enlarged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made larger.
Vietnamese Meaning
Đã được làm cho lớn hơn, mở rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enlarged photo revealed tiny details."
"Bức ảnh được phóng to đã cho thấy những chi tiết nhỏ."
-
"His enlarged heart was a cause for concern."
"Trái tim phì đại của anh ấy là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"The enlarged version of the map was easier to read."
"Phiên bản phóng to của bản đồ dễ đọc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
| Noun | enlarger | máy phóng ảnh; người phóng đại |
| Adjective | large | lớn, rộng |
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một vật thể, hình ảnh, hoặc bộ phận cơ thể đã trải qua quá trình tăng kích thước. Có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: một bức ảnh được phóng to để xem chi tiết) hoặc tiêu cực (ví dụ: tim bị phì đại do bệnh tật). Cần phân biệt với 'large' chỉ kích thước lớn tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become enlarged (trở nên to ra, bị phì đại)
-
get get enlarged (bị to ra, bị mở rộng)
-
remain remain enlarged (vẫn còn to/phì đại)
-
heart enlarged heart (tim to)
-
prostate enlarged prostate (tuyến tiền liệt phì đại)
-
picture enlarged picture (bức ảnh phóng to)
-
view enlarged view (cái nhìn/quan điểm mở rộng)
Idioms
-
an enlarged heart
một trái tim bị phì đại (tình trạng y tế)
"The doctor diagnosed him with an enlarged heart."
(Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tim to.)
-
enlarged pores
lỗ chân lông to (tình trạng da liễu)
"She was concerned about her enlarged pores and sought advice for skincare."
(Cô ấy lo lắng về lỗ chân lông to của mình và tìm kiếm lời khuyên về chăm sóc da.)
-
an enlarged sense of self
một cái tôi quá lớn, tự cao tự đại
"His success gave him an enlarged sense of self, making him difficult to work with."
(Thành công khiến anh ta có cái tôi quá lớn, làm việc cùng anh ta rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlarged
tính từĐã được làm cho lớn hơn, mở rộng hơn.
"The enlarged photo revealed tiny details."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the photo was enlarged made the details much clearer. |
Việc bức ảnh được phóng to làm cho các chi tiết rõ ràng hơn nhiều. |
| Phủ định | Whether they enlarge the text or not isn't clear from the instructions. |
Việc họ có phóng to văn bản hay không không rõ ràng từ hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Why the company decided to enlarge its operations remains a mystery. |
Tại sao công ty quyết định mở rộng hoạt động của mình vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photo was enlarged for better visibility. |
Bức ảnh đã được phóng to để có thể nhìn rõ hơn. |
| Phủ định | The image was not enlarged, so the details are hard to see. |
Hình ảnh không được phóng to, vì vậy rất khó để nhìn thấy các chi tiết. |
| Nghi vấn | Was the map enlarged to show the smaller villages? |
Bản đồ đã được phóng to để hiển thị các ngôi làng nhỏ hơn phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company enlarged its office space last year. |
Công ty đã mở rộng không gian văn phòng của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | The picture wasn't enlarged enough to see the details clearly. |
Bức ảnh không được phóng to đủ để nhìn rõ các chi tiết. |
| Nghi vấn | Did the museum enlarge the painting before displaying it? |
Bảo tàng có phóng to bức tranh trước khi trưng bày nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to enlarge photos in her darkroom. |
Bà tôi đã từng phóng ảnh trong phòng tối của bà. |
| Phủ định | The company didn't use to enlarge its product line so quickly. |
Công ty đã từng không mở rộng dòng sản phẩm của mình một cách nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to enlarge the size of the posters for better visibility? |
Họ đã từng phóng to kích thước áp phích để có khả năng hiển thị tốt hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarged".
