varicose veins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các tĩnh mạch bị giãn, sưng phồng và xoắn lại, thường có màu xanh lam hoặc tím đậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had surgery to remove her varicose veins."
"Cô ấy đã phẫu thuật để loại bỏ các tĩnh mạch bị giãn của mình."
-
"Varicose veins can cause pain and discomfort."
"Tĩnh mạch bị giãn có thể gây đau và khó chịu."
-
"Wearing compression stockings can help alleviate the symptoms of varicose veins."
"Mang vớ nén có thể giúp làm giảm các triệu chứng của tĩnh mạch bị giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | varicose | giãn tĩnh mạch, bị giãn tĩnh mạch |
| Noun | varicosity | tình trạng giãn tĩnh mạch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'varicose veins' luôn ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều tĩnh mạch bị ảnh hưởng. Tình trạng này thường xảy ra ở chân và bàn chân do áp lực tăng lên ở phần dưới cơ thể. Khác với 'spider veins' (tĩnh mạch mạng nhện) là những tĩnh mạch nhỏ hơn, gần bề mặt da hơn và ít gây đau đớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe varicose veins (tĩnh mạch giãn nặng)
-
painful varicose veins (tĩnh mạch giãn gây đau đớn)
-
visible varicose veins (tĩnh mạch giãn có thể nhìn thấy được)
-
develop varicose veins (phát triển tĩnh mạch giãn)
-
treat varicose veins (điều trị tĩnh mạch giãn)
-
remove varicose veins (loại bỏ tĩnh mạch giãn)
Idioms
-
Not an idiom; descriptive term.
Không phải là một thành ngữ; một thuật ngữ mô tả.
"Varicose veins are a common condition, especially in older adults."
(Giãn tĩnh mạch là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
varicose veins
danh từCác tĩnh mạch bị giãn, sưng phồng và xoắn lại, thường có màu xanh lam hoặc tím đậm.
"She had surgery to remove her varicose veins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varicose veins".
