(Top Banner Ad)
vagrant
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp

vagrant

UK: /ˈveɪɡrənt/ • US: /ˈveɪɡrənt/

Nghĩa tiếng Việt

người lang thang kẻ lang thang người vô gia cư (có tính tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person without a settled home or regular work who wanders from place to place and lives by begging.

Vietnamese Meaning

Người không có nhà cửa cố định hoặc công việc ổn định, đi lang thang từ nơi này đến nơi khác và sống bằng cách ăn xin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police picked up a vagrant sleeping in the park."

    "Cảnh sát đã bắt một người lang thang đang ngủ trong công viên."

  • "She felt sorry for the vagrants she saw on the streets."

    "Cô ấy cảm thấy thương xót những người lang thang mà cô ấy thấy trên đường phố."

  • "The city has a program to help vagrants find housing and employment."

    "Thành phố có một chương trình giúp những người lang thang tìm nhà ở và việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagrant Người vô gia cư, kẻ lang thang
Adjective vagrant Lang thang, phiêu bạt (không có nhà cửa cố định)
Noun vagrancy Tình trạng lang thang, vô gia cư
Noun vagabond Kẻ lãng du, người sống phiêu bạt (thường không có nhà cửa cố định, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nhẹ hoặc phiêu lưu)
Adjective vagabond Thuộc về kẻ lãng du; lang thang, phiêu bạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagari
Old French
vagarant
English
vagrant

Cuộc Hành Trình của Kẻ Lang Thang

Từ 'vagrant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vagari', có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'phiêu bạt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'vagarant' (một dạng của động từ 'vagrer' - lang thang) và cuối cùng đến tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một người không có nhà cửa cố định, đi đây đi đó.

Usage Note

Từ 'vagrant' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô gia cư, nghèo khó và đôi khi cả hành vi phạm pháp (ăn xin, trộm cắp vặt). Khác với 'homeless person' mang tính trung lập hơn, 'vagrant' nhấn mạnh sự lang thang và thiếu ổn định.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'vagrant of society', chỉ người bị xã hội ruồng bỏ, không thuộc về một cộng đồng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vagrant
  • homeless homeless vagrant
    (kẻ lang thang vô gia cư)
  • young young vagrant
    (người lang thang trẻ)
  • poor poor vagrant
    (người lang thang nghèo)
Verb + vagrant
  • shelter shelter a vagrant
    (cho một người lang thang trú ẩn)
  • arrest arrest a vagrant
    (bắt giữ một kẻ lang thang)
  • become become a vagrant
    (trở thành kẻ lang thang)
Vagrant + Noun
  • life vagrant life
    (cuộc sống lang thang)
  • population vagrant population
    (cộng đồng người lang thang)

Idioms

  • lead a vagrant life

    sống cuộc đời lang bạt, phiêu du

    "After losing his job and home, he was forced to lead a vagrant life."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ta buộc phải sống cuộc đời lang bạt.)

  • a vagrant spirit

    tâm hồn phóng khoáng, thích phiêu du

    "Even with a stable job, she still maintained a vagrant spirit, always dreaming of travel."

    (Ngay cả khi có một công việc ổn định, cô ấy vẫn giữ một tâm hồn phóng khoáng, luôn mơ về những chuyến đi.)

  • wander like a vagrant

    đi lang thang không mục đích như kẻ vô gia cư

    "He spent his youth wandering like a vagrant across the country."

    (Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình đi lang thang khắp đất nước như một người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vagrant

Danh từ
Lật mặt

Người không có nhà cửa cố định hoặc công việc ổn định, đi lang thang từ nơi này đến nơi khác và sống bằng cách ăn xin.

"The police picked up a vagrant sleeping in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the vagrant life seemed appealing at first.
Ôi chao, cuộc sống lang thang dường như hấp dẫn lúc ban đầu.
Phủ định
Well, he wasn't a vagrant by choice, but by circumstance.
Chà, anh ta không phải là một người lang thang do lựa chọn, mà do hoàn cảnh.
Nghi vấn
Hey, is that vagrant behavior acceptable here?
Này, hành vi lang thang đó có chấp nhận được ở đây không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to live a vagrant life, he will face many hardships.
Nếu anh ta tiếp tục sống cuộc sống lang thang, anh ta sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Phủ định
If the city doesn't provide shelters, the number of vagrant people will likely increase.
Nếu thành phố không cung cấp nơi trú ẩn, số lượng người lang thang có khả năng sẽ tăng lên.
Nghi vấn
Will the vagrant problem worsen if the economy deteriorates?
Liệu vấn đề người lang thang có trở nên tồi tệ hơn nếu nền kinh tế suy thoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagrant".

Quan điểm xã hội về người vô gia cư

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'vagrant' (người lang thang) thường gắn liền với hình ảnh nghèo đói, bị xã hội ruồng bỏ hoặc thậm chí là tội phạm. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ những người có lối sống tự do, không ràng buộc, dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Luật chống lang thang trong lịch sử

Trong lịch sử nước Anh và nhiều quốc gia khác, đã từng có những đạo luật nghiêm khắc chống lại 'vagrancy' (tình trạng lang thang). Những đạo luật này nhằm mục đích kiểm soát lao động và trật tự xã hội, thường dẫn đến việc trừng phạt những người không có việc làm hoặc nơi ở cố định.