(Top Banner Ad)
enlarged
B2
tính từ B2 Tổng quát

enlarged

UK: /ɪnˈlɑːdʒd/ • US: /ɪnˈlɑːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được phóng to được mở rộng phì đại (trong y học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made larger.

Vietnamese Meaning

Đã được làm cho lớn hơn, mở rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enlarged photo revealed tiny details."

    "Bức ảnh được phóng to đã cho thấy những chi tiết nhỏ."

  • "His enlarged heart was a cause for concern."

    "Trái tim phì đại của anh ấy là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The enlarged version of the map was easier to read."

    "Phiên bản phóng to của bản đồ dễ đọc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Noun enlarger máy phóng ảnh; người phóng đại
Adjective large lớn, rộng
Adverb largely phần lớn, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
enlargier
English
enlarge

Nguồn Gốc Từ 'Làm Cho Lớn'

Từ 'enlarged' bắt nguồn từ động từ 'enlarge' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'làm cho lớn hơn'. Bản thân 'enlarge' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'enlargier', được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho' hoặc 'vào trong') và từ 'large' (có nghĩa là 'lớn' hoặc 'rộng'). 'Large' lại xuất phát từ 'largus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'phong phú, hào phóng'. Như vậy, 'enlarged' mang ý nghĩa của việc một thứ gì đó đã được làm cho trở nên lớn hơn, rộng hơn hoặc phì đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một vật thể, hình ảnh, hoặc bộ phận cơ thể đã trải qua quá trình tăng kích thước. Có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: một bức ảnh được phóng to để xem chi tiết) hoặc tiêu cực (ví dụ: tim bị phì đại do bệnh tật). Cần phân biệt với 'large' chỉ kích thước lớn tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enlarged
  • become become enlarged
    (trở nên to ra, bị phì đại)
  • get get enlarged
    (bị to ra, bị mở rộng)
  • remain remain enlarged
    (vẫn còn to/phì đại)
Enlarged + Noun
  • heart enlarged heart
    (tim to)
  • prostate enlarged prostate
    (tuyến tiền liệt phì đại)
  • picture enlarged picture
    (bức ảnh phóng to)
  • view enlarged view
    (cái nhìn/quan điểm mở rộng)

Idioms

  • an enlarged heart

    một trái tim bị phì đại (tình trạng y tế)

    "The doctor diagnosed him with an enlarged heart."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tim to.)

  • enlarged pores

    lỗ chân lông to (tình trạng da liễu)

    "She was concerned about her enlarged pores and sought advice for skincare."

    (Cô ấy lo lắng về lỗ chân lông to của mình và tìm kiếm lời khuyên về chăm sóc da.)

  • an enlarged sense of self

    một cái tôi quá lớn, tự cao tự đại

    "His success gave him an enlarged sense of self, making him difficult to work with."

    (Thành công khiến anh ta có cái tôi quá lớn, làm việc cùng anh ta rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlarged

tính từ
Lật mặt

Đã được làm cho lớn hơn, mở rộng hơn.

"The enlarged photo revealed tiny details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the photo was enlarged made the details much clearer.
Việc bức ảnh được phóng to làm cho các chi tiết rõ ràng hơn nhiều.
Phủ định
Whether they enlarge the text or not isn't clear from the instructions.
Việc họ có phóng to văn bản hay không không rõ ràng từ hướng dẫn.
Nghi vấn
Why the company decided to enlarge its operations remains a mystery.
Tại sao công ty quyết định mở rộng hoạt động của mình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photo was enlarged for better visibility.
Bức ảnh đã được phóng to để có thể nhìn rõ hơn.
Phủ định
The image was not enlarged, so the details are hard to see.
Hình ảnh không được phóng to, vì vậy rất khó để nhìn thấy các chi tiết.
Nghi vấn
Was the map enlarged to show the smaller villages?
Bản đồ đã được phóng to để hiển thị các ngôi làng nhỏ hơn phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company enlarged its office space last year.
Công ty đã mở rộng không gian văn phòng của mình vào năm ngoái.
Phủ định
The picture wasn't enlarged enough to see the details clearly.
Bức ảnh không được phóng to đủ để nhìn rõ các chi tiết.
Nghi vấn
Did the museum enlarge the painting before displaying it?
Bảo tàng có phóng to bức tranh trước khi trưng bày nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to enlarge photos in her darkroom.
Bà tôi đã từng phóng ảnh trong phòng tối của bà.
Phủ định
The company didn't use to enlarge its product line so quickly.
Công ty đã từng không mở rộng dòng sản phẩm của mình một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Did they use to enlarge the size of the posters for better visibility?
Họ đã từng phóng to kích thước áp phích để có khả năng hiển thị tốt hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarged".

Ý Nghĩa Y Học

'Enlarged' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả một bộ phận cơ thể hoặc cơ quan đã phát triển đến kích thước lớn hơn bình thường. Điều này thường là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe cần được chú ý hoặc điều trị. Ví dụ phổ biến là 'enlarged heart' (tim to) hoặc 'enlarged liver' (gan to), là những thuật ngữ quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

Trong Nhiếp Ảnh và Khoa Học

Trong nhiếp ảnh, 'enlarged' (phóng to) là một kỹ thuật cơ bản để in ảnh ra giấy ở kích thước lớn hơn so với phim âm bản. Trong khoa học, đặc biệt là vi sinh vật học hoặc thiên văn học, các hình ảnh được 'enlarged' thông qua kính hiển vi hoặc kính thiên văn giúp các nhà khoa học quan sát và nghiên cứu chi tiết hơn những vật thể quá nhỏ hoặc quá xa mà mắt thường không thể thấy được.