ ràng để thông báo cho những người đang tìm chỗ ở, tránh việc lãng phí thời gian hỏi thăm.

Vị trí công việc còn trống trên thị trường lao động

Trong bối cảnh thị trường lao động, 'vacancy' thường ám chỉ một vị trí công việc chưa có người đảm nhiệm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các tin tuyển dụng và quá trình tìm việc. Các công ty đăng tin tuyển dụng 'vacancies' thể hiện nhu cầu về nguồn nhân lực mới, và người tìm việc sẽ 'apply for a vacancy' (nộp đơn xin một vị trí còn trống).