vat (value added tax)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a tax that is added to the price of goods and services
Vietnamese Meaning
thuế giá trị gia tăng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The VAT rate in the UK is currently 20%."
"Thuế VAT ở Vương quốc Anh hiện tại là 20%."
-
"Companies must register for VAT if their turnover exceeds a certain threshold."
"Các công ty phải đăng ký VAT nếu doanh thu của họ vượt quá một ngưỡng nhất định."
-
"The government uses VAT revenue to fund public services."
"Chính phủ sử dụng doanh thu từ VAT để tài trợ cho các dịch vụ công."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
VAT là từ viết tắt của 'value added tax'. Nó đề cập đến một loại thuế gián thu được đánh vào giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối. Nó khác với thuế trực thu, chẳng hạn như thuế thu nhập, được đánh trực tiếp vào thu nhập của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Prepositions
‘on’ thường được dùng để chỉ cái gì đó chịu thuế VAT. Ví dụ: 'VAT on electronic goods'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuế VAT. Ví dụ: 'The VAT is used for public services.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high vat (value added tax) (thuế giá trị gia tăng cao)
-
low vat (value added tax) (thuế giá trị gia tăng thấp)
-
standard vat (value added tax) (thuế giá trị gia tăng tiêu chuẩn)
-
charge vat (value added tax) (tính thuế giá trị gia tăng)
-
pay vat (value added tax) (trả thuế giá trị gia tăng)
-
reclaim vat (value added tax) (hoàn thuế giá trị gia tăng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vat (value added tax)
danh từthuế giá trị gia tăng
"The VAT rate in the UK is currently 20%."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vat (value added tax)".
