(Top Banner Ad)
vat (value added tax)
B2
danh từ B2 Kinh tế

vat (value added tax)

UK: /ˌviː.eɪˈtiː/ • US: /ˈviː.eɪˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

thuế VAT thuế giá trị gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a tax that is added to the price of goods and services

Vietnamese Meaning

thuế giá trị gia tăng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The VAT rate in the UK is currently 20%."

    "Thuế VAT ở Vương quốc Anh hiện tại là 20%."

  • "Companies must register for VAT if their turnover exceeds a certain threshold."

    "Các công ty phải đăng ký VAT nếu doanh thu của họ vượt quá một ngưỡng nhất định."

  • "The government uses VAT revenue to fund public services."

    "Chính phủ sử dụng doanh thu từ VAT để tài trợ cho các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của VAT

VAT, viết tắt của Value Added Tax, là một loại thuế giá trị gia tăng. Khái niệm này bắt nguồn từ những năm 1950 ở châu Âu, khi các nhà kinh tế tìm kiếm một hệ thống thuế hiệu quả hơn thuế doanh thu truyền thống. VAT được thiết kế để đánh thuế giá trị gia tăng ở mỗi giai đoạn sản xuất và phân phối, thay vì chỉ đánh thuế vào doanh thu cuối cùng.

Usage Note

VAT là từ viết tắt của 'value added tax'. Nó đề cập đến một loại thuế gián thu được đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối. Nó khác với thuế trực thu, chẳng hạn như thuế thu nhập, được đánh trực tiếp vào thu nhập của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Prepositions

on for

‘on’ thường được dùng để chỉ cái gì đó chịu thuế VAT. Ví dụ: 'VAT on electronic goods'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuế VAT. Ví dụ: 'The VAT is used for public services.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vat (value added tax)
  • high vat (value added tax)
    (thuế giá trị gia tăng cao)
  • low vat (value added tax)
    (thuế giá trị gia tăng thấp)
  • standard vat (value added tax)
    (thuế giá trị gia tăng tiêu chuẩn)
Verb + vat (value added tax)
  • charge vat (value added tax)
    (tính thuế giá trị gia tăng)
  • pay vat (value added tax)
    (trả thuế giá trị gia tăng)
  • reclaim vat (value added tax)
    (hoàn thuế giá trị gia tăng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vat (value added tax)

danh từ
Lật mặt

thuế giá trị gia tăng

"The VAT rate in the UK is currently 20%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vat (value added tax)".

VAT ở Việt Nam

Ở Việt Nam, VAT là một loại thuế gián thu đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Mức thuế VAT khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và dịch vụ.