variegated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exhibiting different colors, especially as irregular patches or streaks.
Vietnamese Meaning
Có nhiều màu khác nhau, đặc biệt là những mảng hoặc vệt màu không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with variegated hostas."
"Khu vườn tràn ngập những cây hosta có lá nhiều màu."
-
"The variegated leaves of the croton plant are quite striking."
"Những chiếc lá nhiều màu của cây croton rất nổi bật."
-
"Variegated stone was used to create the mosaic floor."
"Đá nhiều màu đã được sử dụng để tạo ra sàn khảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | variegate | làm cho có nhiều màu sắc, làm cho đa dạng |
| Noun | variegation | sự đa dạng về màu sắc, sự pha trộn màu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả màu sắc của lá cây, đá hoặc các vật thể tự nhiên khác. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và không đồng nhất về màu sắc. Khác với 'colorful' (nhiều màu sắc) chỉ đơn giản là có nhiều màu, 'variegated' gợi ý sự pha trộn màu sắc phức tạp và thường có các hoa văn, đường nét khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully variegated leaves (những chiếc lá có màu sắc pha trộn đẹp mắt)
-
naturally naturally variegated patterns (những hoa văn có màu sắc pha trộn tự nhiên)
-
observe observe variegated foliage (quan sát tán lá có màu sắc pha trộn)
-
create create variegated effects (tạo ra những hiệu ứng màu sắc pha trộn)
Idioms
-
a variegated career
một sự nghiệp đa dạng, trải qua nhiều lĩnh vực khác nhau
"He had a variegated career, working as a teacher, a writer, and a diplomat."
(Anh ấy có một sự nghiệp đa dạng, từng làm giáo viên, nhà văn và nhà ngoại giao.)
-
variegated interests
những sở thích đa dạng
"She has variegated interests, ranging from classical music to astrophysics."
(Cô ấy có những sở thích đa dạng, từ nhạc cổ điển đến vật lý thiên văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variegated
adjectiveCó nhiều màu khác nhau, đặc biệt là những mảng hoặc vệt màu không đều.
"The garden was filled with variegated hostas."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden, which features variegated flowers, is a popular spot for photographers. |
Khu vườn, nơi có những bông hoa sặc sỡ, là một địa điểm nổi tiếng cho các nhiếp ảnh gia. |
| Phủ định | The painting, which is not variegated in color, appears quite monotone. |
Bức tranh, không có màu sắc sặc sỡ, trông khá đơn điệu. |
| Nghi vấn | Is the fabric, which is variegated with different shades of blue, suitable for the dress? |
Loại vải, có màu sắc sặc sỡ với các sắc thái khác nhau của màu xanh lam, có phù hợp với chiếc váy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the garden had variegated flowers, the artist would paint a beautiful landscape. |
Nếu khu vườn có những bông hoa sặc sỡ, người họa sĩ sẽ vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If the leaves weren't variegated, the tree wouldn't be so eye-catching. |
Nếu lá không có màu sắc sặc sỡ, cái cây sẽ không bắt mắt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the room look better if the walls were variegated? |
Căn phòng sẽ trông đẹp hơn nếu các bức tường có màu sắc sặc sỡ chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden is going to be variegated with different colored flowers. |
Khu vườn sẽ được tô điểm với nhiều loại hoa có màu sắc khác nhau. |
| Phủ định | The artist is not going to use variegated patterns in the painting. |
Người nghệ sĩ sẽ không sử dụng các họa tiết pha trộn trong bức tranh. |
| Nghi vấn | Are they going to paint the wall with a variegated design? |
Họ có định sơn bức tường với một thiết kế pha trộn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden will be looking variegated with all the different flowers blooming next spring. |
Khu vườn sẽ trông rực rỡ với tất cả các loài hoa khác nhau nở vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | The artist won't be painting the canvas with variegated colors; they're going for a monochrome theme. |
Người họa sĩ sẽ không vẽ bức tranh với những màu sắc hỗn tạp; họ đang hướng tới một chủ đề đơn sắc. |
| Nghi vấn | Will the leaves be turning variegated colors this autumn due to the changing weather? |
Liệu lá cây có chuyển sang màu sắc hỗn tạp vào mùa thu này do thời tiết thay đổi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has cultivated a variegated collection of roses in the garden. |
Người làm vườn đã trồng một bộ sưu tập hoa hồng đa dạng trong vườn. |
| Phủ định | She hasn't seen such a variegated display of colors in a single flower before. |
Cô ấy chưa từng thấy một sự thể hiện màu sắc đa dạng như vậy trong một bông hoa duy nhất trước đây. |
| Nghi vấn | Has the artist ever painted a variegated landscape? |
Họa sĩ đã bao giờ vẽ một phong cảnh đa dạng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variegated".
