(Top Banner Ad)
tariff
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tariff

UK: /ˈtærɪf/ • US: /ˈtærɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thuế quan biểu thuế mức thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax or duty to be paid on a particular class of imports or exports.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế hoặc lệ phí phải trả cho một loại hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a tariff on imported steel."

    "Chính phủ đã áp thuế quan lên thép nhập khẩu."

  • "The US has imposed tariffs on goods from China."

    "Mỹ đã áp thuế quan lên hàng hóa từ Trung Quốc."

  • "High tariffs can lead to increased prices for consumers."

    "Thuế quan cao có thể dẫn đến giá cả tăng cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tariffication Sự định giá theo biểu thuế; sự áp dụng thuế quan (trong tiếng Việt)
Adjective tariffed Bị đánh thuế (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
تعريف (ta'rīf)
Italian
tariffa
French
tarif
English
tariff

Nguồn gốc từ 'ta'rīf'

Từ 'tariff' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ta'rīf', có nghĩa là 'thông báo' hoặc 'định nghĩa'. Người ta cho rằng nó liên quan đến việc niêm yết giá cả hàng hóa tại các cảng biển ở châu Âu thời Trung Cổ. Sau đó, từ này lan rộng sang tiếng Ý, tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa là một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.

Usage Note

Thuế quan là một loại thuế được áp dụng đối với hàng hóa hoặc dịch vụ khi chúng được nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia. Mục đích chính của thuế quan là tăng giá hàng nhập khẩu, làm cho hàng hóa sản xuất trong nước cạnh tranh hơn và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Thuế quan cũng có thể được sử dụng để tạo doanh thu cho chính phủ.

Prepositions

on against

'Tariff on' thường được sử dụng để chỉ thuế quan áp dụng lên một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'tariff on steel'. 'Tariff against' thường được dùng để thể hiện hành động áp thuế quan chống lại một quốc gia hoặc sản phẩm của quốc gia đó. Ví dụ: 'tariffs against Chinese goods'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tariff
  • high tariff on imported goods
    (thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu)
  • low tariff barrier
    (hàng rào thuế quan thấp)
  • punitive tariff against another country
    (mức thuế trừng phạt đối với một quốc gia khác)
Verb + tariff
  • impose tariffs on steel
    (áp đặt thuế quan lên thép)
  • increase tariffs on cars
    (tăng thuế quan đối với ô tô)
  • reduce tariffs between countries
    (giảm thuế quan giữa các quốc gia)

Idioms

  • Tariff war

    Chiến tranh thuế quan (tình trạng các quốc gia áp đặt thuế quan trả đũa lẫn nhau)

    "The two countries engaged in a tariff war."

    (Hai nước đã tham gia vào một cuộc chiến tranh thuế quan.)

  • Tariff jumping

    Lách luật thuế quan (hành động trốn tránh thuế quan bằng cách khai báo sai hoặc chuyển hàng hóa qua các kênh không chính thức)

    "The company was accused of tariff jumping."

    (Công ty bị cáo buộc lách luật thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tariff

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế hoặc lệ phí phải trả cho một loại hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu cụ thể.

"The government imposed a tariff on imported steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tariff".

Thuế quan và thương mại quốc tế

Thuế quan đóng một vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Chúng có thể được sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, tăng doanh thu cho chính phủ hoặc gây áp lực lên các quốc gia khác. Tuy nhiên, thuế quan cũng có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng và làm suy yếu thương mại toàn cầu.