(Top Banner Ad)
vainglorious
C1
adjective C1 Tính cách, Cảm xúc

vainglorious

UK: /ˌveɪnˈɡlɔːriəs/ • US: /ˌveɪnˈɡlɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang huênh hoang tự phụ kiêu căng ảo tưởng sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively proud of one's achievements or qualities; boastful and arrogant.

Vietnamese Meaning

Quá tự hào về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân; khoe khoang và kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a vainglorious man, always boasting about his wealth and accomplishments."

    "Ông ta là một người khoe khoang, luôn luôn khoe khoang về sự giàu có và thành tích của mình."

  • "The vainglorious general loved to parade in front of his troops."

    "Vị tướng huênh hoang thích diễu hành trước quân đội của mình."

  • "Her vainglorious remarks were met with polite but thinly veiled disdain."

    "Những lời nhận xét khoe khoang của cô ấy đã gặp phải sự khinh miệt lịch sự nhưng che đậy không khéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vainglory Sự tự cao tự đại, sự khoe khoang hão huyền (trong tiếng Việt)
Adverb vaingloriously Một cách tự cao tự đại, một cách khoe khoang hão huyền (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vānaglōriōsus
English
vainglorious

Nguồn gốc của 'Vainglorious'

Từ 'vainglorious' xuất phát từ tiếng Latin 'vānaglōriōsus', kết hợp giữa 'vānus' (hư vô, trống rỗng) và 'glōriōsus' (đầy vinh quang). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là khoe khoang một cách vô ích về những điều không có thật hoặc không đáng kể. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa tương tự, chỉ những người tự cao tự đại và khoác lác về bản thân.

Usage Note

Từ 'vainglorious' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự mãn và khoe khoang quá mức. Nó khác với 'proud' (tự hào) ở chỗ 'proud' có thể thể hiện niềm vui chính đáng về thành tích của mình, trong khi 'vainglorious' nhấn mạnh sự kiêu căng và mong muốn được người khác ngưỡng mộ một cách quá lố. So với 'boastful', 'vainglorious' mang sắc thái trang trọng hơn. Nó cũng gần nghĩa với 'arrogant' (kiêu ngạo) nhưng tập trung nhiều hơn vào việc khoe khoang thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vainglorious
  • incredibly incredibly vainglorious
    (cực kỳ tự cao tự đại)
  • utterly utterly vainglorious
    (hoàn toàn tự cao tự đại)
Verb + vainglorious
  • become become vainglorious
    (trở nên tự cao tự đại)
  • appear appear vainglorious
    (tỏ ra tự cao tự đại)

Idioms

  • Empty vessels make the most noise

    Thùng rỗng kêu to (ám chỉ những người ít tài năng nhưng lại khoe khoang)

    "He's always bragging, but empty vessels make the most noise; he hasn't achieved much."

    (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang, đúng là thùng rỗng kêu to; anh ta có đạt được gì nhiều đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vainglorious

adjective
Lật mặt

Quá tự hào về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân; khoe khoang và kiêu ngạo.

"He was a vainglorious man, always boasting about his wealth and accomplishments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be vainglorious is to crave empty praise.
Trở nên tự cao tự đại là khao khát những lời khen rỗng tuếch.
Phủ định
It is wise not to be vainglorious about fleeting achievements.
Khôn ngoan là không nên tự cao tự đại về những thành tích phù du.
Nghi vấn
Why choose to be vainglorious when humility is more admirable?
Tại sao lại chọn trở nên tự cao tự đại khiêm tốn đáng ngưỡng mộ hơn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vainglorious general boasted of his minor victories.
Vị tướng khoe khoang huênh hoang về những chiến thắng nhỏ nhặt của mình.
Phủ định
She wasn't vainglorious about her academic achievements, despite being at the top of her class.
Cô ấy không hề khoe khoang về những thành tích học tập của mình, mặc dù đứng đầu lớp.
Nghi vấn
Was he being vainglorious when he claimed to be the best player?
Có phải anh ta đang khoe khoang khi tự nhận mình là người chơi giỏi nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was vainglorious and arrogant.
Anh ta kiêu ngạo và tự phụ.
Phủ định
Seldom had she met such a vainglorious person.
Hiếm khi cô ấy gặp một người tự phụ như vậy.
Nghi vấn
Should he become any more vainglorious, would anyone still want to be around him?
Nếu anh ta trở nên tự phụ hơn, liệu có ai còn muốn ở gần anh ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more vainglorious than his brother.
Anh ta kiêu ngạo hơn anh trai mình.
Phủ định
She is not as vainglorious as she seems.
Cô ấy không kiêu ngạo như vẻ ngoài của cô ấy.
Nghi vấn
Is he the most vainglorious person in the company?
Có phải anh ta là người kiêu ngạo nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vainglorious".

Khái niệm 'Hybris' trong văn hóa Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, 'hybris' là sự kiêu ngạo quá mức, thường dẫn đến sự sụp đổ của nhân vật chính. 'Vainglorious' có thể liên quan đến 'hybris' khi một người trở nên quá tự tin và khoe khoang, thách thức các vị thần hoặc định mệnh, và cuối cùng phải chịu hậu quả.