(Top Banner Ad)
varicose veins
B2
danh từ B2 Y học

varicose veins

UK: /ˈværɪkɒs veɪnz/ • US: /ˈværɪkoʊs veɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh mạch giãn giãn tĩnh mạch suy giãn tĩnh mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enlarged, swollen, and twisting veins, often appearing blue or dark purple.

Vietnamese Meaning

Các tĩnh mạch bị giãn, sưng phồng và xoắn lại, thường có màu xanh lam hoặc tím đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had surgery to remove her varicose veins."

    "Cô ấy đã phẫu thuật để loại bỏ các tĩnh mạch bị giãn của mình."

  • "Varicose veins can cause pain and discomfort."

    "Tĩnh mạch bị giãn có thể gây đau và khó chịu."

  • "Wearing compression stockings can help alleviate the symptoms of varicose veins."

    "Mang vớ nén có thể giúp làm giảm các triệu chứng của tĩnh mạch bị giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective varicose giãn tĩnh mạch, bị giãn tĩnh mạch
Noun varicosity tình trạng giãn tĩnh mạch

Related Words

spider veins (tĩnh mạch mạng nhện)venous insufficiency (suy tĩnh mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varicosus
English
varicose

Nguồn gốc của 'Varicose'

Từ 'varicose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varicosus', có nghĩa là 'đầy gân máu' hoặc 'giãn tĩnh mạch'. Người La Mã cổ đại đã quan sát và mô tả tình trạng này, và từ đó được truyền lại và phát triển trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'varicose veins' luôn ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều tĩnh mạch bị ảnh hưởng. Tình trạng này thường xảy ra ở chân và bàn chân do áp lực tăng lên ở phần dưới cơ thể. Khác với 'spider veins' (tĩnh mạch mạng nhện) là những tĩnh mạch nhỏ hơn, gần bề mặt da hơn và ít gây đau đớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varicose veins
  • severe varicose veins
    (tĩnh mạch giãn nặng)
  • painful varicose veins
    (tĩnh mạch giãn gây đau đớn)
  • visible varicose veins
    (tĩnh mạch giãn có thể nhìn thấy được)
Verb + varicose veins
  • develop varicose veins
    (phát triển tĩnh mạch giãn)
  • treat varicose veins
    (điều trị tĩnh mạch giãn)
  • remove varicose veins
    (loại bỏ tĩnh mạch giãn)

Idioms

  • Not an idiom; descriptive term.

    Không phải là một thành ngữ; một thuật ngữ mô tả.

    "Varicose veins are a common condition, especially in older adults."

    (Giãn tĩnh mạch là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varicose veins

danh từ
Lật mặt

Các tĩnh mạch bị giãn, sưng phồng và xoắn lại, thường có màu xanh lam hoặc tím đậm.

"She had surgery to remove her varicose veins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varicose veins".

Quan niệm về vẻ đẹp và sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tĩnh mạch giãn thường được coi là một vấn đề thẩm mỹ, ảnh hưởng đến sự tự tin. Do đó, có nhiều phương pháp điều trị tập trung vào việc loại bỏ chúng để cải thiện vẻ ngoài.